bbb (vòng bi 51xxx)

BÁN CHẠY
bbb (vòng bi 51xxx)
thumb-0
Bảo hành 12 tháng
Giao hàng nhanh
Mã SP:N/A
Trạng thái:Còn hàng
SKU:N/A
Tags:
TID,TID200X850SSTNC,Xi lanh vuông
Giao hàng trong 24 giờ!

Giao hàng trong vòng 24 giờ về cơ bản có nghĩa là sản phẩm của bạn sẽ được xuất kho hoặc vận chuyển từ kho của chúng tôi trong vòng 24 giờ nếu có đủ hàng.

Chọn kho địa phương, nhận nhiều ưu đãi hơn!

Khách hàng nên chọn các kho địa phương trước tiên. Điều này giúp đảm bảo giao hàng nhanh hơn, dịch vụ hậu mãi dễ dàng hơn, tiết kiệm cả thời gian lẫn chi phí.

Vòng bi chặn trục (Thrust Ball Bearing) là loại bi chặn 1 dãy/2 dãy chuyên chịu tải dọc trục (axial) theo phương song song trục quay.

Nhóm sản phẩm tiêu chuẩn gồm 511xx, 512xx, 513xx, 514xx – sắp xếp theo mức tải từ thấp đến rất cao. Bài viết này cung cấp 4 bảng mã chi tiết đầy đủ (kích thước d×D×B, biến thể, Cr/C0 tham khảo) cùng hướng dẫn chọn, ứng dụng, FAQCTA tải catalog – sẵn sàng để bạn tra cứu, thay thế và đặt hàng nhanh tại CNC Motion.

Vòng bi chặn trục | Dòng 511xx, 512xx, 513xx, 514xx | Bi chặn 1 dãy chịu tải dọc trục cao | CNC Motion

  • Thiết kế chuyên dụng cho tải dọc trục – chạy êm, ma sát thấp, dễ bảo trì.
  • Phân hạng tải: 511xx (nhẹ) → 512xx (trung bình) → 513xx (cao) → 514xx (rất cao).
  • Biến thể: Open/ZZ, S… (inox chống gỉ: S511xx–S514xx), F… (có bích đỡ: F511xx–F512xx).
  • Ứng dụng: trục đứng, máy ép, bơm, vít me, bàn xoay CNC, robot, tuabin, cơ cấu chặn hướng trục.

Website: cncmotion.vn • Gửi mã/ứng dụng để được tư vấn và báo giá trong ngày.

Ảnh minh họa: Vòng bi chặn trục (Thrust Ball Bearings) – các dòng 511xx đến 514xx

Cấu tạo & nguyên lý hoạt động

Vòng bi chặn trục gồm ba cụm cơ bản: vòng chặn trục (shaft washer), vòng tựa (housing washer)cụm bi + cage ở giữa. Rãnh lăn được tối ưu để truyền lực dọc trục, nhờ đó:
  • Hấp thụ tải theo phương song song trục quay, không dùng để chịu tải kính.
  • Ma sát thấp, chạy êm – phù hợp các cụm quay có lực chặn theo trục.
  • Có thể lắp kết hợp với ổ rãnh sâu/tiếp xúc góc để định vị kính (radial).
Lưu ý: chọn đúng chiều chịu lực (1 chiều/2 chiều nếu dùng kết hợp), dung sai lắp và độ phẳng bề tựa để tránh tải lệch/điểm – yếu tố làm giảm mạnh tuổi thọ.

Phân loại theo dãy tải: 511xx → 514xx

511xx – tải nhẹ đến trung bình

Thiết kế 1 dãy bi chặn, cấu trúc gọn, tốc độ cao. Thường dùng ở motor nhỏ, bơm mini, bàn quay tải nhẹ.

512xx – tải trung bình đến cao

Bi lớn hơn, vòng dày hơn → tải dọc trục tăng. Dùng cho trục đứng, bơm công nghiệp, vít me tải vừa/cao.

513xx – 2 dãy bi chặn, tải cao

Hai dãy bi song song tạo khả năng chịu tải dọc trục lớn, độ cứng vững trục tốt hơn 511xx/512xx.

514xx – 2 dãy bi chặn, tải rất cao

Bi to, vòng chặn dày, dùng cho máy ép, cơ cấu lực lớn, tuabin – nơi lực dọc trục rất lớn và liên tục.

So sánh nhanh 4 dòng 511xx – 514xx

DòngCấu trúcSố dãy biKhả năng tải dọc trụcTốc độỨng dụng
511xxChặn 1 dãy1Thấp–Trung bìnhCaoMotor nhỏ, bàn quay nhẹ
512xxChặn 1 dãy – bi lớn1Trung bình–CaoTrung bìnhBơm, trục đứng, vít me
513xxChặn 2 dãy2CaoVừaMáy ép, cơ cấu lực
514xxChặn 2 dãy – vòng dày2Rất caoThấp hơnCông nghiệp nặng

Cách chọn nhanh theo tải – tốc độ – môi trường – kiểu lắp

  1. Tải dọc trục thấp/nhẹ → 511xx; trung bình/cao → 512xx/513xx; rất cao/ổn định lâu dài → 514xx.
  2. Tốc độ ưu tiên → 511xx/512xx (ma sát thấp); 2 dãy 513xx/514xx ưu tiên tải thay vì tốc độ.
  3. Môi trường ẩm/ăn mònS… inox (S511xx–S514xx).
  4. Kiểu lắp cần bích tựa mép/mặt trước → F511xx–F512xx (có bích đỡ).
  5. Định vị kính (radial) vẫn cần ổ rãnh sâu/tiếp xúc góc khác – vòng bi chặn trục không chịu tải kính.

Bảng mã chi tiết – 511xx (tải nhẹ đến trung bình)

Kích thước (mm) và tải Cr/C0 (kN) dưới đây là tham khảo phổ biến theo tiêu chuẩn quốc tế; có thể dao động nhẹ tùy hãng/cấp chính xác/mỡ bôi trơn. Vui lòng đối chiếu catalog hãng khi chốt model.

Kích thước (d×D×B) mmBiến thểCr/C0 (kN)Ứng dụng gợi ý
5110112×26×9Open, ZZ, S511016.0 / 4.6Bàn quay nhỏ, cơ cấu chặn nhẹ
5110215×28×9Open, ZZ, S511026.6 / 5.1Trục đứng mini
5110317×30×9Open, ZZ, S511037.1 / 5.6Motor nhỏ
5110420×35×10Open, ZZ, S511048.8 / 7.3Vít me mini
5110525×42×11Open, ZZ, S51105, F5110510.4 / 8.8Bơm nhẹ, bàn quay
5110630×47×11Open, ZZ, S51106, F5110611.5 / 9.8Trục đứng nhỏ
5110735×52×12Open, ZZ, S51107, F5110712.3 / 10.4Trục ép nhẹ
5110840×60×13Open, ZZ, S5110816.0 / 13.5Bơm vừa
5110945×65×14Open, ZZ, S5110918.0 / 15.5Cơ cấu chặn trục
5111050×70×14Open, ZZ, S5111019.5 / 17.0Máy công nghiệp nhẹ
5111155×78×16Open, ZZ, S5111125.0 / 21.0Trục đứng – tải vừa
5111260×85×17Open, ZZ, S5111228.0 / 24.0Bàn xoay máy
5111365×90×18Open, ZZ, S5111330.0 / 26.0Cơ cấu tịnh tiến
5111470×95×18Open, ZZ, S5111431.5 / 27.0Máy ép nhỏ
5111575×100×19Open, ZZ, S5111533.0 / 29.0Motor công nghiệp
5111680×105×19Open, ZZ, S5111634.5 / 30.5Trục đứng – bền
5111785×110×19Open, ZZ, S5111736.0 / 32.0Cơ cấu chặn vừa
5111890×120×22Open, ZZ, S5111845.0 / 39.0Bơm đứng
5111995×135×25Open, ZZ, S5111956.0 / 48.0Máy công nghiệp
51120100×135×25Open, ZZ, S5112058.0 / 50.0Cụm chặn trục lớn

Bảng mã chi tiết – 512xx (tải trung bình đến cao)

Dòng 512xx có bi lớn hơn và vòng dày hơn 511xx → tải dọc trục tăng. Dữ liệu Cr/C0 là tham khảo, vui lòng đối chiếu catalog khi thiết kế.

Kích thước (d×D×B) mmBiến thểCr/C0 (kN)Ứng dụng gợi ý
5120112×28×11Open, ZZ, S512018.0 / 6.5Cơ cấu chặn nhẹ
5120215×32×12Open, ZZ, S512029.4 / 7.8Bơm/động cơ nhỏ
5120317×35×12Open, ZZ, S5120310.2 / 8.4Trục đứng nhẹ
5120420×40×14Open, ZZ, S5120412.6 / 10.4Vít me
5120525×47×15Open, ZZ, S51205, F5120516.5 / 13.5Bơm vừa
5120630×52×16Open, ZZ, S51206, F5120619.2 / 16.0Trục ép vừa
5120735×62×18Open, ZZ, S5120724.5 / 21.0Máy công nghiệp nhẹ
5120840×68×19Open, ZZ, S51208, F5120828.0 / 24.0Bơm công nghiệp
5120945×73×20Open, ZZ, S5120930.0 / 26.0Trục đứng vừa
5121050×78×22Open, ZZ, S5121033.5 / 29.0Máy ép
5121155×90×25Open, ZZ, S5121145.0 / 38.0Cụm chặn tải
5121260×95×26Open, ZZ, S5121248.0 / 41.0Cơ cấu lực
5121365×100×27Open, ZZ, S5121351.0 / 44.0Máy nặng vừa
5121470×105×27Open, ZZ, S5121453.0 / 46.0Bơm lớn
5121575×110×27Open, ZZ, S5121555.0 / 48.0Trục đứng lớn
5121680×115×28Open, ZZ, S5121657.0 / 50.0Công nghiệp vừa
5121785×125×31Open, ZZ, S5121766.0 / 58.0Cụm lực lớn
5121890×135×35Open, ZZ, S5121878.0 / 70.0Máy ép lớn
5121995×145×35Open, ZZ, S5121982.0 / 74.0Hệ thống nặng
51220100×150×38Open, ZZ, S5122090.0 / 80.0Tải dọc trục cao

Bảng mã chi tiết – 513xx (2 dãy, tải cao)

Dòng 513xx sử dụng hai dãy bi chặn song song, tối ưu chịu tải dọc trục lớn một chiều. Kiểm tra giới hạn tốc độ theo từng hãng trước khi vận hành ở RPM cao.

Kích thước (d×D×B) mmBiến thểCr/C0 (kN)Ứng dụng gợi ý
5130525×52×18Open, ZZ, S5130521.0 / 18.0Trục ép vừa
5130630×60×21Open, ZZ, S5130628.0 / 24.0Máy công nghiệp
5130735×68×24Open, ZZ, S5130736.0 / 31.0Vít me tải
5130840×78×26Open, ZZ, S5130843.0 / 37.0Máy ép
5130945×85×28Open, ZZ, S5130950.0 / 43.0Bơm công nghiệp
5131050×95×31Open, ZZ, S5131060.0 / 52.0Cụm chặn lớn
5131155×105×35Open, ZZ, S5131172.0 / 62.0Trục đứng nặng
5131260×110×35Open, ZZ, S5131276.0 / 66.0Bàn xoay máy
5131365×115×36Open, ZZ, S5131380.0 / 70.0Cơ cấu lực
5131470×125×40Open, ZZ, S5131495.0 / 84.0Máy ép lớn
5131575×135×44Open, ZZ, S51315112.0 / 98.0Tải dọc trục cao
5131680×140×44Open, ZZ, S51316116.0 / 102.0Công nghiệp nặng
5131785×150×49Open, ZZ, S51317132.0 / 116.0Trục lực lớn
5131890×155×50Open, ZZ, S51318138.0 / 122.0Bơm lớn
5131995×165×55Open, ZZ, S51319152.0 / 134.0Máy ép nặng
51320100×170×55Open, ZZ, S51320158.0 / 140.0Cụm chặn rất lớn

Bảng mã chi tiết – 514xx (2 dãy, tải rất cao)

Dòng 514xx dành cho tải dọc trục cực lớn, vòng dày, bi to, thích hợp môi trường tải liên tục. Kiểm tra điều kiện bôi trơn & làm mát.

Kích thước (d×D×B) mmBiến thểCr/C0 (kN)Ứng dụng gợi ý
5140525×60×24Open, ZZ, S5140542.0 / 36.0Máy ép vừa
5140630×70×28Open, ZZ, S5140655.0 / 48.0Bơm công nghiệp
5140735×80×32Open, ZZ, S5140770.0 / 62.0Trục đứng lớn
5140840×90×36Open, ZZ, S5140892.0 / 82.0Máy ép lớn
5140945×100×39Open, ZZ, S51409108.0 / 96.0Cơ cấu lực rất cao
5141050×110×43Open, ZZ, S51410128.0 / 114.0Tuabin/bơm
5141155×120×48Open, ZZ, S51411155.0 / 138.0Công nghiệp nặng
5141260×130×51Open, ZZ, S51412170.0 / 152.0Máy ép cực lớn
5141365×140×56Open, ZZ, S51413190.0 / 170.0Cụm chặn rất nặng
5141470×150×60Open, ZZ, S51414212.0 / 190.0Hệ thống ép liên tục
5141575×160×65Open, ZZ, S51415238.0 / 214.0Trục đứng siêu nặng
5141680×170×68Open, ZZ, S51416256.0 / 230.0Bơm/tuabin công suất lớn
5141785×180×72Open, ZZ, S51417280.0 / 252.0Cơ cấu lực cực lớn
5141890×190×77Open, ZZ, S51418308.0 / 278.0Máy ép công nghiệp
5141995×200×82Open, ZZ, S51419336.0 / 304.0Hệ thống tải trục rất cao
51420100×210×87Open, ZZ, S51420365.0 / 330.0Công nghiệp nặng liên tục

* Toàn bộ giá trị tải Cr/C0 trong 4 bảng chỉ nhằm mục đích tham khảo – có thể khác nhau theo hãng (NSK/NTN/SKF/…) và cấu hình cụ thể (cage, mỡ, cấp chính xác). Luôn tra đúng catalog của hãng bạn sử dụng trước khi chốt mã.

Ứng dụng theo ngành (gợi ý chọn mã)

Bơm – Tuabin – Motor đứng

  • Tải vừa: 51206–51210 (ZZ/RS, tùy môi trường)
  • Tải cao/ổn định: 51310–51316 (Open/ZZ)
  • Môi trường ẩm/ăn mòn: S512xx, S513xx

Máy ép – Cơ cấu lực

  • Tải trung bình: 51210–51216
  • Tải cao: 51314–51320
  • Tải rất cao: 51410–51420

Vít me – Bàn xoay CNC – Robot

  • Gọn – tốc độ vừa: 51105–51110 (ZZ)
  • Độ cứng lớn hơn: 51206–51212
  • Độ ổn định tải cao: 51308–51312

Thực phẩm – Y tế – Ngoài trời

  • Inox chống gỉ: S511xx–S514xx
  • Kín tốt hơn (bụi/ẩm): ưu tiên RS/2RS nếu hãng cung cấp

Lắp đặt & bảo dưỡng để đạt tuổi thọ tối đa

  1. Chuẩn bị bề mặt tựa phẳng, sạch; kiểm tra độ vuông góc giữa mặt tựa và trục.
  2. Lắp đúng chiều vòng chặn trục/vòng tựa; không truyền lực qua bi khi ép lắp.
  3. Chọn mỡ/dầu bôi trơn phù hợp nhiệt độ – tải; bố trí thông thoáng/làm mát khi tải lớn.
  4. Chạy rà tải thấp → kiểm tra nhiệt/tiếng ồn → nâng dần tải đến định mức.
  5. Bảo dưỡng định kỳ: vệ sinh, bổ sung mỡ, thay khi phát hiện mạt kim loại hoặc tiếng ồn bất thường.

Mẹo: với vỏ mỏng hoặc cần lắp từ mặt trước, sử dụng phiên bản F511xx–F512xx (có bích) để định vị mép nhanh, ổn định hướng trục.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Vòng bi chặn trục có chịu tải kính (radial) được không?
Không. Cấu trúc rãnh của bi chặn trục chỉ để chịu dọc trục. Hãy lắp thêm ổ rãnh sâu/tiếp xúc góc để chịu tải kính.
Chọn 511xx, 512xx, 513xx hay 514xx?
Theo mức tải dọc trụctốc độ: 511xx (nhẹ) → 512xx (trung bình) → 513xx (cao, 2 dãy) → 514xx (rất cao, 2 dãy – vòng dày).
Cr/C0 trong bảng có dùng để tính chọn cuối cùng?
Không. Đây là giá trị tham khảo. Khi thiết kế, luôn tra catalog chính hãng (NSK/NTN/SKF/…) cho đúng cấp chính xác, cage và bôi trơn.

Tải catalog & tư vấn kỹ thuật

Nhấn để tải: Catalog vòng bi chặn trục (PDF)

Lưu ý: Kích thước và tải trọng có thể khác theo hãng/phiên bản. Luôn gửi mã đang dùng hoặc yêu cầu tải/tốc độ để CNC Motion đề xuất đúng model.

Zalo: 0877900299
Chat ZaloChat FacebookHotline: 0396.914.260Hotline: 0968.089.025