bbb (vòng bi 62xxx)

BÁN CHẠY
bbb (vòng bi 62xxx)
thumb-0
Bảo hành 12 tháng
Giao hàng nhanh
Mã SP:N/A
Trạng thái:Còn hàng
SKU:N/A
Tags:
TIG,TIG63X250STNC,Xi lanh vuông
Giao hàng trong 24 giờ!

Giao hàng trong vòng 24 giờ về cơ bản có nghĩa là sản phẩm của bạn sẽ được xuất kho hoặc vận chuyển từ kho của chúng tôi trong vòng 24 giờ nếu có đủ hàng.

Chọn kho địa phương, nhận nhiều ưu đãi hơn!

Khách hàng nên chọn các kho địa phương trước tiên. Điều này giúp đảm bảo giao hàng nhanh hơn, dịch vụ hậu mãi dễ dàng hơn, tiết kiệm cả thời gian lẫn chi phí.

Vòng bi rãnh sâu 2 dãy (Double Row Deep Groove Ball Bearing) là giải pháp tối ưu khi cần chịu tải hướng kính lớn,

có khả năng chịu tải dọc trục hai chiều ở mức vừa, đồng thời đảm bảo độ cứng vững cao hơn so với rãnh sâu 1 dãy. Hai dãy phổ biến nhất là 622xx623xx: 622xx cân đối giữa kích thước và tải, 623xx tăng bề rộng – tăng tải & độ cứng. Bài viết cung cấp 2 bảng mã chi tiết đầy đủ (62200–62220 và 62300–62320), hướng dẫn chọn, ứng dụng theo ngành, FAQ, cùng CTA tải catalog.

Vòng bi rãnh sâu 2 dãy | Dòng 622xx – 623xx | Bi chịu tải lớn, độ cứng cao | CNC Motion

  • Hai dãy bitải kính cao, chịu dọc trục 2 chiều tốt hơn 1 dãy, độ cứng vững vượt trội.
  • 622xx: kích thước gọn, tốc độ tốt, cân bằng giữa tảikhông gian lắp.
  • 623xx: bề rộng lớn → tải & độ cứng cao hơn, phù hợp cụm trục nặng.
  • Biến thể: Open, ZZ, RS/2RS, S… (inox: S622xx–S623xx), F… (có bích: F622xx–F623xx).

Website: cncmotion.vn • Cần thay thế theo mã/ứng dụng? Gửi yêu cầu để được đề xuất nhanh.

Ảnh minh họa: Double Row Deep Groove – 622xx & 623xx

Cấu tạo & nguyên lý hoạt động

Vòng bi rãnh sâu 2 dãy dùng hai đường rãnh đối xứng trên vòng trong/ngoài, kết hợp hai dãy bicage dẫn hướng. So với rãnh sâu 1 dãy (62xx/63xx/68xx/69xx), phiên bản 2 dãy tăng số lượng bikhả năng chịu tải kính cao, độ cứng vững hướng trục tốt hơn, đồng thời chịu tải dọc trục 2 chiều nhờ bố trí tiếp xúc đối xứng. Nhược điểm chính là tốc độ giới hạn thường thấp hơn 1 dãy và yêu cầu căn chỉnh tốt để tránh quá tải điểm.
  • Tải kính (radial): rất tốt – phù hợp trục chịu tải nặng/cứng vững yêu cầu cao.
  • Tải dọc trục (axial): chịu được hai chiều ở mức vừa đến cao (phụ thuộc dòng/kiểu nắp/phớt).
  • Tốc độ: thấp hơn rãnh sâu 1 dãy cùng cỡ; cần theo dõi nhiệt – bôi trơn đúng.
  • Lắp đặt: ưu tiên đồng tâm; đối với vỏ mỏng hoặc yêu cầu lắp nhanh, cân nhắc F… (có bích).

Phân loại: 622xx và 623xx – khác nhau ở đâu?

Dòng 622xx – cân đối giữa kích thước & tải

Độ rộng vừa phải, tốc độ giới hạn khá tốt trong nhóm 2 dãy. Phù hợp motor, bơm, hộp số, băng tải có tải kính lớn nhưng cần tiết kiệm không gian.

Dòng 623xx – bề rộng lớn hơn, tải & cứng vững cao

Tăng số lượng bi/bề rộng → tải cao hơn 622xx, độ cứng vững tốt – hợp công nghiệp nặng, trục chịu xung lực.

So sánh nhanh 622xx vs 623xx

Tiêu chí622xx623xx
Bề rộng – số biVừa – đủ tảiLớn hơn – tải & cứng vững cao
Tốc độ giới hạnNhỉnh hơnThấp hơn chút
Không gian lắpTiết kiệm hơnCần không gian rộng hơn
Ứng dụngMotor/bơm/hộp số/băng tảiCông nghiệp nặng, trục xung lực

Cách chọn nhanh theo tải – tốc độ – môi trường – kiểu lắp

  1. Tải kính cao, cần gọn: ưu tiên 622xx. Nếu tải rất cao hoặc rung/xung lực623xx.
  2. Tốc độ cao hơn → 622xx; độ cứng vững cao hơn → 623xx.
  3. Môi trường ẩm/ăn mònS622xx/S623xx (inox). Bụi/ẩm → chọn RS/2RS; sạch/tốc độZZ.
  4. Vỏ mỏng/lắp từ mặt trước → cân nhắc F622xx/F623xx (có bích) để định vị nhanh.

Bảng mã chi tiết – 622xx (Double Row Deep Groove – cân đối tải/kích thước)

Kích thước (mm) và tải Cr/C0 (kN)tham khảo phổ biến theo tiêu chuẩn quốc tế; có thể khác tùy hãng/cấp chính xác/cage/bôi trơn. Vui lòng đối chiếu catalog chính hãng khi chốt.

Kích thước (d×D×B) mmBiến thểCr/C0 (kN)Ứng dụng gợi ý
6220010×30×14Open, ZZ, RS, S62200, F622006.8 / 3.4Thiết bị nhỏ – tải kết hợp
6220112×32×16Open, ZZ, RS, S62201, F622018.2 / 4.3Băng tải mini, hộp số nhỏ
6220215×35×16Open, ZZ, RS, S62202, F6220210.5 / 5.6Motor nhỏ – tải kính lớn
6220317×40×18Open, ZZ, RS, S62203, F6220313.8 / 7.9Máy công cụ nhẹ
6220420×47×20.6Open, ZZ, RS, S62204, F6220419.6 / 11.8Trục bơm – độ cứng tốt
6220525×52×20.6Open, ZZ, RS, S62205, F6220523.0 / 14.7Hộp số – tải kết hợp
6220630×62×23.8Open, ZZ, RS, S62206, F6220631.0 / 19.8Băng tải vừa, motor
6220735×72×27Open, ZZ, RS, S62207, F6220741.0 / 26.5Trục công nghiệp
6220840×80×30Open, ZZ, RS, S62208, F6220850.0 / 33.0Máy chế biến – tải vừa/cao
6220945×85×30Open, ZZ, RS, S62209, F6220954.0 / 36.0Trục đứng vừa
6221050×90×30Open, ZZ, RS, S62210, F6221058.0 / 39.0Bơm công nghiệp nhẹ
6221155×100×33Open, ZZ, RS, S62211, F6221170.0 / 47.0Hộp số – độ cứng cao
6221260×110×35Open, ZZ, RS, S62212, F6221282.0 / 55.0Băng tải nặng
6221365×120×38Open, ZZ, RS, S62213, F6221395.0 / 64.0Máy công nghiệp
6221470×125×39Open, ZZ, RS, S62214, F62214102.0 / 69.0Trục nặng – tốc độ vừa
6221575×130×40Open, ZZ, RS, S62215, F62215108.0 / 74.0Ứng dụng tải cao
6221680×140×43Open, ZZ, RS, S62216, F62216122.0 / 84.0Công nghiệp nặng
6221785×150×45Open, ZZ, RS, S62217, F62217134.0 / 93.0Trục tải lớn
6221890×160×48Open, ZZ, RS, S62218, F62218148.0 / 102.0Bơm/động cơ lớn
6221995×170×49Open, ZZ, RS, S62219, F62219156.0 / 110.0Máy nặng – ổn định
62220100×180×52Open, ZZ, RS, S62220, F62220172.0 / 122.0Cụm trục công suất lớn

Bảng mã chi tiết – 623xx (Double Row Deep Groove – bề rộng lớn, độ cứng cao)

Dòng 623xx tăng bề rộng & số bi, tập trung vào tải kính rất caođộ cứng vững. Thông số Cr/C0 (kN) mang tính tham khảo – hãy tra catalog hãng để dùng khi thiết kế.

Kích thước (d×D×B) mmBiến thểCr/C0 (kN)Ứng dụng gợi ý
6230010×35×18Open, ZZ, RS, S62300, F623009.2 / 5.0Thiết bị nhỏ – cứng vững cao
6230112×37×19Open, ZZ, RS, S62301, F6230110.8 / 6.2Băng tải mini nặng
6230215×42×20Open, ZZ, RS, S62302, F6230213.6 / 8.0Hộp số – tải cao
6230317×47×22Open, ZZ, RS, S62303, F6230318.2 / 11.0Motor – trục rung
6230420×52×24Open, ZZ, RS, S62304, F6230424.6 / 15.6Máy công cụ – ổ cứng
6230525×62×26Open, ZZ, RS, S62305, F6230533.8 / 22.0Băng tải nặng
6230630×72×30Open, ZZ, RS, S62306, F6230646.0 / 30.0Trục chịu xung lực
6230735×80×32Open, ZZ, RS, S62307, F6230755.0 / 37.0Máy chế biến – tải lớn
6230840×90×34Open, ZZ, RS, S62308, F6230868.0 / 46.0Hộp số công nghiệp
6230945×100×36Open, ZZ, RS, S62309, F6230982.0 / 57.0Trục đứng – độ cứng cao
6231050×110×38Open, ZZ, RS, S62310, F6231096.0 / 67.0Máy nặng – ổn định
6231155×120×43Open, ZZ, RS, S62311, F62311116.0 / 82.0Bơm – tải rất cao
6231260×130×46Open, ZZ, RS, S62312, F62312130.0 / 92.0Công nghiệp nặng
6231365×140×48Open, ZZ, RS, S62313, F62313142.0 / 101.0Trục tải cực lớn
6231470×150×51Open, ZZ, RS, S62314, F62314158.0 / 112.0Máy cán/ép
6231575×160×55Open, ZZ, RS, S62315, F62315176.0 / 125.0Trục rung/xung lực
6231680×170×58Open, ZZ, RS, S62316, F62316190.0 / 136.0Băng tải nặng
6231785×180×60Open, ZZ, RS, S62317, F62317204.0 / 146.0Máy công nghiệp lớn
6231890×190×64Open, ZZ, RS, S62318, F62318226.0 / 162.0Hộp số hạng nặng
6231995×200×67Open, ZZ, RS, S62319, F62319244.0 / 176.0Cụm trục công suất lớn
62320100×215×73Open, ZZ, RS, S62320, F62320270.0 / 198.0Công nghiệp nặng liên tục

* Tất cả giá trị Cr/C0 chỉ tham khảo điển hình. Hãy dùng catalog của hãng (NSK/NTN/SKF/...) và cấu hình cụ thể (cage, mỡ/dầu, cấp chính xác) khi tính chọn cuối.

Ứng dụng theo ngành & gợi ý lựa chọn nhanh

Cơ khí – Máy công cụ – Hộp số

  • Độ cứng tốt, gọn: 62205–62212 (ZZ cho tốc độ, RS cho bụi/ẩm).
  • Tải cao/ổn định: 62308–62316 (Open/ZZ), cân nhắc làm mát khi tốc độ lớn.

Băng tải – Mỏ – Xi măng

  • Tải nặng/xung lực: 62312–62320 (RS/2RS ưu tiên kín).
  • Môi trường ẩm/ăn mòn: S622xx/S623xx.

Motor – Bơm – Quạt công nghiệp

  • Gọn/tốc độ tốt: 62203–62210 (ZZ).
  • Độ cứng cao hơn: 62305–62312 (Open/ZZ).

Thực phẩm – Dược – Ngoài trời

  • Chống gỉ & vệ sinh: S622xx/S623xx (inox).
  • Rửa nước, hạt bụi mịn: RS/2RS, mỡ thực phẩm (H1) nếu yêu cầu.

Lắp đặt & bảo dưỡng để đạt tuổi thọ tối đa

  1. Đảm bảo đồng tâm giữa trục & vỏ; dùng dụng cụ ép đúng vòng (ép vòng trong vào trục, ép vòng ngoài vào vỏ).
  2. Chọn ZZ cho môi trường sạch/tốc độ cao; RS/2RS cho bụi/ẩm; S-series khi cần chống gỉ.
  3. Thiết lập bôi trơn phù hợp (mỡ/dầu), kiểm soát nhiệt; có thể dùng máng dầu hoặc mỡ chịu nhiệt cho tải nặng.
  4. Chạy rà tải thấp, theo dõi nhiệt/tiếng ồn/rung; tăng dần đến định mức khi thông số ổn định.
  5. Bảo dưỡng định kỳ: vệ sinh, bổ sung mỡ, thay khi phát hiện mạt kim loại/tiếng ồn bất thường/độ rơ vượt chuẩn.

Mẹo: nếu vỏ mỏng hoặc cần lắp từ mặt trước, F622xx/F623xx giúp định vị mép nhanh, giảm sai số gá lắp.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Vì sao chọn 2 dãy thay vì 1 dãy?
2 dãy cho tải kính lớn, chịu dọc trục hai chiều tốt hơn và độ cứng vững cao – phù hợp trục nặng/xung lực.
Khi nào chọn 623xx thay vì 622xx?
Khi cần tải rất cao hoặc độ cứng vững lớn hơn, không gian lắp cho phép bề rộng lớn → 623xx.
Cr/C0 trong bảng có dùng trực tiếp để thiết kế?
Không. Đây là giá trị tham khảo. Khi thiết kế, hãy dùng catalog chính hãng (NSK/NTN/SKF/...) đúng mã/cấp chính xác/bôi trơn.

Tải catalog & tư vấn kỹ thuật

Tải: Catalog vòng bi rãnh sâu 2 dãy 622xx – 623xx (PDF)

Lưu ý: Kích thước & tải có thể chênh lệch theo hãng/phiên bản. Hãy gửi mã đang dùng hoặc yêu cầu tải/tốc độ để CNC Motion đề xuất đúng model.

Zalo: 0877900299
Chat ZaloChat FacebookHotline: 0396.914.260Hotline: 0968.089.025