Trang chủ / Sản phẩm / Phụ kiện khí nén / bbb (vòng bi 6xx) (Sao chép)

bbb (vòng bi 6xx) (Sao chép)

BÁN CHẠY
bbb (vòng bi 6xx) (Sao chép)
thumb-0
Bảo hành 12 tháng
Giao hàng nhanh
Mã SP:N/A
Trạng thái:Còn hàng
SKU:N/A
Tags:
MPUL,MPUL-G6STNC,Nối nhanh góc
Giao hàng trong 24 giờ!

Giao hàng trong vòng 24 giờ về cơ bản có nghĩa là sản phẩm của bạn sẽ được xuất kho hoặc vận chuyển từ kho của chúng tôi trong vòng 24 giờ nếu có đủ hàng.

Chọn kho địa phương, nhận nhiều ưu đãi hơn!

Khách hàng nên chọn các kho địa phương trước tiên. Điều này giúp đảm bảo giao hàng nhanh hơn, dịch vụ hậu mãi dễ dàng hơn, tiết kiệm cả thời gian lẫn chi phí.

Vòng bi mini dòng 60x – 62x – 68x là nhóm bi rãnh sâu 1 dãy (Deep Groove Ball Bearing) kích thước nhỏ–trung, nổi bật ở ma sát thấp, tốc độ cao, chạy êmđộ bền ổn định. Bài viết này giúp bạn nắm nhanh khác biệt giữa 60x (gọn – đa dụng), 62x (cứng vững hơn) và 68x (mỏng – siêu gọn), kèm bảng mã chi tiếtcách chọn đúng cho ứng dụng.

Vòng bi mini dòng 60x – 62x – 68x | Bi rãnh sâu 1 dãy tốc độ cao – êm – bền | CNC Motion

  • Đa dạng cấu hình: mở (Open), ZZ (2 nắp kim loại), RS/2RS (1/2 phớt cao su) – cân bằng giữa tốc độ và khả năng chống bụi/ẩm.
  • Vật liệu: thép ổ lăn 52100/SUJ2 hoặc inox (mã S60x/S62x/S68x) cho môi trường ẩm/ăn mòn.
  • Tùy chọn bích:F60x/F62x/F68x có bích chặn – tựa mép, dễ định vị khi vỏ mỏng/lắp từ mặt trước.
  • Ứng dụng: motor mini, quạt nhỏ, máy in 3D, robot, thiết bị y tế, cơ cấu dẫn hướng cỡ micro, hộp số nhỏ.

Website: cncmotion.vn • Hỗ trợ kỹ thuật & báo giá nhanh.

Ảnh minh họa: vòng bi mini 60x – 62x – 68x

Cấu tạo & nguyên lý hoạt động

Thành phần chính

  • Vòng trong/vòng ngoài bằng thép ổ lăn (52100/SUJ2) hoặc inox (AISI 420 – nhóm S6xx), bi lăn rãnh sâu.
  • Bi thép độ cứng cao; cage (thép/nylon) định vị và dẫn hướng bi.
  • Che chắn: ZZ (nắp kim loại – ma sát thấp, RPM cao) hoặc RS/2RS (phớt cao su – kín bụi/ẩm tốt).

Nguyên lý & đặc tính

Bi lăn trong rãnh sâu giúp giảm ma sát, giữ đồng tâmhấp thụ tải kính tốt, đồng thời chịu được tải dọc trục hai chiều ở mức vừa. Với kích thước nhỏ–trung, các dòng 60x/62x/68x tối ưu cho cụm trục có tốc độ cao, yêu cầu độ êmđộ chính xác ổn định.

Ưu điểm & phạm vi ứng dụng

Ưu điểm chính

  • Ma sát thấp – chạy êm – tốc độ cao nhờ cấu trúc rãnh sâu và che chắn hiệu quả.
  • Kích thước gọn, dễ tích hợp vào cơ cấu có không gian hạn chế (đặc biệt dòng 68x mỏng).
  • Đa biến thể: ZZ/RS, inox S6xx (chống gỉ), có bích F6xx (định vị nhanh).
  • Dễ thay thế theo mã tiêu chuẩn – nguồn cung phong phú.

Ứng dụng tiêu biểu

  • Motor mini, quạt nhỏ, hộp số cỡ nhỏ, bánh răng hành tinh micro.
  • Máy in 3D, robot, đồ chơi cơ khí, cơ cấu dẫn hướng nhẹ.
  • Thiết bị y tế/phòng lab, dụng cụ đo kiểm, thiết bị gia dụng.

Cách chọn nhanh: 60x, 62x hay 68x?

  1. Không gian lắp đặt rất hạn chế → chọn 68x (mỏng, siêu gọn, nhẹ).
  2. Cần tải & độ cứng vững cao hơn ở cùng d → chọn 62x (D/B lớn hơn 60x).
  3. Đa dụng – cân bằng giữa kích thước và tải → 60x là lựa chọn phổ biến.
  4. Môi trường ẩm/ăn mòn → ưu tiên S60x/S62x/S68x (inox).
  5. Vỏ mỏng/cần định vị mép → chọn F60x/F62x/F68x (có bích chặn).
  6. Ưu tiên tốc độ → cấu hình ZZ; ưu tiên kín bụi/ẩmRS/2RS.

So sánh nhanh 60x – 62x – 68x

Tiêu chí60x62x68x
Kích thướcNhỏ – gọnLớn hơn 60x (D/B lớn)Mỏng – cực gọn
Khả năng tảiTrung bìnhCao hơn ở cùng dThấp–trung bình
Tốc độCaoCaoRất cao (quán tính thấp)
Ứng dụng điển hìnhMotor nhỏ, hộp số miniCần cứng vững hơn (bánh răng lớn hơn)Không gian siêu hẹp, cơ cấu nhẹ

Bảng mã chi tiết dòng 60x (ví dụ – phổ biến)

Dòng 60x gồm các mã 600–609. Bảng dưới là kích thước tham khảo thường gặp (d×D×B). Biến thể: Open, ZZ, RS/2RS, S60x (inox), F60x (có bích).

Kích thước (d×D×B) mmBiến thể thông dụngGợi ý ứng dụng
60010×26×8600, 600-ZZ, 600-2RS, S600-ZZ, F600-ZZMotor nhỏ, hộp số
60112×28×8601, 601-ZZ, 601-2RS, S601-ZZ, F601-ZZThiết bị gia dụng
6022×7×3602, 602-ZZ, 602-RS, S602-ZZ, F602-ZZCơ cấu siêu nhỏ
6033×9×3603, 603-ZZ, 603-RS, S603-ZZ, F603-ZZMotor/robot mini
6044×12×4604, 604-ZZ, 604-RS, S604-ZZ, F604-ZZĐa dụng 4 mm
6055×14×5605, 605-ZZ, 605-RS, S605-ZZ, F605-ZZTrục 5 mm phổ biến
6066×17×6606, 606-ZZ, 606-RS, S606-ZZ, F606-ZZTải khá – bền
6077×19×6607, 607-ZZ, 607-RS, S607-ZZ, F607-ZZNhẹ – êm
6088×22×7608, 608-ZZ, 608-RS, S608-ZZ, F608-ZZSkate/motor nhỏ
6099×24×7609, 609-ZZ, 609-RS, S609-ZZ, F609-ZZThay 608 khi cần d=9

*Kích thước có thể khác nhau đôi chút tùy hãng. Vui lòng đối chiếu catalog/bản vẽ khi thay thế.

Bảng mã chi tiết dòng 62x (ví dụ – phổ biến)

Dòng 62x có D/B lớn hơn 60x ở cùng d → cứng vững & tải cao hơn. Bảng dưới tham khảo các mã 6200–6209.

Kích thước (d×D×B) mmBiến thể thông dụngGợi ý ứng dụng
620010×30×96200, 6200-ZZ, 6200-2RS, S6200-ZZ, F6200-ZZMotor/gearbox nhỏ
620112×32×106201, 6201-ZZ, 6201-2RS, S6201-ZZ, F6201-ZZTải nhỉnh hơn 600/601
620215×35×116202, 6202-ZZ, 6202-2RS, S6202-ZZ, F6202-ZZĐa dụng – 15 mm
620317×40×126203, 6203-ZZ, 6203-2RS, S6203-ZZ, F6203-ZZPhổ biến – công nghiệp nhẹ
620420×47×146204, 6204-ZZ, 6204-2RS, S6204-ZZ, F6204-ZZỔn định – bền
620525×52×156205, 6205-ZZ, 6205-2RS, S6205-ZZ, F6205-ZZMotor công nghiệp nhỏ
620630×62×166206, 6206-ZZ, 6206-2RS, S6206-ZZ, F6206-ZZTải cao – ổn định
620735×72×176207, 6207-ZZ, 6207-2RS, S6207-ZZ, F6207-ZZTrục trung bình
620840×80×186208, 6208-ZZ, 6208-2RS, S6208-ZZ, F6208-ZZGearbox/động cơ
620945×85×196209, 6209-ZZ, 6209-2RS, S6209-ZZ, F6209-ZZTải cao hơn 608/609

Bảng mã chi tiết dòng 68x (siêu mỏng – tốc độ cao)

Dòng 68x có chiều rộng B mỏng, quán tính thấp → rất phù hợp tốc độ cao và nơi không gian hẹp. Bảng tham khảo 6800–6809.

Kích thước (d×D×B) mmBiến thể thông dụngGợi ý ứng dụng
680010×19×56800, 6800-ZZ, 6800-2RS, S6800-ZZ, F6800-ZZKhông gian siêu hẹp
680112×21×56801, 6801-ZZ, 6801-2RS, S6801-ZZ, F6801-ZZRPM rất cao
680215×24×56802, 6802-ZZ, 6802-2RS, S6802-ZZ, F6802-ZZCơ cấu nhẹ
680317×26×56803, 6803-ZZ, 6803-2RS, S6803-ZZ, F6803-ZZXe đạp, thiết bị thể thao
680420×32×76804, 6804-ZZ, 6804-2RS, S6804-ZZ, F6804-ZZMỏng – êm
680525×37×76805, 6805-ZZ, 6805-2RS, S6805-ZZ, F6805-ZZTrục 25 mm mỏng
680630×42×76806, 6806-ZZ, 6806-2RS, S6806-ZZ, F6806-ZZTốc độ cao – nhẹ
680735×47×76807, 6807-ZZ, 6807-2RS, S6807-ZZ, F6807-ZZKhông gian mỏng
680840×52×76808, 6808-ZZ, 6808-2RS, S6808-ZZ, F6808-ZZCụm trục nhẹ
680945×58×76809, 6809-ZZ, 6809-2RS, S6809-ZZ, F6809-ZZDuy trì RPM cao

Hướng dẫn lắp đặt & bảo dưỡng nhanh

Dụng cụ: ê tô/ống chèn đúng cỡ, thước cặp, mỡ NLGI #2, cờ lê lực (khuyến nghị), găng tay sạch.

  1. Vệ sinh trục/lỗ; kiểm tra ba via và đồng tâm. Không ngâm rửa vòng bi bít kín.
  2. Ép vòng trong khi lắp vào trục; ép vòng ngoài khi lắp vào vỏ; không truyền lực qua bi.
  3. Quay tay kiểm tra độ êm; nếu rít → kiểm tra méo lỗ/misalignment.
  4. Bôi trơn định kỳ theo môi trường: sạch 2–3 tháng/lần; bụi/ẩm 2–4 tuần/lần.

Mẹo: nếu vỏ mỏng/lắp từ mặt ngoài, chọn bản F60x/F62x/F68x có bích chặn để định vị nhanh.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Chọn ZZ hay RS cho vòng bi mini?
Nếu ưu tiên tốc độ cao – ma sát thấpZZ. Nếu môi trường bụi/ẩmRS/2RS để kín hơn, đổi lại RPM tối đa thấp hơn đôi chút.
Khi nào dùng S60x/S62x/S68x (inox)?
Khi làm việc ở môi trường ẩm/ăn mòn (hơi nước, thực phẩm, ngoài trời) hoặc cần vệ sinh thường xuyên → inox cho độ bền chống gỉ tốt hơn.
Có cần chọn F60x/F62x/F68x có bích?
Có, nếu vỏ mỏng, cần định vị mép hoặc lắp từ mặt trước (không tiện gia công hốc sâu). Bản có bích giúp cố định nhanh, hạn chế trôi.
Dòng 68x mỏng có bền không?
68x mỏng tối ưu cho tốc độ & không gian hẹp, tải thấp hơn 62x. Nếu cần tải cao, cân nhắc 62x/63x.

Tải catalog & tư vấn kỹ thuật

Nhấn để tải: Catalog vòng bi mini (PDF)

Tiêu đề SEO: Vòng bi mini dòng 60x – 62x – 68x | Bi rãnh sâu 1 dãy tốc độ cao | CNC Motion

Zalo: 0877900299
Chat ZaloChat FacebookHotline: 0396.914.260Hotline: 0968.089.025