Trang chủ/Danh mục/Phụ kiện điện

Phụ kiện điện

Sản phẩm đang được lọc theo danh mục đã chọn.

Đang hiển thị 20 / 137 sản phẩm
aaa tuyến tính 2 trục DDRE
Mã SP: N/A
Phụ kiện điện

aaa tuyến tính 2 trục DDRE

DDRE Series – Module xoay Direct Drive Rotary Motor (External Rotor Type) độ chính xác cao Công nghệ rotor ngoài: tạo mô-men lớn hơn, độ ổn định cao, truyền động trực tiếp không khe hở. Độ chính xác lặp lại: đạt ±0.005°, đáp ứng các ứng dụng yêu cầu định vị siêu chính xác. Mô-men liên tục: 10.5 – 150 N·m, mô-men cực đại đến 300 N·m. Thiết kế nhỏ gọn – hiệu suất cao: kết hợp kết cấu hợp kim nhôm CNC & vòng bi chéo tải nặng. Tương thích đa hệ thống: dễ tích hợp với robot, bàn xoay CNC, thiết bị bán dẫn, máy đo kiểm quang học. External Rotor Design Direct Drive Torque Motor High Precision ±0.005° Zero Backlash Maintenance-Free 📞 0877900299 💬 Chat Zalo kỹ sư ⬇️ Tải catalog CNC Motion Việt Nam – Đại lý chính thức W-Robot, cung cấp & tích hợp module xoay DDRE Series cho hệ thống tự động hóa công nghiệp chính xác cao. DDRE Series – Module xoay Direct Drive Motor rotor ngoài (External Rotor), công suất cao, mô-men lớn. Tổng quan dòng module xoay Direct Drive DDRE Series Dòng DDRE Series của W-Robot (Willobo) là thế hệ Direct Drive Rotary Motor rotor ngoài hiệu suất cao, được thiết kế đặc biệt cho các hệ thống yêu cầu mô-men xoắn lớn, độ chính xác cao và vận hành ổn định lâu dài. Nhờ cấu trúc rotor ngoài – stator trong, mô-men đầu ra tăng đáng kể, cho phép module đạt hiệu suất xoay mạnh mẽ trong một thiết kế nhỏ gọn. Không sử dụng hộp số hoặc dây đai truyền động, DDRE Series loại bỏ hoàn toàn khe hở (backlash), giảm tổn hao cơ học và mang lại chuyển động quay mượt, chính xác tuyệt đối . Đây là giải pháp tối ưu cho các ứng dụng robot công nghiệp, máy CNC, đo lường, bán dẫn và dây chuyền sản xuất tự động. Tính năng nổi bật của DDRE Series 1️⃣ Truyền động trực tiếp – không khe hở: loại bỏ bánh răng và cơ cấu giảm tốc, giúp đạt phản hồi tức thời, độ chính xác lặp ±0.005°. 2️⃣ Thiết kế rotor ngoài – mô-men cao hơn: tăng đường kính quay, nâng hiệu suất mô-men tới 40% so với cấu trúc rotor trong. 3️⃣ Độ cứng & độ ổn định cao: sử dụng vòng bi chéo (cross-roller bearing) chịu tải trọng trục và hướng kính cùng lúc. 4️⃣ Kết cấu hợp kim nhôm CNC: tản nhiệt nhanh, nhẹ, chắc, phù hợp cả môi trường sạch và công nghiệp. 5️⃣ Hỗ trợ lắp đặt đa hướng: có thể lắp ngang hoặc dọc, dễ tích hợp với module tuyến tính thành hệ thống robot 2–3 trục. 6️⃣ Bảo trì tối thiểu – tuổi thọ dài: không cần thay dầu, không mài mòn cơ học, hoạt động êm, độ ồn thấp. Thông số kỹ thuật nhanh dòng DDRE Model Kích thước (ØD × H) Mô-men liên tục Mô-men cực đại Dòng điện (Cont/Peak) Độ chính xác DDRE-140-080 140 × 80 mm 10.5 N·m 28 N·m 2.5 / 7 A ±0.005° DDRE-163-092 163 × 92 mm 11.7 N·m 35 N·m 3 / 9 A ±0.005° DDRE-170-095 170 × 95 mm 23.8 N·m 71 N·m 2.5 / 7.5 A ±0.005° DDRE-170-125 170 × 125 mm 41.8 N·m 125 N·m 2.5 / 7.5 A ±0.005° DDRE-224-042 224 × 42 mm 14.1 N·m 42.2 N·m 2.2 / 6.6 A ±0.005° DDRE-224-062 224 × 62 mm 35 N·m 105 N·m 2.2 / 6.6 A ±0.005° DDRE-263-095 263 × 95 mm 45 N·m 135 N·m 7.1 / 21.3 A ±0.005° DDRE-263-112 263 × 109 mm 95 N·m 190 N·m 7.1 / 14.2 A ±0.005° DDRE-263-134 263 × 134 mm 150 N·m 300 N·m 7.1 / 14.2 A ±0.005° Ứng dụng của DDRE Series Robot công nghiệp và bàn xoay trục A/B trong trung tâm gia công CNC. Hệ thống gắp – đặt linh kiện SMT, máy dán keo chính xác cao. Máy đo quang học, thiết bị kiểm tra bán dẫn và định vị laser. Thiết bị định vị trục quay trong dây chuyền tự động hóa sản xuất linh kiện. Ứng dụng trong hàng không, y tế, đo kiểm chính xác và hệ thống camera quang học. Vì sao nên chọn DDRE Series của W-Robot? Dòng DDRE được thiết kế cho các hệ thống yêu cầu chuyển động quay ổn định, mô-men cao và độ chính xác tuyệt đối. So với các dòng direct drive khác, DDRE mang lại: Hiệu suất mô-men cao hơn 20–40% nhờ thiết kế rotor ngoài tối ưu từ lực từ trường. Tản nhiệt tốt hơn với vỏ nhôm anodized và cuộn dây đồng độ dẫn cao. Độ ổn định động học tuyệt vời – phù hợp cho hoạt động liên tục 24/7. Tương thích cao với driver servo công nghiệp phổ biến: Panasonic, Delta, Yaskawa, W-Robot Driver. Thiết kế công nghiệp hiện đại – gọn, thẩm mỹ, dễ bảo trì và tích hợp. Tải catalog DDRE Series Catalog đầy đủ bao gồm đường cong moment–tốc độ, kích thước bản vẽ kỹ thuật, sơ đồ đấu nối và hướng dẫn lắp đặt chi tiết. 📄 Tải catalog DDRE (PDF) Liên hệ tư vấn & báo giá DDRE Series CNC Motion Việt Nam – Đại lý phân phối chính thức W-Robot tại Việt Nam. Cung cấp module xoay Direct Drive DDRE chính xác cao cho robot, máy CNC và dây chuyền tự động hóa. 📞 0877900299 💬 Chat Zalo kỹ sư 📧 Gửi email báo giá © 2025 CNC Motion Việt Nam – Đại lý phân phối W-Robot DDRE Series . Thông tin kỹ thuật tham khảo từ tài liệu W-Robot DDRE Product Manual và DDRE-112-65 Technical Data Sheet :contentReference[oaicite:0]{index=0}.

aaa tuyến tính 2 trục DDRI
Mã SP: N/A
Phụ kiện điện

aaa tuyến tính 2 trục DDRI

Module xoay › DDRI Series – Module xoay Direct Drive Rotary Motor độ chính xác cao DDRI Series – Module xoay Direct Drive Rotary Motor mô-men lớn, độ chính xác cao, phản hồi nhanh Truyền động trực tiếp: không hộp số, không khe hở, phản hồi tức thời – tối ưu cho định vị chính xác và chuyển động lặp tốc độ cao. Độ phân giải cực cao: dùng encoder vòng quay trực tiếp, độ chính xác lặp lại đến ±5 arc-sec . Mô-men xoắn liên tục: từ 0.3 N·m đến 250 N·m , mô-men cực đại tới 670 N·m . Thiết kế mô-đun tích hợp: vòng bi chéo chịu tải nặng, encoder & stator – rotor đồng trục trong 1 khối. Dải model: DDRI-062 • 080 • 100 • 120 • 180 • 224 • 375 – phù hợp nhiều bài toán robot & tự động hóa. Direct Drive Rotary High Precision ±5 arc-sec High Torque Output Zero Backlash Maintenance-free 📞 0877900299 💬 Chat Zalo ⬇️ Tải catalog CNC Motion Việt Nam – Đại lý chính thức W-Robot, phân phối & tích hợp module xoay DDRI Series cho dây chuyền tự động hóa chính xác cao. DDRI Series – Module xoay Direct Drive Rotary Motor mô-men lớn, thiết kế tích hợp encoder và vòng bi chính xác cao. Module xoay Direct Drive là gì? Module xoay Direct Drive Rotary Motor (viết tắt DD Motor) là dạng truyền động không qua hộp số, mô-men xoắn được tạo trực tiếp từ stator đến rotor. Nhờ vậy, không có khe hở cơ học (zero backlash) , không ma sát bánh răng, phản hồi chính xác và độ trễ cực thấp. Dòng W-Robot DDRI Series là thế hệ module xoay direct drive thế hệ mới, được thiết kế tích hợp encoder độ phân giải cao cùng vòng bi chéo chịu tải nặng trong 1 khối, giúp module đạt độ ổn định cao, tuổi thọ dài và hoạt động êm – chính xác – bền bỉ. Cấu tạo & nguyên lý hoạt động của DDRI Series Thành phần chính Rotor nam châm vĩnh cửu: cho lực mô-men ổn định, độ trễ cực nhỏ. Stator cuộn dây: cuộn dây hiệu suất cao giúp tăng mật độ mô-men trên thể tích. Encoder quang học / từ tính: phản hồi góc quay với độ phân giải đến vài triệu xung/vòng. Vòng bi chéo (Cross Roller Bearing): chịu tải hướng trục & hướng kính đồng thời, độ cứng cao. Housing hợp kim nhôm CNC: tản nhiệt nhanh, giảm rung và cộng hưởng cơ học. Nguyên lý hoạt động Khi dòng điện xoay chiều được cấp vào cuộn dây stator, trường điện từ sinh ra tương tác với từ trường rotor, tạo ra mô-men xoắn trực tiếp. Encoder phản hồi góc quay tức thời đến driver servo, giúp điều khiển vị trí – vận tốc – mô-men cực chính xác . Không qua cơ cấu trung gian, nên hiệu suất của DDRI đạt trên 90%, giảm hao tổn và tăng tốc độ phản hồi. Ưu điểm nổi bật của DDRI Series Không khe hở – Zero Backlash: cải thiện độ chính xác và khả năng lặp lại vượt trội. Phản hồi tức thời: do không có ma sát cơ học, mô-men truyền trực tiếp → đáp ứng nhanh hơn servo truyền thống. Vận hành êm, ít rung – ồn: giảm thiểu cộng hưởng & sai số động học. Hiệu suất cao & không bảo trì: không có bộ truyền cơ khí, không cần thay dầu/hộp số. Độ cứng cơ học lớn: tích hợp vòng bi chéo, cho phép chịu tải hướng trục và hướng kính đồng thời. Tích hợp dễ dàng: mặt bích tiêu chuẩn, cổng kết nối gọn, tương thích servo driver công nghiệp (Panasonic, Delta, Yaskawa…) Thông số kỹ thuật nhanh DDRI Series Model Kích thước (ØD × H) Mô-men liên tục Mô-men cực đại Dòng điện (Cont/Peak) Ứng dụng tiêu biểu DDRI-062-060 62×60 mm 0.3 N·m 1.0 N·m 1.6 / 4.8 A Bàn xoay nhỏ, pick & place chính xác DDRI-080-050 80×50 mm 0.9 N·m 2.7 N·m 3.2 / 9.6 A Camera xoay, định vị nhẹ DDRI-080-067 80×67 mm 1.0 N·m 3.0 N·m 3.2 / 9.6 A Máy đo quang học, dán keo DDRI-100-035 100×35 mm 1.0 N·m 3.0 N·m 1.5 / 4.5 A Máy gắp chip SMT DDRI-120-050 120×50 mm 3.5 N·m 10.5 N·m 1.2 / 3.5 A Bàn xoay chính xác – tải trung DDRI-180-055 180×55 mm 14 N·m 42 N·m 4.5 / 13.5 A Robot palletizing / indexing DDRI-180-125 180×125 mm 40.1 N·m 120 N·m 4.5 / 13.5 A Máy CNC – xoay bàn trục A/B DDRI-224-042 224×42 mm 9.9 N·m 30 N·m 2.3 / 7 A Máy gắn linh kiện, dán băng DDRI-224-065 224×65 mm 19.8 N·m 60 N·m 2.3 / 7 A Bàn xoay tải nặng DDRI-375-150 375×150 mm 250 N·m 670 N·m 5 / 15 A Robot công nghiệp, bàn trục lớn So sánh DDRI với động cơ servo + hộp số truyền thống Tiêu chí DDRI – Direct Drive Rotary Servo + Hộp số Truyền động Trực tiếp (Direct Drive) Gián tiếp qua bánh răng Độ chính xác ±5 arc-sec 20–60 arc-sec Backlash 0 (Zero) Có, tăng theo thời gian Tốc độ phản hồi Rất nhanh Trễ do hộp số Bảo trì Không cần bảo dưỡng hộp số Cần thay dầu, kiểm tra khe hở Độ ồn Rất thấp Cao hơn Ứng dụng thực tế của DDRI Series Bàn xoay định vị trong dây chuyền SMT / PCB / bán dẫn. Robot gắp đặt, robot 4–6 trục cần trục xoay chính xác cao. Thiết bị đo kiểm quang học – AOI – 3D Scan. Bàn xoay Bàn xoay định vị trong máy CNC, trục A/B cho trung tâm gia công. Máy dán keo, máy gắn chip, hệ thống kiểm tra AOI cần chuyển động góc nhanh và mượt. Máy phân loại, gắp đặt linh kiện, băng tải quay hoặc dây chuyền lắp ráp tự động. Ứng dụng đo lường, hiển thị, mô phỏng hoặc định vị trong phòng thí nghiệm. Nhờ kết hợp độ chính xác cực cao, độ bền vượt trội và khả năng vận hành êm, DDRI Series trở thành lựa chọn tối ưu cho các hệ thống robot hiện đại, đặc biệt trong các ngành điện tử, bán dẫn, quang học, y sinh và tự động hóa chính xác . Hướng dẫn chọn model DDRI phù hợp Xác định tải trọng và mô-men yêu cầu : Tính tổng mô-men tải (bao gồm trọng lượng, quán tính và lực cản ma sát). Chọn model có mô-men liên tục ≥ 1.3 lần mô-men tải thực tế . Xác định tốc độ quay cần thiết : Tốc độ tối đa của DDRI đạt 200–600 rpm, chọn theo ứng dụng (định vị chính xác hay quay nhanh). Chọn kích thước lắp đặt (ØD × H) : Dòng 62 – 375 mm phù hợp với nhiều không gian máy, từ module mini đến bàn xoay công nghiệp. Chọn loại encoder (Incremental / Absolute) và kiểu driver tương thích (Panasonic, Delta, Yaskawa…). Xem xét điều kiện môi trường : DDRI được tối ưu cho môi trường sạch, nhưng có thể tùy chọn IP cao hơn cho khu vực bụi hoặc dầu sương. 👉 Nếu cần tư vấn kỹ thuật chi tiết, hãy liên hệ đội ngũ kỹ sư CNC Motion để được hỗ trợ chọn model chính xác cho ứng dụng của bạn. Tải catalog & tài liệu kỹ thuật DDRI Series Catalog chi tiết bao gồm kích thước bản vẽ, đặc tính moment–speed curve, cấu hình encoder, dây kết nối và thông số lắp đặt tiêu chuẩn cho từng model DDRI. Tải catalog DDRI (PDF) Câu hỏi thường gặp (FAQ) 1️⃣ DDRI khác gì so với servo motor truyền thống? Khác biệt lớn nhất là truyền động trực tiếp . DDRI không dùng hộp số, loại bỏ khe hở và sai số cơ học. Do đó, độ chính xác và tốc độ phản hồi vượt trội so với servo + hộp số. 2️⃣ DDRI có cần driver riêng không? Có. DDRI sử dụng driver servo chuyên dụng tương thích với loại motor (Panasonic, Delta, Yaskawa...). Có thể tùy chỉnh theo loại encoder và công suất định mức. 3️⃣ Có thể kết hợp DDRI với module tuyến tính khác không? Hoàn toàn có thể. DDRI thường được kết hợp với module tuyến tính vít me (VBS, VBT, VETB) hoặc dây đai (EB, LB, VG...) để tạo thành hệ chuyển động 2–3 trục cho robot. 4️⃣ Bảo dưỡng DDRI như thế nào? Do cấu tạo không có hộp số hay bánh răng, DDRI gần như không cần bảo dưỡng định kỳ . Chỉ cần vệ sinh và đảm bảo môi trường khô sạch, thông gió tốt để tản nhiệt ổn định. Liên hệ tư vấn & báo giá DDRI Series CNC Motion Việt Nam – Nhà phân phối chính thức W-Robot tại Việt Nam. Cung cấp module xoay Direct Drive DDRI chính xác cao cho robot, máy dán keo, SMT, CNC, và tự động hóa công nghiệp . 📞 Gọi ngay 0877900299 💬 Chat Zalo kỹ sư 📧 Gửi email báo giá © 2025 CNC Motion Việt Nam – Đại lý phân phối W-Robot Direct Drive Rotary Motor (DDRI Series) . Toàn bộ thông tin kỹ thuật được biên soạn từ tài liệu chính hãng W-Robot Torque Motor – DD Motor.

aaa tuyến tính 2 trục VF2
Mã SP: N/A
Phụ kiện điện

aaa tuyến tính 2 trục VF2

Module tuyến tính › VF2B20 Series – Module tuyến tính 2 trục XY dạng cổng vít me (Ball Screw Gantry Type) VF2B20 Series – Module tuyến tính 2 trục XY dạng tay đòn (Ball Screw Gantry Type) Cấu trúc: Gantry kiểu tay đòn (Arm Type) – vít me bi (ball screw) + ray trượt tuyến tính Hành trình tham chiếu: X tới 950 mm • Y tới 350 mm Tốc độ tối đa: X/Y tới 800 mm/s Động cơ khuyến nghị: X 200 W • Y 100 W (servo công nghiệp) Độ lặp lại: đến ±0.02 mm (tuỳ cấu hình servo/encoder & điều kiện lắp đặt) Ứng dụng: Pick & place, cấp liệu, dán nhãn, đóng gói, in/scan, kiểm tra, lắp ráp XY Gantry Ball Screw + Linear Guide ±0.02 mm Repeat Pre-wired Cable Chain Compact Footprint 📞 Gọi: 0877900299 💬 Chat Zalo ⬇️ Tải catalog CNC Motion Việt Nam – Đại lý W-Robot: cung cấp trọn bộ XY gantry lắp sẵn, tuỳ biến hành trình – bàn gá – tủ điều khiển theo bài toán. VF2B20 Series – XY gantry ball screw: dựng sẵn cáp kéo, cảm biến, bích gá; tối ưu cho pick & place tốc độ cao. Giải pháp XY gantry “Plug-and-Play” cho dây chuyền gọn nhẹ VF2B20 Series là tổ hợp 2 trục XY dạng cổng tay đòn (Arm Type Gantry), sử dụng vít me bi và ray trượt tuyến tính để đạt độ cứng – chính xác cao trong một thân máy nhỏ gọn. Toàn bộ cụm cơ khí được tích hợp sẵn cáp kéo , cảm biến Home/Limit , mặt bích chuẩn và vị trí lắp servo trái/phải tuỳ chọn, giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian thiết kế – lắp đặt và đưa máy vào vận hành nhanh. So với việc ráp từng module rời, VF2B20 đã được tối ưu độ song song – vuông góc giữa X/Y, quản lý cáp gọn gàng, dễ bảo trì; đồng thời vẫn giữ khả năng tuỳ biến hành trình (X 100–950 mm, Y 100–350 mm) theo từng model đặt hàng. Cấu tạo & nguyên lý vận hành Thành phần chính Vít me bi (ball screw) + đai ốc bi: truyền động trực tiếp, chính xác, chịu tải đẩy tốt. Ray trượt tuyến tính: đảm bảo độ êm, độ thẳng, tuổi thọ cao khi chạy nhịp lớn. Khung gantry tay đòn: cấu trúc cứng vững, chống rung xoắn khi tăng/giảm tốc. Động cơ servo: X 200 W – Y 100 W (khuyến nghị), hỗ trợ nhiều hãng (Panasonic, Mitsubishi, Yaskawa, Delta…). Cáp kéo & máng cáp: quản lý dây gọn, giảm gãy cáp; bảo trì nhanh. Cảm biến Home/Limit: NPN/PNP, hỗ trợ dạy điểm gốc nhanh. Mặt bích & chuẩn lỗ: dễ gắn EOAT/Gripper/đầu hút; có chặn cơ khí hai đầu. Nguyên lý hoạt động Trục X đảm nhiệm chuyển động dài theo phương ngang; trục Y gắn trên cổng X để dịch chuyển theo phương vuông góc. Cả hai trục được điều khiển bằng servo theo profile Trapezoid/S-curve , đồng bộ thời gian nhằm tối ưu chu kỳ và độ chính xác nhặt/đặt (pick & place). Nhờ ball screw + linear guide , hệ thống đạt độ lặp lại tới ±0.02 mm , dừng vị trí cứng (holding stiffness) và ít trôi theo thời gian. Ưu điểm kỹ thuật nổi bật Plug-and-Play: lắp đặt nhanh nhờ cáp kéo & cảm biến tích hợp sẵn, chuẩn lỗ đồng nhất. Chính xác & ổn định: ball screw + linear guide cho độ lặp lại cao; profile S-curve giảm rung. Gọn nhẹ nhưng cứng vững: khung tay đòn tối ưu không gian, phù hợp máy compact. Tương thích servo phổ biến: thư viện tham số sẵn, dễ tích hợp PLC/Robot. Tổng chi phí sở hữu thấp: giảm thời gian thiết kế, rủi ro tích lũy sai số và công bảo trì. Thông số nhanh – VF2B20 Series Hành trình & tốc độ tối đa Max Stroke – X 950 mm Max Stroke – Y 350 mm Max Speed – X 800 mm/s Max Speed – Y 800 mm/s Động cơ & độ chính xác Servo công suất – X 200 W Servo công suất – Y 100 W Độ lặp lại (Repeatability) đến ±0.02 mm* Môi trường làm việc 0–40 °C / sạch, ít bụi *Phụ thuộc cấu hình servo/encoder, độ cứng gá đặt và profile chuyển động. Tải tham chiếu theo hành trình (trích bảng datasheet) Y Stroke (mm) 100 150 200 250 300 350 Tải tối đa (kg) 5 4 3.5 3 2.5 2 Giá trị mang tính tham chiếu với cấu hình tiêu chuẩn. Thực tế phụ thuộc EOAT, gia tốc, profile S-curve và độ cứng bệ máy. Dải hành trình tuỳ chọn theo từng mã (X/Y) X Stroke (mm) 100 150 200 250 300 350 400 450 500 550 600 650 700 750 800 850 900 950 Tốc độ an toàn khuyến nghị (X) tới 800 mm/s (tuỳ tải & độ cứng bệ máy) Y Stroke (mm) 100 150 200 250 300 350 Tốc độ an toàn khuyến nghị (Y) tới 800 mm/s (tuỳ tải & độ cứng bệ máy) Lưu ý: tốc độ tối đa trong catalog thể hiện giá trị an toàn cao nhất ở hành trình chuẩn. Khi tăng hành trình hoặc tải, cần hiệu chỉnh gia tốc/giảm tốc để tránh cộng hưởng. Cách đặt mã VF2B20 – nhanh & chính xác VF2B20 — A1 — 300 BC — 300 BR — P — C — … Giải thích thành phần VF2B20: dòng XY gantry vít me bi, kích cỡ “20”. A1: kiểu kết hợp Arm Type. 300 BC: X-Stroke = 300 mm; BC = Motor Way External (motor lắp ngoài). 300 BR: Y-Stroke = 300 mm; BR = Motor Right side (bên phải). P / M / Y / T / W: chọn hãng servo (Panasonic/Mitsubishi/Yaskawa/Delta/W-Robot). *Z là trục khách hàng cấp – nếu có. C: phương thức giao hàng “By Set” (giao bộ), K là “By Kit”. A01… : ghi chú phi tiêu chuẩn/tuỳ biến (cover, bích EOAT, cáp đặc biệt…). Ví dụ tham khảo VF2B20 — A1 — 450 BC — 250 BR — P — C → XY gantry cho dán nhãn, X 450 / Y 250 mm, servo Panasonic. VF2B20 — A1 — 600 BC — 300 BL — Y — C → XY gantry cho in/scan, motor Y bên trái (BL), servo Yaskawa. VF2B20 — A1 — 900 BC — 350 BR — T — K → XY gantry hành trình dài, giao dạng kit, servo Delta. Ứng dụng tiêu biểu của VF2B20 Pick & Place tốc độ cao cho linh kiện, bao bì, đóng gói. Dán nhãn – in/scan cần độ ổn định khoảng cách & độ lặp lại tốt. Cấp liệu – phân loại theo làn; đồng bộ băng tải. Kiểm tra/đo kiểm quang học, yêu cầu dừng cứng và sai số thấp. Lắp ráp điện tử/cơ khí nhẹ với EOAT hút/chấu gắp. Hướng dẫn lắp đặt & bảo trì Lắp đặt nhanh Chuẩn bị bệ máy: kiểm tra độ phẳng/thẳng; vệ sinh bề mặt; gia cường dầm nếu X > 600 mm. Căn song song & vuông góc: lắp X trước, sau đó Y; dùng căn lá/thước dài/laser. Siết bu-lông: theo trình tự xương cá từ giữa ra hai đầu; đúng mô-men. Lắp servo & encoder: đồng tâm; độ đảo trục < 0.02 mm; đi dây theo máng cáp. Đấu cảm biến: Home/Limit NPN/PNP; thử ở tốc độ thấp. Tuning servo: cấu hình giới hạn tốc/gia tốc; dùng S-curve để giảm jerk; đồng bộ thời gian với băng tải/robot. Chạy-in: 30–60 phút ở 40–60% tốc độ; theo dõi nhiệt/tiếng ồn. Re-torque: siết lại sau 24–48 giờ vận hành đầu tiên. Bảo trì định kỳ Hàng tuần: vệ sinh ray & rãnh, kiểm tra cáp kéo & cảm biến. Hàng tháng: bôi trơn vít me/linear guide theo số giờ làm việc; kiểm tra rơ trục. Mỗi 6–12 tháng: kiểm tra đai ốc bi/bạc đạn; căn chỉnh lại nếu thay đổi tải/hành trình. Luôn dùng chặn cơ khí hai đầu và giới hạn mềm trong PLC/drive để đảm bảo an toàn. Câu hỏi thường gặp (FAQ) VF2B20 khác gì so với ráp 2 module XY rời? VF2B20 là bộ XY dựng sẵn : khung – cáp kéo – cảm biến – chuẩn lỗ đã được tối ưu sẵn về độ song song/vuông góc. Tích hợp nhanh, giảm rủi ro sai số tích lũy và thời gian thiết kế. Độ lặp lại ±0.02 mm có ổn định khi chạy nhanh? Có, nếu bệ máy đủ cứng, tuning servo đúng (S-curve, filter) và EOAT cân đối. Có thể nâng cấp thước quang nếu yêu cầu chính xác hơn. Có thể tăng hành trình X/Y hơn giá trị minh hoạ không? Có thể tuỳ biến. Khi tăng hành trình/tải, cần tính lại dầm, giảm gia tốc và chọn công suất servo phù hợp. VF2B20 có dùng được với robot/cobot không? Hoàn toàn được. Có thể đồng bộ thời gian (electronic gearing) với robot/cobot hoặc băng tải để tối ưu chu kỳ. Tải catalog & nhận cấu hình VF2B20 tối ưu Chia sẻ EOAT/tải , hành trình X–Y , chu kỳ mong muốn và môi trường làm việc . Kỹ sư CNC Motion sẽ đề xuất cấu hình phù hợp (kèm bản vẽ 2D/3D & báo giá nhanh). 📞 Gọi 0877900299 💬 Chat Zalo 📥 Tải catalog VF2B20 (PDF) Zalo: 0877900299

aaa tuyến tính 2 trục VGL
Mã SP: N/A
Phụ kiện điện

aaa tuyến tính 2 trục VGL

Module tuyến tính › VGL Series – Module tuyến tính động cơ tuyến tính tích hợp cho môi trường sạch (Built-in Linear Motor) VGL Series – Module tuyến tính động cơ tuyến tính tích hợp cho môi trường sạch, siêu chính xác ±0.005 mm Kiến trúc Built-in: động cơ tuyến tính & thước đo tích hợp trong thân kín → sạch, bền, bảo vệ khỏi bụi mịn. Độ lặp lại: đến ±0.005 mm (5 µm). Tốc độ – gia tốc cao nhờ truyền động trực tiếp (không vít me/đai). Hành trình: tới 3800 mm (tùy model). Tải tham chiếu: 10–40 kg. Dải model: VGL5 • VGL6 • VGL8 • VGL12 • VGL15 • VGL20 (bề rộng 50–200 mm). Ứng dụng: phòng sạch/ESD, đo kiểm quang học, SMT/PCB, bán dẫn, dán keo – in/khắc laser, pick & place tốc độ cao. Built-in Linear Motor Dust-free / Cleanroom ±0.005 mm Repeat High Speed & Accel Low Vibration 📞 0877900299 💬 Chat Zalo ⬇️ Tải catalog CNC Motion Việt Nam – Đại lý W-Robot: tư vấn, thiết kế & tích hợp module tuyến tính VGL cho dây chuyền tốc độ cao trong phòng sạch. VGL Series – kiến trúc động cơ tuyến tính tích hợp trong thân, bảo vệ phần tử đo & truyền động trước bụi mịn. Module tuyến tính “Built-in” là gì và vì sao phù hợp phòng sạch? VGL là thế hệ module tuyến tính động cơ tuyến tính tích hợp (built-in) : phần stator/forcer, encoder tuyến tính và cáp tín hiệu được đặt bên trong thân kín , mặt trên che bởi tấm cover/strip chống bụi. Kiến trúc này giúp giảm phát sinh hạt , tránh bụi bẩn bám vào bề mặt từ – thước đo, đồng thời tăng độ bền và độ tin cậy khi vận hành liên tục ở tốc độ cao. Nhờ truyền động trực tiếp (không vít me/đai), VGL đạt độ lặp lại đến ±0.005 mm , phản hồi nhanh – gia tốc lớn, dừng êm (nhờ điều khiển S-curve). Đây là lựa chọn tối ưu cho các công đoạn yêu cầu tốc độ & độ chính xác rất cao trong SMT/PCB, bán dẫn, quang học, y sinh … Cấu tạo & nguyên lý hoạt động Thành phần chính Động cơ tuyến tính Built-in: lực đẩy trực tiếp, không khe hở cơ khí, độ trễ cực thấp. Encoder tuyến tính độ phân giải cao → lặp lại tới 5 µm . Ray trượt tuyến tính & bàn trượt độ cứng cao, chuyển động êm. Cover chống bụi , rãnh cáp kéo bên trong, cổng nối đất ESD, tùy chọn cổng khí sạch. Thân nhôm định hình (bề rộng 50–200 mm) với chuẩn lỗ lắp EOAT/đế máy. Nguyên lý hoạt động Forcer di chuyển dọc theo stator tạo lực tuyến tính. Encoder phản hồi vị trí tức thời về servo drive để điều khiển profile chuyển động (Trapezoid/S-curve, cam điện tử). Do không có ma sát truyền động như vít me/đai răng, VGL đạt tốc độ – gia tốc cao, dừng êm, rung – ồn thấp và tuổi thọ cơ cấu lâu dài. Ưu điểm nổi bật của VGL Series Sạch & bền: kiến trúc built-in giảm phát sinh hạt và bảo vệ cảm biến trước bụi mịn. Siêu chính xác: encoder tuyến tính – lặp lại đến ±0.005 mm . Tốc độ – gia tốc cao: đáp ứng nhanh, không trễ cơ → tăng UPH đáng kể. Rung – ồn thấp: không bánh răng/vít → chuyển động êm, bề mặt sản phẩm đẹp. Dễ tích hợp: tương thích servo/controller công nghiệp, tín hiệu Home/Limit NPN/PNP. Bảo trì ít: chủ yếu bôi trơn ray trượt; không phải thay đai/không mòn vít. Dải model VGL & thông số nhanh Model Hành trình tối đa Tải tối đa (tham chiếu) Bề rộng thân Độ lặp lại Gợi ý ứng dụng VGL5 1800 mm 10 kg 50 mm ±0.005 mm Pick & place nhỏ, quang học, laser marking chính xác VGL6 1360 mm 10 kg ≈60 mm ±0.005 mm Máy bàn nhỏ, thao tác nhẹ tốc độ cao VGL8 1800 mm 15 kg 80 mm ±0.005 mm Dán keo – in/scan, chuyển động đều bề mặt VGL12 3500 mm 25 kg 120 mm ±0.005 mm XY gantry gọn cho PCB/tray, đo kiểm camera VGL15 3800 mm 30 kg 150 mm ±0.005 mm Module X dài, dán/đi keo tốc độ cao, tải trung bình VGL20 3800 mm 40 kg 200 mm ±0.005 mm Ứng dụng tải lớn – hành trình dài trong phòng sạch Giá trị tải là tham chiếu. Tải thực tế phụ thuộc gia tốc, trọng tâm EOAT, độ cứng gá đặt và profile chuyển động. VGL (Built-in) khác gì so với VL (Open type)? Tiêu chí VGL – Built-in Linear Motor VL – Linear Motor (Open) Bảo vệ bụi/ESD Rất tốt – motor & encoder nằm trong thân kín Tốt – dễ bảo trì, nhưng cần che chắn bổ sung nếu nhiều bụi Chỉ số sạch Phù hợp phòng sạch /dust-free Tùy cấu hình che chắn Khả năng tuỳ biến Chuẩn hoá cao, gọn gàng Linh hoạt hơn về gá lắp & mở rộng Bảo trì Rất ít (ray trượt, cáp) Ít – dễ tiếp cận linh kiện Chọn VGL phù hợp bài toán Hành trình & tốc độ: xác định quãng chạy lớn nhất và UPH mục tiêu; với hành trình dài > 3 m dùng VGL12–VGL20. Tải & mô-men: tính cả EOAT + sản phẩm; tải > 25 kg ưu tiên VGL15–VGL20. Độ chính xác: yêu cầu ≤ ±0.005 mm → VGL phù hợp; nếu chỉ ±0.02 mm có thể cân nhắc dòng vít me. Môi trường: phòng sạch/ESD ưu tiên VGL (built-in, ít phát sinh hạt). Tích hợp điều khiển: kiểm tra tương thích drive/PLC/Robot, Home/Limit & Safety; chọn profile S-curve để giảm rung. Ứng dụng tiêu biểu SMT/PCB: pick & place tốc độ cao, chuyển mảng/tray. Bán dẫn & quang học: dàn đặt wafer/ống kính, AOI 2D/3D. In/khắc laser, bôi/đi keo: yêu cầu chuyển động đều – bề mặt đẹp. Thiết bị y sinh/phòng sạch: vận chuyển mẫu, dosing/dispensing. Đóng gói chính xác – phân loại tốc độ cao. Lắp đặt & bảo trì – lưu ý quan trọng Lắp đặt Bệ máy phẳng – cứng , bắt bulông theo trình tự xương cá; tránh cộng hưởng ở tốc độ cao. Giữ sạch: vệ sinh cover/strip trước lắp; dùng găng ESD trong phòng sạch. Đi dây trong cable chain đúng bán kính uốn; tách nguồn & tín hiệu. Thiết lập drive: giới hạn tốc/gia tốc/jerk; bật S-curve; tune filter chống rung. Chạy-in ở 40–60% tốc độ 20–30 phút; theo dõi nhiệt/độ êm/tiếng ồn. Bảo trì Hàng tuần: lau sạch cover, kiểm tra cable chain, cảm biến. Hàng tháng: bôi trơn ray theo khuyến nghị giờ chạy; kiểm tra lực siết. 6–12 tháng: rà lại độ thẳng/căn chỉnh nếu thay đổi tải/hành trình. Không phải thay đai/vít; bảo trì chủ yếu ở ray trượt & cáp/encoder → downtime thấp. Câu hỏi thường gặp (FAQ) VGL khác gì VL và khi nào nên chọn VGL? VGL là built-in – sạch & kín hơn, phù hợp phòng sạch/dust-free. Nếu cần linh hoạt gá lắp, bảo trì dễ quan sát, VL (open type) là lựa chọn khác. Độ lặp lại ±0.005 mm có cần thước quang riêng? Không cần thước rời. VGL dùng encoder tuyến tính tích hợp độ phân giải cao; chỉ cần tune drive đúng và bệ máy đủ cứng. Có thể ghép VGL thành XY/XYZ? Hoàn toàn được. Chúng tôi cung cấp thanh liên kết, cable chain và tủ điều khiển đồng bộ để hình thành cartesian robot tốc độ cao trong phòng sạch. VGL có dùng được ngoài phòng sạch? Được. Kiến trúc kín giúp chịu bụi tốt . Tuy nhiên nếu cần độ mở & tuỳ biến cơ khí cao, hãy cân nhắc dòng VL. Tải catalog & nhận cấu hình VGL tối ưu Hãy chia sẻ hành trình , tải/EOAT , chu kỳ , môi trường & điều kiện tích hợp. Kỹ sư CNC Motion sẽ đề xuất model VGL phù hợp (kèm bản vẽ 2D/3D & báo giá nhanh). 📞 0877900299 💬 Chat Zalo 📥 Tải catalog VGL (PDF) Zalo: 0877900299

aaa tuyến tính 2 trục VL
Mã SP: N/A
Phụ kiện điện

aaa tuyến tính 2 trục VL

Module tuyến tính › VL Series – Module tuyến tính động cơ tuyến tính tốc độ cao (Linear Motor Module) VL Series – Module tuyến tính động cơ tuyến tính tốc độ cao, siêu chính xác ±0.005 mm Công nghệ: Động cơ tuyến tính (Linear Motor) – truyền động trực tiếp, không vít me, không đai . Độ chính xác lặp lại: tới ±0.005 mm , phản hồi nhanh, độ trễ thấp. Hành trình: đến 3500 mm (tuỳ model); tốc độ – gia tốc rất cao nhờ không có tổn hao cơ khí. Dòng sản phẩm: VL6 • VL8 • VL11 • VL14 • VL17 • VL22 (bề rộng thân 60–220 mm). Ứng dụng: Pick & Place siêu nhanh, SMT/PCB, dán keo – in/khắc laser, đo kiểm quang học, bán dẫn, đóng gói chính xác cao. Linear Motor Direct-Drive ±0.005 mm Repeat High Speed & Acceleration Maintenance-Lite Clean & Low Vibration 📞 0877900299 💬 Chat Zalo ⬇️ Tải catalog CNC Motion Việt Nam – Đại lý W-Robot: thiết kế, cung cấp & tích hợp hệ truyền động tuyến tính Linear Motor theo yêu cầu. VL Series – truyền động trực tiếp, gia tốc cao, độ ồn – rung cực thấp, phù hợp dây chuyền tốc độ cao & môi trường sạch. Vì sao chọn Linear Motor Module cho dây chuyền tốc độ cao? VL Series sử dụng động cơ tuyến tính (Linear Motor) truyền động trực tiếp lên bàn trượt. Không qua vít me hay đai răng nên không có khe hở cơ khí , không trễ cơ , không mài mòn cơ cấu . Nhờ đó, VL đạt độ chính xác lặp lại ±0.005 mm , tốc độ & gia tốc vượt trội, phản hồi nhanh và chu kỳ ổn định lâu dài. Thiết kế khép kín với ray trượt tuyến tính & thân nhôm định hình giúp giảm rung – ồn, phù hợp các ứng dụng clean/ESD trong điện tử – bán dẫn. So với vít me/đai răng, chi phí đầu tư Linear Motor cao hơn nhưng chi phí vận hành – bảo trì thấp (ít hoặc không phải thay vít/đai), MTBF cao và đặc biệt phát huy hiệu quả ở những công đoạn yêu cầu tốc độ lấy/đặt rất nhanh, nhịp lặp lớn với quãng đường trung bình – dài. Cấu tạo & nguyên lý vận hành Thành phần chính Động cơ tuyến tính (forcer + stator): lực đẩy trực tiếp, đáp ứng nhanh, độ trễ cực thấp. Ray trượt tuyến tính & bàn trượt: độ êm & độ thẳng cao, giảm ma sát & rung, tuổi thọ lớn. Thước từ/thuỷ tinh & đầu đọc: phản hồi vị trí độ phân giải cao → lặp lại đến ±0.005 mm. Cảm biến Home/Limit & cáp kéo: sẵn sàng tích hợp, đi dây gọn – chống gãy cáp. Thân nhôm chuẩn công nghiệp: bề rộng 60–220 mm (VL6→VL22) tương ứng dải tải 10–85 kg. Nguyên lý hoạt động Forcer (phần chuyển động) chạy trên stator (đường ray từ) tạo lực đẩy theo phương trượt. Hệ encoder tuyến tính phản hồi vị trí theo thời gian thực về servo drive , cho phép điều khiển profile Trapezoid/S-curve , cam điện tử, multi-segment motion … Kết quả: tốc độ – gia tốc cao , dừng êm, sai số cực nhỏ và tuổi thọ cơ cấu cao do gần như loại bỏ ma sát mài mòn. Ưu điểm nổi bật của VL Series Siêu chính xác – lặp lại: nhờ encoder tuyến tính độ phân giải cao, ±0.005 mm. Chu kỳ cực nhanh: gia tốc lớn, không trễ cơ → tăng thông lượng/UPH. Rung – ồn thấp: không bánh răng/vít → chuyển động êm, ít cộng hưởng. Ít bảo trì: không thay đai/không mòn vít, bôi trơn nhẹ cho ray trượt. Thân máy gọn, sạch: thích hợp phòng sạch/ESD, dây dẫn đi trong cable chain. Tương thích servo & controller thông dụng: dễ tích hợp PLC/IPC/Robot. Dải model VL & thông số nhanh Model Hành trình tối đa Tải tối đa (tham chiếu) Bề rộng thân (Body width) Độ lặp lại Gợi ý ứng dụng VL6 1360 mm 10 kg 60 mm ±0.005 mm Máy pick & place nhỏ, quang học, khắc laser chính xác VL8 1800 mm 15 kg 82 mm ±0.005 mm In/scan, dán keo tốc độ cao, chuyển pha nhanh VL11 3500 mm 20 kg 110 mm ±0.005 mm Gantry XY nhẹ, chuyển mảng PCB, máy đo kiểm VL14 3500 mm 30 kg 140 mm ±0.005 mm Module X cho máy dán keo/in 2D, tải trung bình VL17 3500 mm 60 kg 170 mm ±0.005 mm Thao tác pallet nhỏ-trung, nâng hạ tốc độ cao VL22 3500 mm 85 kg 220 mm ±0.005 mm Ứng dụng tải lớn – hành trình dài, phối hợp robot Thông số tải là giá trị tham chiếu. Tải thực tế phụ thuộc gia tốc, trọng tâm EOAT, độ cứng gá đặt và profile chuyển động. Linear Motor vs. Vít me / Đai răng – chọn thế nào? Tiêu chí Linear Motor (VL) Vít me / Đai răng Lặp lại / chính xác Rất cao – đến ±0.005 mm, encoder tuyến tính Vừa – cao (±0.02~0.05 mm) Tốc độ & gia tốc Rất cao , phản hồi nhanh vì không trễ cơ Trung bình – cao, giới hạn bởi ma sát/cộng hưởng Bảo trì Thấp , chủ yếu bôi trơn ray trượt Định kỳ thay đai/kiểm tra mòn vít me Chi phí đầu tư Cao hơn Thấp – trung bình Ứng dụng phù hợp UPH cao, chính xác rất cao, phòng sạch Tải lớn giá tốt, nhu cầu chính xác vừa Cách chọn VL phù hợp bài toán Hành trình & tốc độ mục tiêu: Xác định quãng chạy dài nhất và chu kỳ mong muốn. Linear Motor cho phép profile gia tốc cao nhưng cần bệ máy đủ cứng. Tải & mô-men: Tính cả EOAT + sản phẩm + phụ kiện. Nếu mô-men lật lớn, ưu tiên model thân rộng (VL14–VL22) hoặc dùng ray đôi . Độ chính xác: Nếu yêu cầu <±0.01 mm → VL phù hợp. Với yêu cầu vừa phải, cân nhắc dòng vít me. Môi trường: Phòng sạch/ESD → tuyến tính là lựa chọn tối ưu (ít bụi mạt). Có thể bổ sung cover, khí sạch. Tích hợp điều khiển: Kiểm tra tương thích drive/PLC/Robot, tín hiệu Home/Limit, Safety. Ứng dụng tiêu biểu Pick & Place tốc độ rất cao (SMT/PCB, linh kiện điện tử, IC/Tray). Dán keo, bôi vật liệu, in/khắc laser – cần chuyển động đều, bề mặt đẹp. Đo kiểm quang học/3D – yêu cầu dừng êm, rung thấp, lặp lại cực tốt. Vận chuyển mảng/khay trong máy bán dẫn, module XY gantry sạch. Đóng gói – phân loại tốc độ cao, kiểm soát chất lượng theo vệt chạy. Lắp đặt & bảo trì – lưu ý để đạt hiệu năng tối đa Lắp đặt Chuẩn bị bệ máy: mặt phẳng thẳng – cứng, tránh cộng hưởng; bắt chặt theo thứ tự “xương cá”. Căn thước tuyến tính: giữ khoảng hở/độ thẳng đúng khuyến nghị; không kéo lệch cáp/encoder. Đấu nối: phân tách cáp động lực & tín hiệu; đi trong cable chain đúng bán kính uốn. Thiết lập drive: giới hạn tốc/gia tốc/jerk; kích hoạt S-curve; tinh chỉnh filter chống rung. Chạy-in: 40–60% tốc độ 20–30 phút; theo dõi nhiệt độ forcer, tiếng ồn, độ êm. Bảo trì Hàng tuần: vệ sinh ray; kiểm tra cáp kéo, cảm biến, đầu đọc. Hàng tháng: bôi trơn ray trượt theo thời gian vận hành; kiểm tra bắt siết. Mỗi 6–12 tháng: rà soát lại độ thẳng & căn chỉnh nếu thay đổi tải/hành trình. Không cần thay đai/vít; bảo trì chủ yếu ở ray trượt & cáp/encoder → downtime thấp . Câu hỏi thường gặp (FAQ) VL Series có phù hợp thay thế vít me/đai ở mọi trường hợp? Không nhất thiết. Nếu yêu cầu tốc độ/độ chính xác rất cao , chu kỳ lớn, môi trường sạch → VL là tối ưu . Nếu tải rất lớn và ngân sách hạn chế, có thể chọn vít me/đai răng. Độ lặp lại ±0.005 mm đạt được bằng cách nào? Nhờ encoder tuyến tính độ phân giải cao + điều khiển servo tốc độ cao + truyền động trực tiếp không khe hở cơ khí , loại bỏ trễ của vít/đai. VL có chịu được tải lớn không? Có các model thân rộng VL14, VL17, VL22 cho tải tham chiếu đến 85 kg . Khi mô-men lật lớn, nên chọn ray đôi hoặc bổ sung gối đỡ phụ. Có thể ghép VL thành hệ XY/XYZ không? Hoàn toàn được. Chúng tôi cung cấp khung liên kết, cable chain và tủ điều khiển đồng bộ để bạn có Cartesian robot tốc độ cao. Tải catalog & nhận cấu hình VL tối ưu Gửi cho chúng tôi hành trình , tải/EOAT , chu kỳ , môi trường và yêu cầu tích hợp. Kỹ sư CNC Motion sẽ đề xuất model VL phù hợp (kèm bản vẽ 2D/3D, BOM & báo giá nhanh). 📞 0877900299 💬 Chat Zalo 📥 Tải catalog VL (PDF) Zalo: 0877900299

aaa tuyến tính 3 trục VF
Mã SP: N/A
Phụ kiện điện

aaa tuyến tính 3 trục VF

Module tuyến tính › VF Series – Module tuyến tính 3 trục XYZ (Ball Screw Multi-axis Actuator) VF Series – Bộ truyền động tuyến tính 3 trục XYZ , chuẩn công nghiệp, dựng sẵn khung & cáp kéo Cấu trúc: XYZ dạng cổng (gantry) – vít me bi (Ball Screw) + ray trượt tuyến tính Kiểu động cơ: Servo công nghiệp (Panasonic/Mitsubishi/Yaskawa/Delta…), trục Z có phanh an toàn Dải model: VF2B20-A1 • VF32B2-A1 • VF432B-A1 • VF643-A1 • VF764-A1 Hành trình tham chiếu: X tới 1200 mm • Y tới 600 mm • Z tới 350 mm (tuỳ model) Tốc độ tham chiếu: X tới 1000 mm/s • Y tới 1000 mm/s • Z tới 500–550 mm/s Tải & lặp lại: Tải 5–16 kg (tuỳ hành trình) • Độ lặp lại ±0.02~±0.05 mm Ứng dụng: Pick & Place, cấp liệu, dán nhãn, đóng gói, bốc xếp, lắp ráp, in/scan, kiểm tra XYZ Gantry Ball Screw + Linear Guide ±0.02~0.05 mm Repeat Servo Ready Pre-wired Cable Chain 📞 Gọi: 0877900299 💬 Chat Zalo ⬇️ Tải catalog CNC Motion Việt Nam – Đại lý W-Robot: cung cấp bộ XYZ lắp sẵn, tùy biến hành trình, bàn gá, EOAT và tủ điều khiển theo yêu cầu. Bộ XYZ VF Series – dựng sẵn cáp kéo, bích gá, khung đỡ; chỉ việc gắn EOAT và cấp điện là chạy. Giải pháp robot Cartesian “Plug-and-Play” cho sản xuất thông minh VF Series kết hợp 3 trục X–Y–Z theo dạng gantry (cổng) hoặc tháp Z trung tâm, sử dụng vít me bi (ball screw) dẫn động cùng ray trượt tuyến tính đảm bảo độ cứng – chính xác. Toàn bộ bộ cơ khí đã tích hợp sẵn cáp kéo (cable chain) , giá bắt servo , cảm biến Home/Limit , và mặt bích chuẩn cho EOAT/Gripper, giúp rút ngắn thời gian thiết kế – lắp đặt. So với việc tự ráp từng module rời, VF Series đã được tối ưu về độ song song – vuông góc , độ thẳng ray và bảo vệ cáp , nhờ đó giảm rủi ro sai số tích lũy khi hoạt động lâu dài. Dải model đa dạng cho phép chọn cấu hình từ cỡ nhỏ (VF2B20/VF32B2) đến cỡ trung (VF432B/VF643) và cỡ lớn (VF764) để đáp ứng các bài toán từ pick & place nhanh, dán nhãn – in/scan, đến đóng gói – lắp ráp 24/7. Cấu tạo & nguyên lý vận hành Thành phần chính Vít me bi (Ball screw) + đai ốc bi: chuyển động chính xác, chịu tải đẩy lớn, độ lặp lại cao. Ray trượt tuyến tính (Linear guide): đảm bảo độ thẳng – độ êm, tuổi thọ cao. Thanh gia cường/khung gantry: tăng độ cứng khi vươn dài, giảm võng. Động cơ servo: X/Y 200–400 W, Z 100–200 W + phanh; tuỳ model. Cáp kéo & máng cáp: đi dây gọn gàng, chống gãy cáp khi lặp lại cao. Cảm biến: NPN/PNP (Home/Limit) – hỗ trợ “teach” nhanh và an toàn hành trình. Mặt bích & chuẩn lỗ ren: bắt nhanh EOAT/đồ gá/đầu hút. Nguyên lý – đồng bộ 3 trục Ba trục X–Y–Z vận hành theo profile Trapezoid/S-curve do servo drive điều khiển. Trục X đảm nhiệm chuyển động dài, Y di chuyển vị trí băng tải/khay, còn Z lên xuống mang EOAT. Tất cả được đồng bộ thời gian để đạt chu kỳ tối ưu, hạn chế rung giật và đảm bảo độ chính xác định vị khi nhặt/đặt. Với vít me bi , VF Series đặc biệt phù hợp các ứng dụng đòi hỏi độ cứng dừng (holding stiffness) cao, độ chính xác lặp lại tốt (±0.02~±0.05 mm) và tuổi thọ lớn trong môi trường sạch/khô hoặc có bụi nhẹ (có thể bổ sung cover/che bụi). Ưu điểm kỹ thuật nổi bật Plug-and-Play: khung, cáp kéo, cảm biến, bích gá đã tích hợp – thời gian lắp đặt giảm 50–70%. Chính xác & bền bỉ: ball screw + linear guide cho độ lặp lại cao, chịu tải tốt, ít trôi vị trí. Đồng bộ tối ưu: hỗ trợ servo phổ biến; dễ cấu hình S-curve, cam điện tử, electronic gearing. Đa kích cỡ: 5 model từ nhỏ đến lớn – phù hợp cả dây chuyền compact lẫn gantry trung – lớn. Tổng chi phí sở hữu thấp: thời gian tích hợp ngắn, linh kiện tiêu chuẩn, bảo trì đơn giản. Thông số nhanh – toàn bộ dòng VF Model Max Stroke (X/Y/Z) * Max Speed (X/Y/Z) Servo công suất (X/Y/Z) Tải tham chiếu ** Gợi ý ứng dụng VF2B20-A1 ~800 / 300 / 100 mm ~800 / 800 / 500 mm/s 200 / 100 / 100 W (Z phanh) ~5 kg Pick & place siêu gọn, máy dán nhãn VF32B2-A1 950 / 350 / 100 mm 800 / 800 / 550 mm/s 400 / 100 / 100 W (Z phanh) ~5 kg Pick & place nhanh, cấp liệu nhỏ VF432B-A1 1100 / 500 / 350 mm 800 / 800 / 500 mm/s 400 / 400 / 200 W (Z phanh) ~6 kg Gantry trung bình, lắp ráp – kiểm tra VF643-A1 1200 / 550 / 350 mm 1000 / 800 / 500 mm/s 400 / 400 / 200 W (Z phanh) ~12 kg Đóng gói tốc độ cao, pallet nhỏ VF764-A1 1200 / 600 / 350 mm 1000 / 1000 / 500 mm/s 400 / 400 / 200 W (Z phanh) ~16 kg Gantry cỡ lớn, phối hợp robot *Hành trình/tốc độ là giá trị tham chiếu từ datasheet minh hoạ; có thể tùy biến theo yêu cầu. **Tải phụ thuộc hành trình, tốc độ, EOAT và độ cứng gá đặt. Thông số kỹ thuật chi tiết từng model Model VF32B2-A1 – gọn nhẹ, nhanh và chính xác Hạng mục Giá trị Ghi chú Hành trình tối đa (X/Y/Z) 950 / 350 / 100 mm — Tốc độ tối đa (X/Y/Z) 800 / 800 / 550 mm/s Profile S-curve Công suất servo (X/Y/Z) 400 / 100 / 100 W Z có phanh Độ lặp lại ±0.02~±0.05 mm Tuỳ cấu hình Tải tham chiếu ~5 kg EOAT nhẹ Ứng dụng Dán nhãn, in/scan, pick & place Nhịp cao Model VF432B-A1 – tầm trung linh hoạt Hạng mục Giá trị Ghi chú Hành trình tối đa (X/Y/Z) 1100 / 500 / 350 mm — Tốc độ tối đa (X/Y/Z) 800 / 800 / 500 mm/s — Công suất servo (X/Y/Z) 400 / 400 / 200 W Z có phanh Độ lặp lại ±0.02~±0.05 mm — Tải tham chiếu ~6 kg — Ứng dụng Gantry lắp ráp – kiểm tra 24/7 Model VF643-A1 – tốc độ cao, tải tốt Hạng mục Giá trị Ghi chú Hành trình tối đa (X/Y/Z) 1200 / 550 / 350 mm — Tốc độ tối đa (X/Y/Z) 1000 / 800 / 500 mm/s — Công suất servo (X/Y/Z) 400 / 400 / 200 W Z có phanh Độ lặp lại ±0.02~±0.05 mm — Tải tham chiếu ~12 kg — Ứng dụng Đóng gói – pallet nhỏ Nhịp cao Model VF764-A1 – gantry cỡ lớn, phối hợp robot Hạng mục Giá trị Ghi chú Hành trình tối đa (X/Y/Z) 1200 / 600 / 350 mm — Tốc độ tối đa (X/Y/Z) 1000 / 1000 / 500 mm/s — Công suất servo (X/Y/Z) 400 / 400 / 200 W Z có phanh Độ lặp lại ±0.02~±0.05 mm — Tải tham chiếu ~16 kg EOAT nặng Ứng dụng Gantry lớn, phối hợp cobot/robot 24/7 Model VF2B20-A1 – bản nhỏ gọn cho máy compact Phiên bản tối ưu cho không gian hẹp, phù hợp dán nhãn – cấp liệu – pick & place tốc độ cao với EOAT nhẹ. Hành trình/tốc độ tương đương nhóm nhỏ (X~800, Y~300, Z~100 mm; X/Y~800 mm/s; Z~500 mm/s). Cách chọn cấu hình VF XYZ phù hợp Tải & EOAT: tính tổng khối lượng (gripper + sản phẩm + đồ gá). Nếu mô-men lật lớn ở Z, chọn model có ray đôi hoặc gia cường dầm . Hành trình & tốc độ: X/ Y càng dài → giảm gia tốc hoặc tăng công suất. Z cần phanh cho trục dọc. Độ cứng khung: dùng bệ thép/nhôm đúc; mặt phẳng lắp phải phẳng, thẳng, vuông góc. Motion profile: ưu tiên S-curve để giảm jerk; đồng bộ thời gian với băng tải/robot. Môi trường: thêm cover/che bụi dầu nếu cần; chọn mỡ bôi trơn khuyến nghị của nhà sản xuất. An toàn: giới hạn mềm, chặn cơ khí, E-stop; kiểm tra phanh Z khi mất điện. Ứng dụng tiêu biểu của VF Series Pick & Place đa điểm – đồng bộ với băng tải. Đóng gói, dán nhãn, in/scan – giữ khoảng & tốc độ ổn định. Lắp ráp điện tử/cơ khí – định vị chính xác ±0.02~0.05 mm. Transfer khay/pallet nhỏ – trung; phối hợp robot/cobot. Máy kiểm tra/đo kiểm – yêu cầu độ cứng dừng cao khi Z xuống. Hướng dẫn lắp đặt & bảo trì Quy trình lắp nhanh Chuẩn bị mặt phẳng: kiểm tra độ phẳng/thẳng; vệ sinh ba via – bụi bẩn. Căn song song & vuông góc: đặt module X, sau đó Y, cuối cùng Z; dùng căn lá/thước dài/laser. Siết bu-lông đúng lực: siết kiểu xương cá từ giữa ra hai đầu; tránh xoắn thân. Lắp servo & encoder: đảm bảo đồng tâm; độ đảo trục <0.02 mm. Đấu cảm biến: NPN/PNP theo sơ đồ; test Home/Limit ở tốc độ thấp. Thiết lập drive: giới hạn tốc/gia tốc/jerk; bật S-curve; tuning tự động + tinh chỉnh tay. Chạy-in: 30–60 phút ở 40–60% tốc độ; theo dõi nhiệt/tiếng ồn. Re-torque: siết lại sau 24–48 giờ làm việc đầu. Bảo trì định kỳ Hàng tuần: vệ sinh ray & cáp; kiểm tra cảm biến. Hàng tháng: bôi trơn vít me & ray theo số giờ vận hành; kiểm tra rơ trục. 6–12 tháng: kiểm tra bạc đạn/đai ốc bi; căn chỉnh lại nếu thay đổi tải/hành trình. Luôn sử dụng chặn cơ khí hai đầu và giới hạn mềm trong PLC/drive; trục Z bắt buộc có phanh cho chế độ an toàn khi mất điện. Câu hỏi thường gặp (FAQ) VF khác gì so với tự ráp 3 module đơn lẻ? VF là bộ xyz dựng sẵn : khung – cáp – cảm biến – chuẩn lỗ đã được tối ưu song song/vuông góc. Tích hợp nhanh, giảm rủi ro sai số tích lũy và tiết kiệm thời gian thiết kế. Độ lặp lại ±0.02~±0.05 mm đạt được như thế nào? Nhờ ball screw + linear guide , tuning servo chuẩn và khung cứng. Có thể gắn thước quang để tăng độ chính xác nếu yêu cầu nghiêm ngặt. Có thể tăng hành trình X/Y/Z hơn catalog không? Có thể tuỳ biến; cần tính lại dầm, tốc độ và công suất servo để bảo đảm độ cứng – độ êm. VF có tích hợp sẵn tủ điều khiển không? Tuỳ chọn. CNC Motion có thể cung cấp tủ điện, PLC/HMI, driver đồng bộ với VF để bạn chỉ cần “cắm điện là chạy”. Tải catalog & nhận cấu hình VF tối ưu Chia sẻ tải/EOAT , hành trình X–Y–Z , chu kỳ mong muốn và môi trường làm việc . Kỹ sư CNC Motion sẽ đề xuất model VF phù hợp (kèm bản vẽ 3D/2D, BOM, báo giá nhanh). 📞 Gọi 0877900299 💬 Chat Zalo 📥 Tải catalog VF (PDF) Zalo: 0877900299

aaa tuyến tính EB
Mã SP: N/A
Phụ kiện điện

aaa tuyến tính EB

Module tuyến tính › EB Series – Module tuyến tính truyền dây đai răng (Timing Belt) EB Series – Module tuyến tính truyền dây đai răng cho môi trường công nghiệp tiêu chuẩn Dải model: EB4 • EB6 • EB8 • EB10 • EB16 • EB20 • EB8S2 • EB10S2 • EB16S2 • EB20S2 • EB6ZR • EB8ZR Hành trình tối đa: 1500–5500 mm (bước 50 mm) Bề rộng thân (Body Width): 40–200 mm • Tải tham chiếu: 8–100 kg (tuỳ model) Đặc trưng: Low-backlash • High speed • Low noise • Bảo trì tối giản Ứng dụng: Pick & place, đóng gói, lắp ráp, X-Y gantry, kiểm tra quang học/vision Timing Belt Drive Stroke up to 5.5 m Low Backlash BW 40–200 mm High Speed / Low Noise 📞 Gọi: 0877900299 💬 Chat Zalo ⬇️ Tải catalog CNC Motion Việt Nam – Đại lý W-Robot: tư vấn chọn model, lên bản vẽ, báo giá nhanh trong ngày. Ảnh minh hoạ dòng EB – truyền dây đai răng, ray tuyến tính, khung nhôm đùn (Universal profile). Giới thiệu EB – đa dụng, hành trình dài, lắp đặt linh hoạt EB Series là họ module tuyến tính truyền dây đai răng (Timing Belt Linear Module) thiết kế theo triết lý “universal profile” cho môi trường công nghiệp tiêu chuẩn. Hệ đai răng + puly bi chính xác giúp chuyển động mượt, ồn thấp, quán tính nhỏ , đặc biệt hiệu quả khi cần tốc độ cao và hành trình dài tới 5.5 m . Thân nhôm đùn cứng vững, ray dẫn hướng tuyến tính chịu tải, bàn trượt nhiều lỗ ren chuẩn giúp tích hợp End-of-Arm Tooling (EoAT), gripper, đồ gá nhanh chóng. EN — EB Series is a family of timing-belt linear modules engineered for general industrial environments . The precision pulley-belt transmission delivers smooth, low-noise motion with low inertia , ideal for high-speed and long-stroke applications up to 5.5 m . Extruded aluminum body, linear guideways, and a tapped mounting carriage enable effortless integration with EOAT, grippers, and fixtures. Dải sản phẩm rộng từ BW 40 mm đến BW 200 mm , kèm biến thể S2 (hai bàn trượt song song tăng độ cứng & tải) và biến thể ZR (đai răng qua cụm truyền tỉ số/giảm tốc cho hành trình ngắn, mô-men cao). Nhờ tương thích với đa số servo phổ biến (Panasonic, Delta, Yaskawa, Mitsubishi…), EB trở thành lựa chọn tối ưu để dựng robot Cartesian/gantry hoặc tuyến X-Y trong thời gian triển khai ngắn. EN — With sizes from BW 40–200 mm , plus S2 variants (dual carriages) and ZR variants (belt reduction for short stroke / high torque applications), EB integrates seamlessly with mainstream servos. It’s an excellent building block for Cartesian/gantry robots and long-travel transfer axes. Cấu tạo & nguyên lý hoạt động | Construction & Working Principle Thành phần chính | Key Components Dây đai răng (Timing Belt): lõi gia cường, ma sát thấp, không backlash khi căng đúng chuẩn. Puly chủ động/bị động: ổ bi chính xác, hành trình êm; tuỳ chọn cụm ZR cho tỉ số truyền. Ray dẫn hướng tuyến tính: độ cứng và độ thẳng cao, giảm mòn khi chạy tốc độ lớn. Thân nhôm đùn: rãnh lắp sensor/cáp, bề mặt phẳng để gá lên khung máy, tải trọng tốt. Bàn trượt: nhiều lỗ ren chuẩn; tuỳ chọn S2 (dual carriage) tăng độ ổn định xoắn. Cảm biến hành trình: hỗ trợ NPN/PNP cho Home/Limit, lắp đặt nhanh. EN — Reinforced timing belt, precision pulleys, linear guideways, extruded aluminum profile, and a tapped carriage form a rigid yet lightweight axis. Optional ZR belt reduction and S2 dual-carriage boost stiffness and torque capacity. Nguyên lý vận hành | Operation Principle Servo quay puly chủ động, kéo dây đai để chuyển đổi chuyển động quay thành tịnh tiến của bàn trượt. Nhờ quán tính thấp của dây đai so với vít me, hệ EB dễ dàng đạt tốc độ/gia tốc cao . Kết hợp cấu hình S-curve trong drive để giảm giật ( jerk ), tăng độ êm, hạn chế rung ở hành trình dài và kéo dài tuổi thọ đai/puly. EN — The servo rotates the drive pulley, translating rotary motion into linear travel via the belt. Low moving inertia enables high speed/acceleration. S-curve motion profiles minimize jerk and vibration, extending belt and bearing life. Ưu điểm kỹ thuật nổi bật | Technical Highlights Tốc độ & gia tốc cao: đáp ứng chu kỳ ngắn cho pick & place, đóng gói, dán nhãn. Hành trình dài đến 5.5 m: tối ưu cho máy kích thước lớn, tuyến transfer dài. Backlash thấp, chuyển động mượt: cải thiện chất lượng thao tác & độ ổn định vị trí. Đa cấu hình: từ BW 40–200 mm; S2 (hai bàn trượt), ZR (tỉ số truyền/giảm tốc). Bảo trì tối giản: không cần bôi trơn vít; kiểm tra/siết đai & vệ sinh ray theo định kỳ. Tương thích servo phổ biến: tiết kiệm thời gian tích hợp, rút ngắn thời gian lên máy. EN — High speed/acceleration; long stroke up to 5.5 m; low backlash; scalable sizes; optional dual-carriage and belt reduction; minimal maintenance; broad servo compatibility. Bảng thông số nhanh – toàn bộ dòng EB | Quick Specs Model Hành trình tối đa Tải ngang tham chiếu Bề rộng thân (BW) Ghi chú EB4 3500 mm 8 kg 40 mm Nhỏ gọn, tốc độ cao EB6 3500 mm 12 kg 60 mm Phổ thông cho pick & place EB8 3500 mm 20 kg 80 mm Độ cứng tốt EB10 5500 mm 35 kg 100 mm Hành trình dài EB16 5500 mm 60 kg 160 mm Khung lớn, ray đôi EB20 5500 mm 100 kg 200 mm Tải lớn EB8S2 3500 mm 5×2 kg 80 mm Hai bàn trượt song song EB10S2 5000 mm 12×2 kg 100 mm Hai bàn trượt song song EB16S2 5000 mm 20×2 kg 160 mm Hai bàn trượt song song EB20S2 5000 mm 30×2 kg 200 mm Hai bàn trượt song song EB6ZR 1500 mm 10 kg 60 mm ZR – truyền tỉ số/giảm tốc EB8ZR 1500 mm 20 kg 80 mm ZR – truyền tỉ số/giảm tốc *Tải nêu trên là giá trị tham chiếu theo cấu hình tiêu chuẩn và phương đặt ngang. Ứng dụng trục dọc cần phanh/đối trọng; hiệu năng thực tế phụ thuộc profile tăng/giảm tốc, quán tính tải, độ cứng gá đặt và môi trường vận hành. Thông số kỹ thuật chi tiết từng model | Detailed Specifications Model EB4 – BW 40 mm | Hành trình 3500 mm | Tải 8 kg Hạng mục Giá trị Ghi chú Truyền động Dây đai răng Backlash thấp, êm Hành trình tối đa 3500 mm Bội số 50 mm Tốc độ khuyến nghị Cao Pick & place nhanh Tải ngang 8 kg Phù hợp EoAT nhẹ Độ lặp lại Cao Ổn định công nghiệp Servo 100–200 W Quán tính thấp EN — EB4 is the most compact variant, optimized for high-speed pick & place in confined footprints. Model EB6 – BW 60 mm | Hành trình 3500 mm | Tải 12 kg Hạng mục Giá trị Ghi chú Hành trình tối đa 3500 mm — Tải ngang 12 kg Đa dụng Servo 200–300 W Tốc độ cao Cảm biến NPN/PNP 2×Limit + 1×Home Ứng dụng Gắp đặt, dán nhãn, cấp liệu Chu kỳ ngắn EN — EB6 balances size and load for mainstream automation cells. Model EB8 – BW 80 mm | Hành trình 3500 mm | Tải 20 kg Hạng mục Giá trị Ghi chú Bề rộng thân 80 mm Độ cứng tốt Tải ngang 20 kg Đồ gá TB Servo 300–400 W — Ứng dụng Pick & place, đóng gói nhanh Throughput cao EN — EB8 provides extra stiffness and payload capacity while remaining compact. Model EB10 – BW 100 mm | Hành trình 5500 mm | Tải 35 kg Hạng mục Giá trị Ghi chú Hành trình tối đa 5500 mm Dài hành trình Tải ngang 35 kg — Servo 400–750 W Tùy tốc/gia tốc Ứng dụng Transfer, in/scan, X-Y gantry Ổn định EN — EB10 extends stroke to 5.5 m for long-travel transfer and scanning lines. Model EB16 – BW 160 mm | Hành trình 5500 mm | Tải 60 kg Hạng mục Giá trị Ghi chú Bề rộng thân 160 mm Cứng vững cao Tải ngang 60 kg — Servo 750–1000 W Tải & gia tốc lớn Ứng dụng Gantry tầm trung, chuyển khay Độ bền cao EN — EB16 targets medium-heavy payload gantries with long travel. Model EB20 – BW 200 mm | Hành trình 5500 mm | Tải 100 kg Hạng mục Giá trị Ghi chú Tải ngang 100 kg Cartesian tải lớn Bề rộng thân 200 mm Siêu cứng vững Servo ≥ 1 kW Gia tốc/tải lớn Ứng dụng Transfer pallet/khay nặng, jig lớn Chu kỳ ổn định EN — EB20 is the heavy-duty member of the family for large fixtures and pallets. Biến thể S2 – Hai bàn trượt song song | Dual-Carriage Variants Nhóm EB8S2 / EB10S2 / EB16S2 / EB20S2 dùng hai bàn trượt chạy đồng bộ trên cùng thân trục, nhằm tăng độ ổn định xoắn , độ cứng và phân phối tải đều hơn khi gắn đồ gá dài hoặc hai đầu kẹp. Model Hành trình Tải tham chiếu BW Ứng dụng EB8S2 3500 mm 5×2 kg 80 mm Hai đồ gá nhẹ, thao tác song song EB10S2 5000 mm 12×2 kg 100 mm Hai đầu kẹp trung bình EB16S2 5000 mm 20×2 kg 160 mm Đồ gá dài, hạn chế lắc EB20S2 5000 mm 30×2 kg 200 mm Hai jig nặng, độ cứng cao EN — S2 variants provide twin carriages for improved torsional stiffness and even load distribution, ideal for long tooling or mirrored dual-gripper operations. Biến thể ZR – Truyền đai tỉ số/giảm tốc | Belt Reduction Variants EB6ZR / EB8ZR dùng cụm truyền đai tỉ số để tăng mô-men, độ mịn ở vùng tốc độ thấp và tối ưu cho hành trình ngắn (≤ 1.5 m). Đây là lựa chọn phù hợp khi cần điều khiển lực chính xác, thao tác tinh hoặc khi tải có quán tính cao ở đầu trục. Model Hành trình Tải tham chiếu BW Ghi chú EB6ZR 1500 mm 10 kg 60 mm Short stroke, high smoothness EB8ZR 1500 mm 20 kg 80 mm Short stroke, higher payload EN — ZR variants add belt reduction for higher torque and smoother low-speed control on short strokes. Cách chọn model EB | Selection Guide Xác định tải & quán tính: tổng khối lượng EoAT + sản phẩm + đồ gá. Nếu mô-men lật lớn, ưu tiên BW lớn hoặc S2. Hành trình & tốc độ: ≥ 3 m nên chọn EB10/16/20; yêu cầu chu kỳ ngắn chọn EB4/6/8. Độ cứng gá lắp: khung máy cần phẳng và cứng; cân nhắc thêm thanh gia cường cho EB dài. Hồ sơ chuyển động (motion profile): dùng S-curve để giảm jerk; giới hạn gia tốc theo tải. Biến thể: S2 khi cần hai điểm gá; ZR khi hành trình ngắn và cần mô-men/độ mịn cao. Môi trường: công nghiệp tiêu chuẩn; nếu cần phòng sạch/bụi thấp, trao đổi để chọn option phù hợp. EN — Determine payload/inertia, stroke & speed, frame stiffness, motion profile, and environment. Choose S2 for dual-carriage needs and ZR for short-stroke, high-torque smooth control. Lắp đặt & bảo trì | Installation & Maintenance Căn thẳng/vuông: đặt module lên mặt phẳng chuẩn, căn song song ray trước khi siết lực theo khuyến nghị. Đồng tâm truyền động: lắp motor & coupler đồng tâm; puly quay trơn, không đảo. Cảm biến: đấu NPN/PNP , kiểm tra Home/Limit; chạy thử ở tốc độ thấp để set offset an toàn. Profile chuyển động: bật S-curve; đặt giới hạn gia tốc, tốc độ, jerk dựa trên tải & độ cứng gá. Độ căng đai: kiểm tra định kỳ; đai chùng gây sai số & rung; đai quá căng gây mòn ổ bi. Vệ sinh & bôi trơn ray: giữ ray sạch; dùng mỡ/nhớt đúng khuyến nghị nhà sản xuất ray. Kiểm tra cơ khí: siết lại bulông sau 24–48 h vận hành đầu; quan sát tiếng ồn, nhiệt, rung. EN — Align and square the axis; ensure concentric coupling; validate sensors; apply S-curve profiles; maintain correct belt tension; keep guideways clean and lubricated; re-torque fasteners after run-in. So sánh nhanh EB vs. VETB (đều là Timing Belt) Tiêu chí EB Series VETB Series Định vị dòng Universal, dải BW 40–200 mm, nhiều biến thể (S2, ZR) Speed-focused, BW 140–220 mm Hành trình 1.5–5.5 m ~3.8 m Tải tối đa (ngang) ~100 kg (EB20) ~85 kg (VETB22) Ứng dụng Đa dụng từ nhẹ đến nặng, X-Y gantry Pick & place tốc độ rất cao Hướng dẫn đặt mã (Order Code) – EB EB [4|6|8|10|16|20] [S2|ZR] — L [..] — S [Chiều dài hành trình] — [L|R] — ZP [..] — C [..] — ZK [..] Giải thích thành phần EB4…EB20: kích cỡ theo BW & tải. S2: hai bàn trượt đồng bộ. ZR: truyền đai tỉ số/giảm tốc. L..: biến thể cơ khí (khung/puly/cover). S..: hành trình (bội số 50 mm; tối đa theo model). L/R: hướng gắn motor Left/Right. ZP..: coupler theo trục servo–puly. C.., ZK..: nhóm cảm biến/cáp/phụ kiện. Ví dụ đặt mã EB6 — L30 — S2200 — R — ZP40B — C3 — ZK10 → Pick & place gọn, tải nhẹ. EB10 — L45 — S4800 — L — ZP50B — C4 — ZK12 → Transfer dài, tốc độ cao. EB16S2 — L45 — S5000 — R — ZP55B — C5 — ZK15 → Hai bàn trượt, đồ gá dài. EB8ZR — L30 — S1200 — L — ZP45B — C3 — ZK10 → ZR cho mô-men/độ mịn cao. Ứng dụng tiêu biểu | Typical Applications Robot Cartesian/Gantry nhiều trục cho pick & place tốc độ cao , lắp ráp, dán nhãn. Máy đóng gói , phân loại, cấp liệu; line in/scan & kiểm tra quang học/vision. Tuyến transfer khay/chi tiết dài tới 5.5 m; kết hợp X-Y với trục Z để tạo hệ 3 trục . Ứng dụng yêu cầu độ êm , ồn thấp và bảo trì tối giản so với vít me ở hành trình dài. EN — High-speed pick & place, packaging, sorting & feeding, optical inspection, long-travel transfer lines, and multi-axis Cartesian robots. Câu hỏi thường gặp (FAQ) EB gồm những model nào? Có 12 model: EB4, EB6, EB8, EB10, EB16, EB20, EB8S2, EB10S2, EB16S2, EB20S2, EB6ZR, EB8ZR . EB có phù hợp phòng sạch không? EB hướng đến môi trường công nghiệp tiêu chuẩn . Nếu yêu cầu phòng sạch hoặc chống bụi cao, vui lòng liên hệ để tư vấn option phù hợp (nắp che, mỡ bôi trơn, lựa chọn vật liệu…). Độ lặp lại của EB là bao nhiêu? Độ lặp lại cao nhờ cơ cấu đai răng & ray tuyến tính chính xác; thực tế phụ thuộc cấu hình servo, profile chuyển động, độ căng đai và độ cứng gá đặt. Khi nào nên chọn S2 hay ZR? S2 phù hợp khi cần hai điểm gá đồng thời hoặc tăng độ cứng chống lắc cho đồ gá dài; ZR phù hợp hành trình ngắn cần mô-men cao, độ mịn ở tốc độ thấp. So với vít me, EB có ưu/nhược gì? Ưu: tốc độ/gia tốc cao hơn, êm hơn ở hành trình dài, bảo trì ít hơn. Nhược: độ chính xác vị trí tuyệt đối của đai thường thấp hơn vít me; nếu cần chính xác tuyệt đối cao, cân nhắc trục vít me hoặc kết hợp thước quang/encoder tuyến tính. Tải catalog & liên hệ kỹ thuật Gửi thông tin tải – hành trình – tốc độ – môi trường ; kỹ sư CNC Motion sẽ đề xuất cấu hình EB tối ưu, kèm bản vẽ & báo giá. 📞 Gọi 0877900299 💬 Chat Zalo 📥 Tải catalog EB (PDF) Zalo: 0877900299

aaa tuyến tính EG
Mã SP: N/A
Phụ kiện điện

aaa tuyến tính EG

Module tuyến tính › EG Series – Module tuyến tính truyền thanh răng & bánh răng (Rack & Pinion Linear Module) EG Series – Module tuyến tính thanh răng & bánh răng dạng tiết kiệm, nhỏ gọn và hiệu quả Dải model: EG10 • EG12 • EG16 • EG20 Kiểu truyền động: Thanh răng & bánh răng (Rack & Pinion) Hành trình tối đa: 3000–6000 mm (tùy model) Độ lặp lại: ±0.05 mm (với servo tiêu chuẩn) Tải tham chiếu: 10–80 kg (tùy model & hướng lắp) Đặc điểm nổi bật: Thiết kế tích hợp, gọn nhẹ, dẫn hướng bằng trục tròn cứng vững Ứng dụng: robot Cartesian, máy đóng gói, pick & place, dây chuyền lắp ráp Rack & Pinion Drive Compact Design ±0.05 mm Repeatability Economic Type Long Stroke / Low Cost 📞 Gọi: 0877900299 💬 Chat Zalo ⬇️ Tải catalog CNC Motion Việt Nam – Đại lý W-Robot: cung cấp module tuyến tính chính hãng, tư vấn chọn model và hỗ trợ kỹ thuật trọn gói. Ảnh minh họa dòng EG – module thanh răng & bánh răng tích hợp dẫn hướng trục tròn (Round Bar Guide), thân nhôm nhỏ gọn. Giới thiệu EG Series – module thanh răng & bánh răng nhỏ gọn, hiệu quả cao EG Series là dòng module tuyến tính truyền thanh răng & bánh răng (Rack & Pinion Linear Module) thuộc nhóm economic type của W-Robot. Được thiết kế tối ưu giữa chi phí – hiệu năng, EG Series mang lại chuyển động tuyến tính tốc độ cao, hành trình dài và độ ổn định cơ học cao, nhưng vẫn đảm bảo cấu trúc nhỏ gọn, dễ lắp và bảo trì. Khác với các dòng cao cấp như VG hay VGF, dòng EG sử dụng thanh răng & bánh răng dạng tích hợp với hệ dẫn hướng trục tròn (Round Bar Guide), giúp giảm trọng lượng nhưng vẫn đảm bảo độ cứng vững cho các ứng dụng tải trung bình. Toàn bộ module được thiết kế đồng bộ, tích hợp sẵn cụm motor, giá đỡ, cảm biến giới hạn, giúp người dùng chỉ cần “plug and play” khi lắp vào hệ thống tự động hóa. Nhờ cơ cấu truyền động cơ khí chính xác, EG Series cho phép đạt hành trình tới 6 mét với tốc độ di chuyển đến 2000 mm/s, độ lặp lại ±0.05 mm và khả năng chịu tải ngang lên tới 80 kg. Đây là giải pháp tối ưu cho các hệ thống pick & place, cấp liệu, đóng gói, lắp ráp hoặc đo kiểm tự động . Cấu tạo & nguyên lý hoạt động Cấu tạo chính Thanh răng (Rack): làm bằng thép tôi cứng, mài chính xác, ăn khớp nhẹ nhàng với bánh răng, truyền tải ổn định. Bánh răng (Pinion): thép hợp kim, răng nghiêng giảm ồn, truyền động mượt và bền bỉ. Trục dẫn hướng tròn: bằng thép cứng, gia công chính xác, kết hợp ổ bi trượt tuyến tính. Thân nhôm đùn: gọn nhẹ, có rãnh lắp cảm biến, cáp và vít gá khung máy. Bàn trượt: mặt phẳng rộng, có nhiều lỗ ren chuẩn, dễ bắt gripper/EOAT. Cụm motor: gắn trực tiếp, đồng trục, hỗ trợ nhiều loại servo thông dụng. Nguyên lý hoạt động Servo motor quay bánh răng chủ động, truyền lực qua thanh răng để tạo chuyển động tịnh tiến cho bàn trượt. Cấu trúc cơ khí này loại bỏ hiện tượng trượt hay giãn như dây đai, giúp duy trì độ chính xác và khả năng chịu tải tốt trong hành trình dài. Kết hợp dẫn hướng trục tròn, chuyển động của EG trở nên êm, giảm ma sát và dễ bảo trì. Với thiết kế module tích hợp, EG có thể lắp độc lập làm trục X, Y, hoặc kết hợp nhiều module để tạo thành hệ Cartesian robot 2–3 trục linh hoạt. Ưu điểm kỹ thuật nổi bật Thiết kế tích hợp toàn bộ: motor, thanh răng, dẫn hướng và cảm biến nằm trong cùng module, tiết kiệm không gian lắp đặt. Kích thước gọn nhẹ: dễ tích hợp vào khung máy nhỏ, robot pick & place, băng chuyền. Độ chính xác cao: nhờ truyền động cơ khí chính xác, độ lặp lại ±0.05 mm. Chi phí hợp lý: cấu trúc đơn giản, ít chi tiết rời, bảo trì nhanh, tối ưu chi phí tổng thể. Hành trình dài – tốc độ cao: có thể đạt hành trình 6 m và tốc độ 2000 mm/s. Dễ lắp ráp: có rãnh gá, chuẩn lỗ ren, cảm biến plug-in và đầu nối nhanh. Bảng thông số nhanh – toàn bộ dòng EG Model Hành trình tối đa Tải tham chiếu Độ lặp lại Tốc độ tối đa Ứng dụng khuyến nghị EG10 3000 mm 20 kg ±0.05 mm 2000 mm/s Pick & place nhanh, cấp phôi EG12 4000 mm 35 kg ±0.05 mm 2000 mm/s Đóng gói, in/scan EG16 5000 mm 60 kg ±0.05 mm 1800 mm/s Robot Cartesian 2 trục EG20 6000 mm 80 kg ±0.05 mm 1800 mm/s Gantry tải trung, máy lắp ráp *Giá trị tải và tốc độ mang tính tham chiếu. Hiệu suất thực tế phụ thuộc servo, hành trình và điều kiện lắp đặt. Hướng dẫn đặt mã (Order Code) – EG EG [10|12|16|20] — L [..] — S [Chiều dài hành trình] — [L|R] — ZP [..] — C [..] Cấu trúc mã sản phẩm EG10–EG20: kích cỡ module (BW & tải trọng). L..: biến thể cơ khí, vị trí lắp motor. S..: hành trình (bội số 50 mm, tối đa theo model). L/R: hướng gắn motor Trái/Phải. ZP..: mã coupler cho trục servo. C..: nhóm cảm biến (Limit/Home) và dây cáp. Ví dụ đặt mã EG10 — L30 — S2000 — R — ZP40B — C3 → Pick & place tốc độ cao. EG16 — L45 — S4500 — L — ZP50B — C4 → Gantry trung bình, hành trình dài. EG20 — L50 — S6000 — R — ZP60B — C5 → Hệ transfer tải trung. Ứng dụng tiêu biểu của EG Series Robot Cartesian / Gantry cho pick & place tốc độ cao . Máy đóng gói, dán nhãn, in/scan yêu cầu độ ổn định cao. Thiết bị kiểm tra, đo kiểm hành trình dài, chuyển động êm. Hệ cấp phôi, cấp liệu tự động trong dây chuyền sản xuất. Trục tuyến tính hành trình trung bình–dài trong máy lắp ráp. Hướng dẫn lắp đặt & bảo trì Chuẩn bị mặt phẳng lắp: đảm bảo phẳng, sạch, vuông góc. Đặt module & cân chỉnh: kiểm tra song song giữa hai ray tròn. Siết bulông đúng lực: theo thứ tự từ giữa ra hai đầu. Lắp servo & coupler: đồng tâm, kiểm tra đảo trục <0.02 mm. Đấu cảm biến:</ Module tuyến tính › EG Series – Module tuyến tính truyền thanh răng & bánh răng (Rack & Pinion Linear Module) EG Series – Module tuyến tính truyền thanh răng & bánh răng dạng kinh tế, gọn nhẹ và hiệu quả Dải model: EG10 • EG12 • EG16 • EG20 Truyền động: Rack & Pinion (thanh răng – bánh răng), răng nghiêng giảm ồn Hành trình tối đa: 3000–6000 mm (tùy model, bội số 50/100 mm) Độ lặp lại: ±0.05 mm (phụ thuộc servo/encoder & lắp đặt) Tải tham chiếu: 20–80 kg (phương đặt ngang; tuỳ model) Tốc độ danh định: tới 2000 mm/s, chuyển động êm Ứng dụng: pick & place, đóng gói, lắp ráp, in/scan, kiểm tra Rack & Pinion Drive Compact & Economic ±0.05 mm Repeat Long Stroke Low Maintenance 📞 Gọi: 0877900299 💬 Chat Zalo ⬇️ Tải catalog CNC Motion Việt Nam – Đại lý W-Robot: tư vấn chọn model, dựng bản vẽ và báo giá nhanh trong ngày. Ảnh minh họa dòng EG – module thanh răng & bánh răng tích hợp dẫn hướng trục tròn (Round Bar Guide). Giới thiệu EG Series – giải pháp tuyến tính “kinh tế” nhưng chuẩn công nghiệp EG Series được phát triển cho các ứng dụng tự động hóa cần hành trình dài , tốc độ cao và độ ổn định cơ học , đồng thời tối ưu chi phí đầu tư. Cơ cấu rack & pinion khắc phục giới hạn của vít me (cộng hưởng ở hành trình dài) và hạn chế giãn/tuổi thọ của dây đai khi tải tăng, giúp hệ thống vận hành bền bỉ, ít bảo trì. Khác với series VG thiên về tải nặng, EG sử dụng dẫn hướng trục tròn tích hợp để tinh gọn khối lượng và kích thước, rất phù hợp cho máy đóng gói, in/scan, pick & place và các robot Cartesian 2–3 trục . Mặt bàn trượt có nhiều lỗ ren chuẩn, dễ bắt EOAT/đồ gá; cảm biến Home/Limit dạng plug-in (NPN/PNP) giúp cài đặt nhanh. Cấu tạo & nguyên lý hoạt động Thành phần chính Thanh răng (Rack): thép tôi cứng, mài chính xác; ghép nối theo từng đoạn để mở rộng hành trình. Bánh răng (Pinion): răng nghiêng giảm ồn, ăn khớp mượt, truyền lực hiệu quả. Trục tròn dẫn hướng: thép cứng; kết hợp bạc trượt/bạc bi tuyến tính cho độ êm và độ thẳng cao. Thân nhôm đùn: gọn nhẹ, có rãnh đi cáp & cảm biến; dễ gá lên khung máy. Bàn trượt: mặt phẳng rộng, nhiều lỗ ren chuẩn; có chặn cơ khí hai đầu. Cụm servo: tương thích Panasonic/Mitsubishi/Yaskawa/Delta…; có tuỳ chọn phanh. Nguyên lý vận hành Servo quay bánh răng chủ động, ăn khớp với thanh răng tạo chuyển động tịnh tiến của bàn trượt. Nhờ chuyển động cơ khí trực tiếp, EG đạt tốc độ cao , độ lặp lại ±0.05 mm và tuổi thọ dài. Dẫn hướng trục tròn giảm ma sát, dễ bôi trơn và thay thế, giúp chi phí vận hành thấp . Ưu điểm kỹ thuật nổi bật Thiết kế tích hợp – nhỏ gọn: phù hợp không gian hẹp; lắp đặt nhanh. Hành trình dài – tốc độ cao: tới 6 m & 2000 mm/s; đáp ứng chu kỳ ngắn. Độ lặp lại ổn định: ±0.05 mm; có thể nâng cấp encoder tuyến tính nếu cần. Ít bảo trì: bôi trơn bánh răng & bạc dẫn hướng định kỳ; không lo giãn đai. Tương thích servo phổ biến: rút ngắn thời gian tích hợp. Chi phí tối ưu: “economic type” nhưng vẫn giữ chuẩn công nghiệp về độ bền/độ cứng. Bảng thông số nhanh – toàn bộ dòng EG Model Hành trình tối đa Tải tham chiếu (ngang) Độ lặp lại Tốc độ tối đa Ứng dụng khuyến nghị EG10 5500 mm ~60 kg ±0.05 mm 2000 mm/s Pick & place nhanh, cấp phôi EG16 5500 mm ~100 kg ±0.05 mm 2000 mm/s Robot Cartesian, in/scan EG20 5500 mm ~150 kg ±0.05 mm 2000 mm/s Gantry tải trung, máy lắp ráp *Giá trị tải/tốc độ là tham chiếu ở phương ngang. Ứng dụng trục dọc cần phanh/đối trọng; hiệu năng phụ thuộc cấu hình servo, motion profile và độ cứng gá đặt. Thông số kỹ thuật chi tiết Model EG10 – BW 100 mm | Hành trình 5500 mm | Tải 60 kg Hạng mục Giá trị Ghi chú Truyền động Rack & Pinion Răng nghiêng giảm ồn Hành trình tối đa 5500 mm Bội số 50/100 mm Tải ngang ~60 kg EOAT vừa Độ lặp lại ±0.05 mm Servo tiêu chuẩn Tốc độ tới 2000 mm/s Chu kỳ ngắn Ứng dụng Pick & place, cấp liệu Không gian hẹp Model EG16 – BW 160 mm | Hành trình 5500 mm | Tải 100 kg Hạng mục Giá trị Ghi chú Hành trình tối đa 5500 mm — Tải ngang ~100 kg Độ cứng cao Độ lặp lại ±0.05 mm Ổn định công nghiệp Tốc độ tới 2000 mm/s — Ứng dụng Gantry trung bình, in/scan Độ êm tốt Model EG20 – BW 200 mm | Hành trình 5500 mm | Tải 150 kg Hạng mục Giá trị Ghi chú Hành trình tối đa 5500 mm — Tải ngang ~150 kg Jig/fixture lớn Độ lặp lại ±0.05 mm — Tốc độ tới 2000 mm/s Throughput cao Ứng dụng Robot công nghiệp, lắp ráp 24/7 Cách chọn model EG phù hợp Tải & quán tính: cộng khối lượng EOAT + sản phẩm + đồ gá; nếu mô-men lật lớn → ưu tiên EG16/EG20. Hành trình & tốc độ: >4 m nên chọn EG16/EG20; đặt giới hạn gia tốc theo độ cứng khung. Độ cứng gá đặt: đảm bảo mặt bích phẳng/vuông; gia cường dầm nếu cần. Motion profile: dùng S-curve để giảm jerk; chỉnh PID/filters trong servo. Môi trường: thêm nắp che/rèm chắn cho bụi dầu; chọn mỡ bôi trơn đúng khuyến nghị. Lắp đặt & bảo trì Quy trình lắp nhanh Chuẩn bị mặt phẳng: kiểm tra độ phẳng/độ thẳng bằng thước dài hoặc laser. Đặt module & cân thẳng: căn song song hai trục tròn; tránh lực xoắn lên thân nhôm. Siết bu-lông đúng lực: siết từ giữa ra hai đầu, theo sơ đồ xương cá. Lắp servo & coupler: đảm bảo đồng tâm; độ đảo trục < 0.02 mm. Đấu cảm biến: NPN/PNP theo sơ đồ; test Home/Limit ở tốc độ thấp. Thiết lập servo: cấu hình giới hạn tốc/gia tốc/jerk; bật S-curve. Chạy-in: chạy qua lại 30–60 phút ở 40–60% tốc độ; theo dõi nhiệt/tiếng ồn. Re-torque: siết lại bu-lông sau 24–48 h làm việc đầu. Bảo trì định kỳ Hàng tuần: vệ sinh bụi/phoi; kiểm tra cảm biến & cáp kéo. Hàng tháng: bôi trơn bánh răng & bạc dẫn hướng. Mỗi 6–12 tháng: kiểm tra mòn răng/độ rơ; thay bạc/ổ bi nếu bất thường. Luôn sử dụng chặn cơ khí hai đầu và cấu hình giới hạn mềm trong PLC/drive để đảm bảo an toàn. Câu hỏi thường gặp (FAQ) EG khác gì so với VG? EG là phiên bản economic , nhỏ gọn, dẫn hướng trục tròn – phù hợp tải trung & tối ưu chi phí. VG hướng tới tải lớn hơn, khung cứng hơn, phù hợp gantry công nghiệp nặng. Độ lặp lại ±0.05 mm có ổn định không? Ổn định khi module được căn chỉnh đúng , bôi trơn chuẩn và cấu hình servo phù hợp. Có thể nâng cấp encoder tuyến tính khi cần chính xác hơn. Có dùng EG làm trục Z dọc được không? Được, nhưng cần phanh và/hoặc đối trọng ; cấu hình an toàn khi mất điện (E-stop, brake, giới hạn mềm). EG tương thích servo nào? Panasonic, Mitsubishi, Yaskawa, Delta… và nhiều dòng servo công nghiệp 200 W – 1.5 kW+ (tùy model & tải). Tải catalog & nhận tư vấn kỹ thuật Gửi thông tin tải – hành trình – tốc độ – môi trường ; kỹ sư CNC Motion sẽ đề xuất cấu hình EG tối ưu (kèm bản vẽ & báo giá). 📞 Gọi 0877900299 💬 Chat Zalo 📥 Tải catalog EG (PDF) Zalo: 0877900299

aaa tuyến tính KK
Mã SP: N/A
Phụ kiện điện

aaa tuyến tính KK

VKK Series (KK Series) — Module vít me bi khung thép, chính xác – tải nặng – bền bỉ Dòng VKK kế thừa triết lý “kết cấu cứng vững + dẫn hướng chính xác”, tối ưu cho dây chuyền công nghiệp đòi hỏi độ chính xác định vị cao, lực đẩy lớn, tuổi thọ dài và vận hành ổn định. Vít me bi cấp chính xác C5/C7, lặp lại đến ±0.006 mm (theo cấu hình). Ray dẫn hướng độ cứng cao, bố trí đối xứng giúp giảm võng và tăng độ song song. Khung hợp kim nhôm gia cường & cụm truyền động bền bỉ, chịu tải tĩnh/động tốt. Flange động cơ tháo rời, tương thích nhiều hệ AC servo / step-servo (F0…F6). 📞 0877900299 💬 Chat Zalo 🔎 Xem mã VKK50 • VKK60 • VKK86 Hình minh họa module vít me bi VKK (khung thép, ray dẫn hướng cứng vững). Tổng quan sản phẩm VKK là module tuyến tính truyền động vít me bi tích hợp sẵn cụm dẫn hướng & gối đỡ, cấu trúc khép kín gọn, lắp đặt nhanh, bảo trì thuận tiện. Nhờ độ cứng hệ cao và ma sát thấp, VKK vận hành êm ở tốc độ trung – cao, phù hợp dây chuyền làm việc liên tục. Thiết kế flange motor rời cho phép thay đổi chuẩn đầu động cơ dễ dàng mà không ảnh hưởng đến chiều dài hữu ích của trục (tài liệu hãng nêu rõ “removable motor flange”). Điều này giúp VKK dễ ghép với nhiều loại servo/step-servo tiêu chuẩn công nghiệp. Điểm mạnh tiêu biểu Độ chính xác lặp lại cao, độ êm tốt – giảm rung và tiếng ồn khi chạy dài. Tải trọng/đen-mô-men cao nhờ khung cứng – ray đôi & nắp che tối ưu. Tuổi thọ dài, bảo trì ít: bôi trơn định kỳ kéo dài tuổi thọ cụm chấp hành. Tùy chọn hành trình theo bội số giúp thiết kế linh hoạt & rút ngắn thời gian chế tạo. Tính năng & lợi thế kỹ thuật Chính xác – ổn định : vít me bi C5/C7, ray chính xác – căn chỉnh song song chuẩn. Chịu tải lớn : khung hợp kim nhôm gia cường + kết cấu truyền động tối ưu phân bố tải. Cấu trúc gọn : tích hợp cụm vit–ray–coupler trong thân, giảm rung – giảm ma sát. Tương thích động cơ rộng : mặt bích F0…F6, đổi chuẩn dễ – không đổi chiều dài hữu ích. Tuổi thọ & bảo trì : bôi trơn định kỳ bằng mỡ theo khuyến cáo, kéo dài vòng đời cụm dẫn động. Thông số khái quát (theo cấu hình) Độ lặp lại: đến ±0.006 mm. Cấp vít me: C5/C7; Lead tùy chọn theo kích thước. Tùy chọn hành trình chuẩn theo bội số 50/100 mm . Mặt bích động cơ F0…F6; hỗ trợ nhiều dòng servo/step-servo tiêu chuẩn. Mã đặt hàng chi tiết — VKK50 • VKK60 • VKK86 Cú pháp chung (tiêu chuẩn hóa cho KK Series): VKK xx –L yy –C z –S mmm –F n –SW t Giải thích trường mã VKKxx — Kích thước nền: VKK50 / VKK60 / VKK86 (hình học & tải khác nhau). Lyy — Lead (bước vít me): VKK50 L05 ; VKK60 L05/L10 ; VKK86 L10/L20 (lead lớn → tốc độ cao; lead nhỏ → lực đẩy lớn). Cz — Cấp chính xác vít me: C5 hoặc C7 . Smmm — Hành trình hữu ích, theo bội số (50/100/…); ví dụ S300 = 300 mm. Fn — Chuẩn motor adaptor flange : F0/F1/F2/F3/F4/F5/F6 (khác nhau theo chuẩn mặt bích động cơ thông dụng của các hãng). SWt — Công tắc hành trình & Home (PNP/NPN), cáp… (tùy chọn chuẩn nhà máy). Ví dụ mã hoàn chỉnh VKK50–L05–C7–S250–F2–SWPNP — Bước 5, C7, hành trình 250 mm, flange F2, công tắc PNP. VKK60–L10–C5–S400–F3–SWNPN — Bước 10, C5, 400 mm, flange F3, công tắc NPN. VKK86–L20–C5–S700–F5–SWPNP — Bước 20, C5, 700 mm, flange F5, PNP. Bảng lựa chọn nhanh theo kích thước Model Lead (Lyy) Khoảng hành trình chuẩn (Smmm) Flange động cơ Ghi chú VKK50 L05 Theo bội số (≥150 mm), khuyến nghị theo tải – tốc độ F0–F6 Kích thước nhỏ gọn, tải vừa VKK60 L05 / L10 150…600 mm (bội số) F0–F6 Phổ biến cho các trục X/Y, pick & place VKK86 L10 / L20 340…940 mm (bội số) F0–F6 Tải lớn, khung to – thích hợp gantry & jig nặng * Khoảng hành trình & bước lead mang tính điển hình, có thể thay đổi theo cấu hình & bảng thông số thực tế của hãng (hành trình theo bội số 50/100 mm). Ứng dụng tiêu biểu Gia công – lắp ráp chính xác : trục tuyến tính CNC, jig tự động, cấp phôi. Bán dẫn – hiển thị : căn chỉnh wafer, AOI, bốc xếp, thao tác kính/quang học. Đo lường – laser – khắc : dịch chuyển chính xác cao cho quét/định vị. Robot & gantry : trục X/Y/Z tải nặng, nền tảng nhiều trục. Vì sao chọn VKK (KK Series)? VKK đem lại độ chính xác, bền bỉ và tính linh hoạt cấu hình vượt trội. Với tùy chọn lead/hành trình/mặt bích rộng, VKK đáp ứng từ dòng robot – jig nặng đến trạm đo lường chính xác . Cấu trúc tối ưu giúp giảm rung – tăng tuổi thọ, cắt giảm chi phí vận hành lâu dài. Tư vấn kỹ thuật & báo giá Gửi bản vẽ/yêu cầu tải – tốc độ – hành trình, chúng tôi hỗ trợ chọn lead, ray và flange phù hợp. 📞 0877900299 💬 Zalo kỹ thuật 🧩 Bảng mã VKK50 • VKK60 • VKK86 Tải tài liệu Catalog/Manual chọn mã (KK Series, motor flange tháo rời, hành trình bội số…). Khuyến cáo bôi trơn – tính toán tuổi thọ cụm vit/ray/bearing trong môi trường công nghiệp.

aaa tuyến tính LB
Mã SP: N/A
Phụ kiện điện

aaa tuyến tính LB

  Trang chủ › Module tuyến tính › LB & GB Series – Module tuyến tính truyền đai răng tốc độ cao (European Standard) LB & GB Series – Module tuyến tính truyền đai răng tốc độ cao (European Standard) Dải model: LB6 • LB8 • GB5 • GB5Z • GB8 • GB8Z Hành trình tiêu chuẩn: đến 5700 mm (bước 50 mm) Độ lặp lại (repeatability): ±0.05 ~ ±0.10 mm (tuỳ cấu hình & hành trình) Tốc độ rất cao – quán tính thấp , phù hợp chu kỳ ngắn Môi trường: Phù hợp môi trường công nghiệp tiêu chuẩn Models: LB6 • LB8 • GB5 • GB5Z • GB8 • GB8Z Max stroke: up to 5700 mm (50 mm increments) Repeatability: ±0.05 ~ ±0.10 mm (config/stroke dependent) Very high speed, low inertia for short cycle time Environment: Suitable for general industrial environment Timing Belt Drive Stroke up to 5.7 m High Speed / Low Noise European Standard 📞 Gọi: 0877900299 💬 Chat Zalo ⬇️ Tải catalog CNC Motion – Đại lý W-Robot tại Việt Nam: tư vấn kỹ thuật, chọn model, báo giá nhanh. LB6 – Timing Belt Linear Module (European Standard). Giới thiệu / Product Overview LB & GB Series là dòng module tuyến tính truyền đai răng (Timing Belt Linear Stage) theo chuẩn châu Âu , tối ưu cho các ứng dụng cần tốc độ cao, hành trình dài và độ êm khi vận hành. Cơ cấu đai răng – puly bi chính xác giúp giảm quán tính, tăng tốc/giảm tốc nhanh, phù hợp các chu kỳ ngắn như pick & place , đóng gói, phân loại, in/scan. LB & GB Series are European-standard timing-belt linear stages engineered for high speed, long stroke and smooth motion. Precision pulleys and reinforced belts deliver low inertia and fast acceleration/deceleration, ideal for short-cycle applications such as pick & place, packaging, sorting and print/scan. Cấu tạo & nguyên lý / Construction & Working Principle Thành phần chính / Main Components Dây đai răng (Timing belt): lõi gia cường, chống giãn, mài mòn thấp. Puly chủ động/bị động: ổ bi chính xác, ma sát thấp, tuổi thọ cao. Ray dẫn hướng tuyến tính: độ thẳng & độ cứng vững cao, chuyển động êm. Thân nhôm đùn: nhẹ, cứng, có rãnh lắp cảm biến và quản lý cáp. Bàn trượt: nhiều lỗ ren chuẩn để gắn EoAT, đồ gá, hút chân không. Timing belt with reinforced cords, wear-resistant and low stretch. Driven & idler pulleys with precision bearings for low friction. Linear guide rails for stiffness, straightness and smooth motion. Extruded aluminum body with sensor/cable slots for easy mounting. Universal carriage plate with threaded patterns for EoAT/jigs. Nguyên lý truyền động / Drive Principle Servo quay puly chủ động kéo dây đai, biến chuyển động quay thành tịnh tiến của bàn trượt. Nhờ quán tính thấp, hệ đạt tốc độ rất cao và thời gian chu kỳ ngắn; kết hợp S-curve để giảm giật, tăng tuổi thọ đai/puly và độ ổn định vị trí. The servo rotates the drive pulley to move the belt and carriage linearly. Low inertia enables very high speeds and short cycles; S-curve profiles reduce jerk, enhancing belt/pulley life and positional stability. Ưu điểm kỹ thuật / Key Advantages Hành trình dài đến 5.7 m với khối lượng nhẹ, dễ tích hợp khung máy. Tốc độ & gia tốc cao – phù hợp pick & place, đóng gói, phân loại nhanh. Độ lặp lại ổn định (±0.05~0.10 mm) cho đa số bài toán định vị công nghiệp. Bảo trì đơn giản – kiểm tra/siết đai nhanh, không cần bôi trơn vít me. Tương thích servo đa hãng (Panasonic, Delta, Mitsubishi, Yaskawa…). Long stroke up to 5.7 m with low mass for easy machine integration. High speed & acceleration ideal for rapid pick & place/packaging/sorting. Consistent repeatability (±0.05~0.10 mm) for industrial positioning tasks. Simple maintenance – quick belt tension check; no ballscrew lubrication. Multi-brand servo compatibility for seamless integration. Tổng quan model / Model Overview Model Max Stroke Repeatability Body Width (approx.) Typical Use LB6 ≤ 5700 mm ±0.05~0.10 mm ~60–80 mm High-speed X/Y, pick & place LB8 ≤ 5700 mm ±0.05~0.10 mm ~80–100 mm Packaging line, gantry X/Y GB5 ≤ 3000–4000 mm* ±0.05~0.10 mm ~50–60 mm Compact stage, light payload GB8 ≤ 3000–4000 mm* ±0.05~0.10 mm ~80–90 mm Mid-size stage, conveyor assist GB5Z ≤ 2000–3000 mm* ±0.05~0.10 mm ~50–60 mm Z-axis (with brake/counterbalance) GB8Z ≤ 2000–3000 mm* ±0.05~0.10 mm ~80–90 mm Z-axis for heavier EoAT *Giá trị tham chiếu phổ biến; tùy cấu hình khung/đai/puly cụ thể của dự án. / *Typical ranges; actual limits depend on belt/pulley/frame configuration. Thông số chi tiết từng model / Detailed Specifications LB6 – High-Speed Timing Belt Linear Stage Spec Value Notes Max Stroke ≤ 5700 mm 50 mm step / tùy khung Repeatability ±0.05~0.10 mm Phụ thuộc hành trình & tải Recommended Servo 200–400 W High speed / low inertia Sensors Magnetic NPN/PNP 2×Limit + 1×Home Applications Pick & place, X/Y stage Short cycle time LB8 – Timing Belt Stage for Medium Loads Spec Value Notes Max Stroke ≤ 5700 mm 50 mm step Repeatability ±0.05~0.10 mm Ổn định công nghiệp Recommended Servo 400–750 W Phụ thuộc profile Sensors Magnetic NPN/PNP Limit/Home Applications Packaging, gantry X/Y Throughput cao GB5 – Compact Timing Belt Stage Spec Value Notes Max Stroke ≤ 3000–4000 mm Tuỳ thiết kế thân Repeatability ±0.05~0.10 mm Light payload Recommended Servo 100–400 W Compact cells Sensors Magnetic NPN/PNP Limit/Home Applications Labeling, inspection Nhỏ gọn, linh hoạt GB8 – Mid-Size Timing Belt Stage Spec Value Notes Max Stroke ≤ 3000–4000 mm Ray đôi cứng vững Repeatability ±0.05~0.10 mm Tải TB Recommended Servo 200–750 W Line integration Sensors Magnetic NPN/PNP Limit/Home Applications Convey/transfer assist Module đa năng GB5Z – Timing Belt Z-Axis (Light) Spec Value Notes Max Stroke ≤ 2000–3000 mm Cần phanh/đối trọng Repeatability ±0.05~0.10 mm Z-axis safety Recommended Servo 200–400 W Light EoAT Safety Brake / Counterbalance Required for vertical Applications Pick & place Z Nhẹ, nhanh GB8Z – Timing Belt Z-Axis (Medium) Spec Value Notes Max Stroke ≤ 2000–3000 mm Tải Z lớn hơn GB5Z Repeatability ±0.05~0.10 mm Ổn định Recommended Servo 400–750 W Heavier EoAT Safety Brake / Counterbalance Vertical axis safety Applications Z-axis for mid loads Cartesian XYZ So sánh với module vít me bi / Comparison with Ballscrew Modules Tiêu chí / Criteria Đai răng (LB/GB) Vít me bi (LB-BS) Tốc độ / Speed Rất cao trên hành trình dài Thường thấp hơn ở stroke lớn Độ lặp lại / Repeatability ±0.05~0.10 mm ±0.02~0.05 mm (tốt hơn) Độ cứng / Rigidity Tốt, phụ thuộc thân & ray Rất cao (ballscrew & nut) Bảo trì / Maintenance Đơn giản (kiểm tra/siết đai) Cần bôi trơn vít/đai ốc Ứng dụng / Apps Pick & place nhanh, packaging CNC nhỏ, định vị siêu chính xác Hướng dẫn đặt mã / Ordering Code LB [6|8] / GB [5|8|5Z|8Z] — L [..] — S [Stroke (mm), step 50] — [L|R] — ZP [..] — C [..] — ZK [..] Giải thích / Explanation LB6/8, GB5/8/5Z/8Z: chọn theo tải, hành trình, kích thước. L..: biến thể cơ khí (khung/cover/pulley set). S..: hành trình (≤ 5700 mm, bội 50 mm). L/R: hướng gắn motor trái/phải tuỳ không gian. ZP.., C.., ZK..: coupler/cảm biến/cáp & phụ kiện. Select by load, stroke and size envelope. Mechanical variants (covers, pulley kits) as “L..”. Stroke in 50 mm increments, up to 5.7 m. Motor mount Left/Right as layout requires. Accessories: couplers, sensors, cables as “ZP/C/ZK”. Ví dụ đặt mã / Ordering Examples LB6 — L45 — S3000 — R — ZP40B — C3 — ZK10 → Trục X nhanh, tải nhẹ. LB8 — L45 — S4500 — L — ZP50B — C4 — ZK12 → Gantry X/Y tầm trung. GB8Z — L30 — S1800 — R — ZP35B — C3 — ZK08 → Trục Z, EoAT vừa, có phanh. LB6… fast X-axis with light payload. LB8… mid-load X/Y on packaging gantry. GB8Z… vertical Z-axis with brake and mid EoAT. Ứng dụng / Applications Robot Cartesian/gantry nhiều trục cho pick & place tốc độ cao . Máy đóng gói , in/scan , phân loại, dán nhãn. Transfer khay/pallet/chi tiết trên hành trình dài (2–5.7 m). Hệ X-Y với Z đai răng (GB5Z/GB8Z) có phanh/đối trọng. High-speed Cartesian/gantry pick & place. Packaging, printing/scanning, labeling & sorting. Long-stroke transfers for trays/pallets/components (2–5.7 m). X-Y with timing-belt Z axes (GB5Z/GB8Z) using brake/counterbalance. Lắp đặt & bảo trì / Installation & Maintenance Gá module lên mặt phẳng chuẩn; căn thẳng/vuông góc trước khi siết lực. Gắn servo & coupler đồng tâm; kiểm tra puly quay trơn, không đảo. Đấu cảm biến NPN/PNP; kiểm tra Home/Limit trước khi tăng tốc. Thiết lập profile S-curve; giới hạn tốc/gia tốc theo tải & quán tính. Kiểm tra độ căng đai định kỳ; vệ sinh ray; thay đai khi mòn/rạn. Mount on a flat reference; square/align before torqueing. Align servo & coupler; ensure smooth pulley rotation. Wire NPN/PNP sensors; verify Home/Limit before high-speed runs. Use S-curve profiles; cap speed/accel to load/inertia. Periodically check belt tension; clean guides; replace worn belts. Câu hỏi thường gặp / FAQ LB khác gì GB? / What’s the difference between LB and GB? LB6/LB8 có thân lớn hơn, hành trình dài hơn và chịu tải tốt hơn so với GB5/GB8; GB-Z (GB5Z/GB8Z) tối ưu cho trục dọc Z với yêu cầu phanh/đối trọng. LB6/LB8 offer larger frames and longer strokes for higher loads; GB-Z variants are optimized for vertical Z with brake/counterbalance. Độ chính xác của đai răng so với vít me? / Belt vs Ballscrew accuracy? Đai răng có repeat ±0.05~0.10 mm, đủ cho đa số bài toán sản xuất tốc độ cao; vít me đạt tốt hơn khi cần định vị siêu chính xác. Belts offer ±0.05~0.10 mm repeat for high-speed production; ballscrews achieve tighter accuracy for ultra-precise positioning. Có dùng cho trục Z được không? / Can I use these for Z-axis? Có, nên chọn GB5Z/GB8Z và bổ sung phanh/đối trọng để đảm bảo an toàn. Yes—choose GB5Z/GB8Z and add brake/counterbalance for safety. Tải catalog & liên hệ kỹ thuật / Download Catalog & Contact Gửi thông tin tải – hành trình – tốc độ – môi trường làm việc; kỹ sư CNC Motion sẽ đề xuất cấu hình tối ưu, kèm bản vẽ & báo giá nhanh. Share load, stroke, speed and environment; our engineers will propose the optimal configuration with drawings and a fast quotation. 📞 Gọi 0877900299 💬 Chat Zalo 📥 Tải catalog (PDF) Zalo: 0877900299  

aaa tuyến tính OB
Mã SP: N/A
Phụ kiện điện

aaa tuyến tính OB

Trang chủ › Module tuyến tính › OB Series – Module tuyến tính truyền dây đai răng tốc độ cao OB Series – Module tuyến tính truyền dây đai răng tốc độ cao , hành trình siêu dài tới 5.5 m Dải model: OB4 • OB6 • OB8 • OB10 • OB16 • OB20 Hành trình tối đa (M.St): 5500 mm (bước 50 mm) Độ lặp lại (R.A): ±0.04/300 mm Bề rộng thân (BW): 40–200 mm (tùy model) Tải tham chiếu (M.L): 12–150 kg hướng ngang (tùy model) Ứng dụng: robot Cartesian/gantry, pick & place nhanh, đóng gói, in/scan, chuyển pallet Timing Belt Drive Stroke tới 5500 mm Repeat ±0.04/300 mm BW 40–200 mm Tốc độ rất cao 📞 Gọi: 0877900299 💬 Chat Zalo ⬇️ Tải catalog Đại lý W-Robot tại Việt Nam – CNC Motion: hỗ trợ kỹ thuật, lựa chọn model, báo giá nhanh. Ảnh minh hoạ: Module tuyến tính truyền dây đai răng – thân nhôm, ray tuyến tính, bàn trượt rộng. Tổng quan OB Series – giải pháp tốc độ cao, hành trình siêu dài OB Series là dòng module tuyến tính truyền dây đai răng tốc độ cao được W-Robot thiết kế cho các ứng dụng cần hành trình rất dài (đến 5.5 m) , tốc độ lớn , độ êm cao và chi phí bảo trì thấp . Cấu trúc đai răng (timing belt) + puly bi chính xác giúp đạt vận tốc và gia tốc vượt trội so với vít me ở cùng chiều dài, trong khi thân nhôm đùn – ray dẫn hướng tuyến tính mang lại độ cứng vững và độ thẳng ổn định. OB phù hợp làm trục X/Y trong gantry/Cartesian robot, các tuyến chuyển khay/pallet, máy đóng gói, in/scan, dán nhãn… nhờ độ lặp lại ±0.04/300 mm , tương thích servo đa hãng , hỗ trợ cảm biến giới hạn/home dạng NPN/PNP , và “xây” hành trình theo bước 50 mm để tối ưu không gian lắp đặt. Cấu tạo – nguyên lý hoạt động Thành phần chính Dây đai răng (Timing belt): lõi gia cường, chịu mài mòn, truyền động êm – không backlash. Puly chủ động/bị động: ổ bi chính xác, ma sát thấp, tuổi thọ cao. Ray dẫn hướng tuyến tính: giảm rung, giữ độ thẳng & độ cứng vững. Khung nhôm đùn: rãnh lắp cảm biến/cáp, dễ gá vào khung máy/gantry. Bàn trượt: lỗ ren chuẩn, gắn gripper, đồ gá, đầu hút, camera… Nguyên lý hoạt động Servo quay puly kéo dây đai, biến chuyển động quay thành tịnh tiến của bàn trượt. Nhờ quán tính thấp, OB đạt tốc độ rất cao , cho phép chu kỳ ngắn và throughput lớn . Kết hợp profile S-curve giúp giảm giật, tăng tuổi thọ đai/puly và cải thiện độ ổn định vị trí. Ưu điểm nổi bật của OB Series Hành trình siêu dài: đến 5500 mm – lý tưởng cho dây chuyền dài, logistics nội bộ. Tốc độ & gia tốc cao: vận hành êm, đảo chiều nhanh, hạn chế rung so với vít me dài. Độ lặp lại tốt: ±0.04/300 mm – đáp ứng pick & place, đóng gói, in/scan. Phổ tải rộng: từ 12 kg đến 150 kg (hướng ngang) tùy model BW 40–200 mm. Bảo trì đơn giản: kiểm tra/siết đai nhanh, dễ thay thế, chi phí thấp. Dễ tích hợp: cảm biến NPN/PNP, mặt bích servo/coupler đa chuẩn. Bảng thông số nhanh – toàn bộ dòng OB Model Hành trình tối đa (M.St) Tải ngang tham chiếu (M.L) Bề rộng thân (BW) Độ lặp lại (R.A) Ứng dụng gợi ý OB4 5500 mm 12 kg 40 mm ±0.04/300 mm Pick & place nhẹ, in/scan, dán nhãn OB6 5500 mm 20 kg 60 mm ±0.04/300 mm Mini gantry, cấp phôi, tuyến chuyển nhỏ OB8 5500 mm 30 kg 80 mm ±0.04/300 mm Đóng gói, chuyển khay/pallet nhỏ OB10 5500 mm 60 kg 100 mm ±0.04/300 mm Gantry trung bình, bốc xếp thùng/khay OB16 5500 mm 100 kg 160 mm ±0.04/300 mm Cartesian tải lớn, cụm nặng OB20 5500 mm 150 kg 200 mm ±0.04/300 mm Pallet transfer nặng, EoAT lớn *Giá trị tải theo hướng ngang; trục dọc cần cân nhắc phanh/đối trọng. Hiệu năng thực tế phụ thuộc profile tăng/giảm tốc, quán tính tải, cách gá và môi trường. Thông số kỹ thuật chi tiết từng model Model OB4 – BW 40 mm | M.L 12 kg Hạng mục Giá trị Ghi chú Hành trình tối đa (M.St) 5500 mm Bước 50 mm; tùy chiều dài khung Tải ngang tham chiếu (M.L) 12 kg Pick & place nhẹ Độ lặp lại (R.A) ±0.04/300 mm Theo catalog Bề rộng thân (BW) 40 mm Gọn, tiết kiệm không gian Servo gợi ý 200–400 W Phụ thuộc tốc độ/gia tốc Cảm biến Magnetic NPN/PNP Limit & Home Ứng dụng In/scan, dán nhãn, trục X tốc độ cao Chu kỳ ngắn Model OB6 – BW 60 mm | M.L 20 kg Hạng mục Giá trị Ghi chú Hành trình tối đa (M.St) 5500 mm Tuyến chuyển dài Tải ngang tham chiếu (M.L) 20 kg Mini gantry, cấp phôi Độ lặp lại (R.A) ±0.04/300 mm Ổn định Bề rộng thân (BW) 60 mm Cứng hơn OB4 Servo gợi ý 400 W Tùy profile Cảm biến Magnetic NPN/PNP Limit & Home Ứng dụng Pick & place, chuyển sản phẩm nhẹ Chu kỳ nhanh Model OB8 – BW 80 mm | M.L 30 kg Hạng mục Giá trị Ghi chú Hành trình tối đa (M.St) 5500 mm Gắn bàn trượt rộng Tải ngang tham chiếu (M.L) 30 kg Đóng gói, pallet nhỏ Độ lặp lại (R.A) ±0.04/300 mm Độ êm tốt Bề rộng thân (BW) 80 mm Độ cứng tăng Servo gợi ý 400–750 W Phụ thuộc gia tốc Cảm biến Magnetic NPN/PNP Limit & Home Ứng dụng Chuyển khay/hộp, label/print Throughput cao Model OB10 – BW 100 mm | M.L 60 kg Hạng mục Giá trị Ghi chú Hành trình tối đa (M.St) 5500 mm Gantry trung bình Tải ngang tham chiếu (M.L) 60 kg Bốc xếp thùng/khay Độ lặp lại (R.A) ±0.04/300 mm Ổn định công nghiệp Bề rộng thân (BW) 100 mm Cứng vững cao Servo gợi ý 750 W Gia tốc lớn Cảm biến Magnetic NPN/PNP Limit & Home Ứng dụng Robot Cartesian 2–3 trục Tải vừa–lớn Model OB16 – BW 160 mm | M.L 100 kg Hạng mục Giá trị Ghi chú Hành trình tối đa (M.St) 5500 mm Khung tăng cứng Tải ngang tham chiếu (M.L) 100 kg Chuyển cụm nặng Độ lặp lại (R.A) ±0.04/300 mm Ổn định Bề rộng thân (BW) 160 mm Độ cứng rất cao Servo gợi ý 750–1000 W Phụ thuộc quán tính tải Cảm biến Magnetic NPN/PNP Limit & Home Ứng dụng Cartesian tải lớn, pallet nặng Chu kỳ ổn định Model OB20 – BW 200 mm | M.L 150 kg Hạng mục Giá trị Ghi chú Hành trình tối đa (M.St) 5500 mm Hệ dài tải lớn Tải ngang tham chiếu (M.L) 150 kg Pallet/cụm nặng Độ lặp lại (R.A) ±0.04/300 mm Ổn định công nghiệp Bề rộng thân (BW) 200 mm Siêu cứng vững Servo gợi ý 1.0–1.5 kW Gia tốc cao, tải lớn Cảm biến Magnetic NPN/PNP Limit & Home Ứng dụng Transfer pallet nặng, EoAT lớn Gantry dài So sánh nhanh giữa các model OB Tiêu chí OB4 OB6 OB8 OB10 OB16 OB20 Tải ngang tham chiếu (kg) 12 20 30 60 100 150 Bề rộng thân (mm) 40 60 80 100 160 200 Hành trình tối đa (mm) Tất cả model tới 5500 mm Độ lặp lại (mm) ±0.04/300 (áp dụng toàn dòng) Ứng dụng ưu tiên Nhẹ – gọn Nhẹ – TB Đóng gói Gantry TB Cartesian lớn Pallet nặng *Chọn model theo tải/độ cứng, hành trình và quán tính gá lắp. Kiểm chứng bằng tính toán động lực học & thử nghiệm FAT. So sánh OB Series và VBF Series (đều truyền dây đai răng) Tiêu chí OB Series VBF Series Trọng tâm thiết kế Hành trình rất dài (đến 5.5 m), tải rộng 12–150 kg Cân bằng tốc độ – tải – kích thước (thường đến 2 m) Mức độ cứng vững BW 40–200 mm – khung lớn, chịu tải đa dạng BW 100–220 mm – phổ dụng dây chuyền Độ lặp lại ±0.04/300 mm ±0.04 mm Môi trường Công nghiệp tiêu chuẩn Công nghiệp tiêu chuẩn Ứng dụng điển hình Gantry hành trình dài, pallet nặng, logistics Pick & place, đóng gói, trục X/Y robot Lựa chọn khi nào? Cần >2–3 m hành trình hoặc tải lớn Cần module gọn – chuẩn hóa – lắp nhanh Hướng dẫn đặt mã (Order Code) – OB Series OB [4|6|8|10|16|20] — L [..] — S [Chiều dài hành trình, bội 50] — [L|R] — ZP [..] — C [..] — ZK [..] Giải thích thành phần OB4…OB20: chọn theo tải & độ cứng mong muốn. L..: biến thể cơ khí (khung/puly/cover) – theo bảng lựa chọn của hãng. S..: hành trình (bội số 50 mm; xác nhận ≤ 5500 mm). L/R: hướng gắn motor Left/Right theo không gian máy. ZP..: coupler theo trục servo – puly. C.., ZK..: gói phụ kiện cảm biến, cáp, đầu nối. *Vui lòng đối chiếu catalog mới nhất để map đúng mã coupler/cảm biến theo thương hiệu servo. Ví dụ đặt mã OB8 — L45 — S3000 — R — ZP40B — C3 — ZK10 → Trục X đóng gói, hành trình 3 m, tải trung bình. OB16 — L45 — S4500 — L — ZP55B — C4 — ZK12 → Gantry tải lớn, hành trình 4.5 m. OB20 — L45 — S5000 — R — ZP60B — C5 — ZK15 → Pallet transfer nặng, EoAT lớn. Ứng dụng tiêu biểu Robot Cartesian/gantry nhiều trục cho pick & place tốc độ cao . Hệ transfer sản phẩm: khay, pallet, cụm linh kiện nặng trên tuyến dài. Máy đóng gói , in/scan , phân loại, dán nhãn. Vận chuyển nội bộ dây chuyền sản xuất với hành trình 3–5.5 m . Hướng dẫn lắp đặt & bảo trì Gá module lên mặt phẳng chuẩn; căn song song/vuông góc trước khi siết lực. Gắn servo & coupler đồng tâm; kiểm tra puly quay trơn, không đảo. Đấu cảm biến NPN/PNP ; kiểm tra Home/Limit trước khi tăng tốc. Thiết lập profile S-curve , giới hạn tốc/gia tốc theo tải & quán tính. Bảo trì: kiểm tra độ căng đai định kỳ; vệ sinh/bôi trơn ray; thay đai khi có dấu hiệu mòn/rạn. Câu hỏi thường gặp (FAQ) OB khác gì VBF/VGTB? OB ưu tiên hành trình rất dài và tải rộng; VBF là dòng phổ dụng 1–2 m; VGTB tối ưu môi trường sạch (dust-free). Độ chính xác của OB? ±0.04/300 mm (repeat). Nếu yêu cầu định vị tuyệt đối cao hơn, cân nhắc module vít me. Chạy trục dọc (Z) có được không? Có, nhưng cần phanh hoặc đối trọng ; tải dọc nhỏ hơn tải ngang và cần kiểm soát an toàn. Tải catalog & liên hệ kỹ thuật Gửi thông tin tải – hành trình – tốc độ – môi trường làm việc; kỹ sư CNC Motion sẽ gợi ý model OB phù hợp, kèm bản vẽ & báo giá. 📞 Gọi 0877900299 💬 Chat Zalo 📥 Tải catalog OB (PDF) Zalo: 0877900299  

aaa tuyến tính QF
Mã SP: N/A
Phụ kiện điện

aaa tuyến tính QF

Trang chủ › Module tuyến tính › QF Series – Ultra Thin Short Stroke (Ball Screw Linear Actuator) Module tuyến tính QF Series – Ultra Thin, Short Stroke • Vít me bi + động cơ điện/servo Thiết kế siêu mỏng (Ultra Thin) – thân thấp, tiết kiệm không gian trong cụm máy/robot có ràng buộc chiều cao. Vít me bi + ray dẫn hướng – chuyển động êm, độ chính xác lặp lại cao, tải tốt, bền bỉ theo thời gian. Động cơ điện/servo – đáp ứng nhanh, lập trình linh hoạt qua driver/PLC, dễ đồng bộ đa trục. Homing sensor hỗ trợ chuẩn hóa điểm gốc, tương thích ngõ ra NPN/PNP (tùy model). Ultra Thin Body Ball Screw Module Servo/Stepper Ready High Repeatability 📞 Gọi: 0877900299 💬 Chat Zalo ⬇️ Tải catalog Website: cncmotion.vn • Hỗ trợ kỹ thuật & báo giá nhanh – tích hợp theo yêu cầu. Ảnh minh họa: QF Series – Ball Screw Linear Actuator Tổng quan QF Series – module tuyến tính siêu mỏng, hành trình ngắn QF Series của W-Robot là dòng module tuyến tính dùng điện (electric linear actuator) cấu hình vít me bi + ray dẫn hướng , thân máy siêu mỏng để tối ưu không gian lắp đặt. Khác với cơ cấu khí nén, QF cho phép điều khiển vị trí – vận tốc – gia tốc chính xác qua servo/driver , phù hợp dây chuyền tự động hóa, điện tử, đo kiểm và thiết bị y tế – nơi yêu cầu độ lặp lại cao, vận hành êm và tin cậy. Dòng QF bao gồm nhiều model (QF6N, QF8, QF10, QF12, QF13, QF14, QF17, QF20…), bao trùm phổ tải từ nhỏ đến trung bình. Mỗi model được tối ưu cho chiều cao tổng thể thấp (ultra thin) và hành trình ngắn – trung bình (short stroke theo bước 60 mm), dễ chuẩn hóa kích thước trong thiết kế máy. Cấu tạo & nguyên lý dẫn động điện (servo) Cấu tạo chính Vít me bi chính xác (ball screw) – truyền động hiệu suất cao, ma sát thấp, độ lặp lại tốt. Ray dẫn hướng tuyến tính – đảm bảo độ cứng vững, hạn chế xoắn, chuyển động êm. Thân nhôm siêu mỏng – tối ưu chiều cao, dễ bố trí trong cụm máy chật hẹp. Cụm bàn trượt – mặt bích lắp đồ gá/phôi, nhiều cỡ lỗ chuẩn để bắt chi tiết. Động cơ điện/servo – lắp ghép qua khớp nối; hỗ trợ 100 W (ví dụ ở model QF8), tùy chọn khác theo model. Cảm biến về gốc (Home sensor) – hỗ trợ NPN/PNP (ví dụ Omron EE-SX672/EE-SX672P). Nguyên lý vận hành Động cơ điện/servo quay trục vít me bi → hạt bi tuần hoàn tạo chuyển động tịnh tiến của bàn trượt theo phương X. Việc điều khiển vị trí/ tốc độ/ gia tốc được thực hiện bởi driver/PLC thông qua xung (pulse/dir) hoặc bus truyền thông. Nhờ cấu trúc vít me bi và ray tuyến tính, QF đạt độ chính xác lặp lại cao, chuyển động êm , đáp ứng tốt chu kỳ thao tác dày đặc trong công nghiệp. Ưu điểm nổi bật khi chọn QF Series ✅ Siêu mỏng – gọn : tổng thể thấp, dễ nhét vào “khe hẹp” của máy/robot. ✅ Điện/servo : lập trình vị trí chính xác, đồng bộ đa trục, dễ nâng cấp thuật toán. ✅ Vít me bi + ray : ma sát thấp, độ cứng vững cao, êm và bền. ✅ Homing chuẩn : hỗ trợ cảm biến NPN/PNP, rút ngắn thời gian commissioning. ✅ Linh hoạt hành trình : dải stroke theo bội số 60 mm, dễ cấu hình hàng loạt. ✅ Phù hợp đa ngành : điện tử, đóng gói, y tế, đo kiểm, lắp ráp tự động… Ứng dụng tiêu biểu Pick & place tốc độ cao trong lắp ráp điện tử/SMT. Định vị đầu thao tác (gripper, vít, dao cắt) trong robot/gantry. Đo kiểm/inspection – quét cảm biến, camera, đầu đo. Đẩy/kẹp chính xác trong đóng gói, y tế, phòng lab. Thiết bị jig/fixture yêu cầu lặp lại vị trí ± micromet (tùy cấp vít me). Thông số kỹ thuật (ví dụ QF8 ) Hạng mục Giá trị Ghi chú Công suất động cơ khả dụng 100 W Servo/động cơ điện tương thích Độ lặp lại (Repeatability) C7: ±0.01 mm • C5: ±0.006 mm Phụ thuộc cấp chính xác vít me Bước vít (Lead) 16 mm Cân bằng giữa tốc độ và tải Tải cho phép Ngang: 20 kg • Đứng: 15 kg Giá trị tham khảo Hành trình chuẩn 60 – 1140 mm (bước 60 mm) Tuỳ chọn theo bội số 60 mm Ray dẫn hướng 15 × 12.5 – 1 (mm) Cỡ ray đi kèm module Khớp nối 8 × 10 (mm) Thông số lắp ghép động cơ Home sensor Omron EE-SX672 (NPN) / EE-SX672P (PNP) Tùy chọn gắn ngoài hoặc rãnh module *Thông số minh họa theo model QF8. Các model khác (QF6N, QF10, QF12...) có cấu hình tương tự nhưng kích thước/tải khác. Cách chọn đúng model & cấu hình QF Tải & hướng tải : xác định tải tĩnh/động để chọn model phù hợp. Hành trình : chọn theo bội số 60 mm để tối ưu giá & thời gian giao hàng. Tốc độ mong muốn : xét bước vít và công suất động cơ. Độ chính xác : chọn cấp vít me (C7/C5) theo yêu cầu ±0.01 hoặc ±0.006 mm. Điện & điều khiển : tương thích driver/PLC, I/O NPN hoặc PNP. Môi trường : xem xét nhiệt độ, bụi, dầu; cân nhắc nắp che hoặc bôi trơn tự động. Gợi ý lắp đặt & tích hợp điều khiển Định tâm module và kiểm tra song song – vuông góc trước khi siết cố định. Liên kết khớp nối với động cơ; siết đúng mô-men để tránh lệch tâm. Cài đặt cảm biến homing; kiểm tra logic hoạt động trên PLC. Cấu hình driver: xung, hành trình, tốc độ, gia tốc, S-curve. Chạy thử không tải – có tải; tối ưu profile di chuyển để giảm rung & nhiệt. Bảo trì – tối ưu tuổi thọ module Bôi trơn ray và vít me mỗi 2.000–3.000 giờ vận hành. Kiểm tra độ rơ & preload carriage định kỳ. Theo dõi nhiệt động cơ và driver. Lập lịch bảo dưỡng chủ động theo chu kỳ máy. So sánh nhanh các model trong dòng QF QF6N, QF8, QF10, QF12, QF13, QF14, QF17, QF20… cùng thiết kế thân mỏng, vít me bi + ray dẫn hướng. Điểm khác biệt chính là kích thước, tải, công suất motor và hành trình. Khi cần tốc độ cao, ưu tiên bước vít lớn (như 16 mm ở QF8); khi cần lực đẩy lớn, chọn model vít lớn hoặc bước nhỏ hơn. So sánh module tuyến tính QF Series và xi lanh khí nén Cả hai cùng tạo chuyển động tịnh tiến nhưng khác biệt hoàn toàn về nguyên lý, độ chính xác và khả năng điều khiển: Tiêu chí Module tuyến tính QF (điện/servo) Xi lanh khí nén Nguyên lý Động cơ quay vít me → bàn trượt di chuyển. Điều khiển vị trí chính xác qua servo. Khí nén đẩy piston, điều khiển on/off hai vị trí. Độ chính xác ±0.006 – ±0.01 mm (C5–C7) ±0.05 – 0.2 mm, phụ thuộc áp suất. Điều khiển Lập trình vị trí, tốc độ, gia tốc, đồng bộ PLC. Chỉ điều khiển đầu – cuối, khó định vị trung gian. Tốc độ Cao và ổn định (1000 mm/s+). Nhanh tức thời nhưng khó kiểm soát đều. Lực đẩy Ổn định, tùy motor & bước vít. Phụ thuộc áp suất khí và tổn hao đường ống. Chi phí đầu tư Cao hơn (servo + driver). Thấp, cấu tạo đơn giản. Chi phí vận hành Thấp, chỉ tốn điện năng. Cao, tốn khí nén & bảo trì máy nén. Độ ồn Rất êm. Có tiếng xả khí rõ. Ứng dụng Định vị chính xác, tự động hóa cao cấp. Thao tác đơn giản: kẹp, đẩy, dập. Tuổi thọ Rất cao (10–20 triệu chu kỳ). Trung bình, phớt dễ mòn. Tóm lại, xi lanh khí nén phù hợp thao tác on/off đơn giản, chi phí thấp, còn module tuyến tính QF là giải pháp điện – servo cho thế hệ máy tự động hiện đại cần độ chính xác và điều khiển linh hoạt. Câu hỏi thường gặp (FAQ) “Short stroke” nghĩa là gì? Mô tả thiết kế thân mỏng, hành trình ngắn – trung bình theo bội số 60 mm; phù hợp không gian hạn chế. Có dùng được cả stepper và servo không? Có. Ví dụ QF8 hỗ trợ motor 100 W, tương thích stepper hoặc servo tùy ứng dụng. Hỗ trợ cảm biến Homing nào? Omron EE-SX672 (NPN) / EE-SX672P (PNP), gắn ngoài hoặc theo rãnh module. Tải catalog & tư vấn kỹ thuật Nhấn để tải: QF Series – W-Robot (Catalog) 📞 Gọi 0877900299 💬 Chat Zalo 📩 Nhận báo giá trong ngày Zalo: 0877900299

aaa tuyến tính VBC
Mã SP: N/A
Phụ kiện điện

aaa tuyến tính VBC

Trang chủ › Module tuyến tính › VBC Series – Module tuyến tính truyền đai răng tốc độ cao VBC Series – Module tuyến tính truyền đai răng tốc độ cao / High-speed Timing Belt Linear Module Dải model: VBC8 • VBC10 • VBC12 • VBC14 Hành trình tiêu chuẩn: đến 4500 mm Độ lặp lại: ±0.05 mm Độ chính xác định vị cao, tốc độ vượt trội / High positioning accuracy, high speed performance Môi trường: Phù hợp môi trường công nghiệp tiêu chuẩn / Suitable for general industrial environment Models: VBC8 • VBC10 • VBC12 • VBC14 Standard stroke: up to 4500 mm Repeatability: ±0.05 mm High positioning accuracy and high-speed motion performance Environment: Suitable for general industrial use Timing Belt Drive Stroke up to 4.5 m Repeat ±0.05 mm High Speed / Low Noise 📞 Gọi: 0877900299 💬 Chat Zalo ⬇️ Tải catalog Giới thiệu / Product Overview VBC Series là dòng module tuyến tính truyền đai răng tốc độ cao của W-Robot, được thiết kế cho các ứng dụng yêu cầu hành trình dài, tốc độ lớn và độ chính xác ổn định . Với cơ cấu truyền động bằng đai răng chính xác (timing belt) kết hợp ray dẫn hướng tuyến tính , VBC đảm bảo chuyển động êm, nhanh và có khả năng đáp ứng tốt trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp, đặc biệt là robot Cartesian, máy đóng gói và dây chuyền vận chuyển linh hoạt. The VBC Series is a high-speed timing belt linear module from W-Robot, engineered for applications that demand long stroke, high speed, and stable precision. Using a precision timing belt with linear guide rails, VBC achieves smooth and rapid motion, ideal for Cartesian robots, packaging machinery, and flexible transfer automation systems. Cấu tạo & nguyên lý hoạt động / Construction & Working Principle Cấu tạo của module VBC gồm thân nhôm đùn, ray dẫn hướng tuyến tính đôi, bàn trượt hợp kim gia công chính xác, puly truyền động và dây đai răng chịu mài mòn. Hệ thống cảm biến từ (NPN/PNP) được bố trí hai đầu hành trình giúp định vị giới hạn và điểm gốc chính xác. Cơ cấu gắn servo tiêu chuẩn tương thích với nhiều thương hiệu phổ biến như Panasonic, Delta, Yaskawa, Mitsubishi, v.v. The VBC module consists of an extruded aluminum body, dual linear guideways, a precision-machined alloy carriage, drive pulleys, and a wear-resistant timing belt. Integrated magnetic sensors (NPN/PNP) ensure accurate limit and home detection. The standardized servo mounting interfaces are compatible with major servo brands such as Panasonic, Delta, Yaskawa, and Mitsubishi. Nguyên lý hoạt động: Động cơ servo quay puly chủ động, truyền chuyển động qua dây đai đến bàn trượt tuyến tính. Nhờ cơ chế truyền ma sát thấp, module đạt được tốc độ cao, gia tốc nhanh và hoạt động êm. Khi kết hợp profile S-curve, hệ thống giảm rung và duy trì độ ổn định định vị tuyệt vời trên toàn hành trình. Working principle: The servo motor drives the pulley to move the belt and carriage linearly. This low-friction transmission allows for high speed, fast acceleration , and smooth operation. When using an S-curve motion profile, vibration is minimized and positional stability is maintained across the entire stroke. Ưu điểm kỹ thuật / Key Advantages Tốc độ & gia tốc cao: phù hợp cho các ứng dụng pick & place, đóng gói, và vận chuyển nhanh. Hành trình dài: tiêu chuẩn đến 4500 mm, mở rộng tùy theo yêu cầu. Độ lặp lại cao: ±0.05 mm, đảm bảo độ chính xác cho sản xuất tự động hóa. Thiết kế cứng vững: thân nhôm đùn, ray đôi đảm bảo độ ổn định và khả năng chịu tải tốt. Bảo trì đơn giản: dễ kiểm tra độ căng đai, không cần bôi trơn vít me. Tương thích đa dạng: hỗ trợ nhiều loại servo motor tiêu chuẩn công nghiệp. High speed and acceleration: ideal for pick & place, packaging, and high-speed transfer applications. Long stroke: up to 4500 mm as standard, customizable upon request. High repeatability: ±0.05 mm ensures precision for automated systems. Rigid structure: extruded aluminum with dual guideways for stability and load capacity. Easy maintenance: simple belt tension check, no lubrication required. Servo compatibility: supports most industrial-standard servo motors. Thông số kỹ thuật chi tiết / Technical Specifications Model Hành trình tối đa / Max Stroke (mm) Độ lặp lại / Repeatability (mm) Bề rộng thân / Body Width (mm) Tải tham chiếu / Reference Load (kg) Ứng dụng / Typical Application VBC8 4000 ±0.05 80 30 Pick & place tốc độ cao / High-speed pick & place VBC10 4500 ±0.05 100 45 Đóng gói, phân loại / Packaging, sorting VBC12 4500 ±0.05 120 65 Gantry tầm trung / Mid-size gantry VBC14 4500 ±0.05 140 90 Cartesian tải lớn / Heavy-load Cartesian axis *Giá trị tải và hành trình mang tính tham chiếu, phụ thuộc cấu hình servo, kiểu lắp và profile chuyển động. / *Load and stroke values are reference only and may vary by servo setup, mounting type and motion profile. So sánh VBC với module vít me bi / Comparison: VBC vs Ballscrew Modules Tiêu chí / Criteria VBC (Đai răng / Timing Belt) Module vít me bi / Ballscrew Module Tốc độ / Speed Rất cao (max 2–3 m/s) Trung bình, giới hạn bởi vít me Hành trình / Stroke Lên đến 4500 mm Giới hạn khoảng 2000 mm Độ chính xác / Accuracy ±0.05 mm ±0.02 mm (cao hơn) Bảo trì / Maintenance Đơn giản, không cần bôi trơn vít Phải bôi trơn định kỳ Ứng dụng / Applications Đóng gói, pick & place, vận chuyển nhanh CNC, dán keo, đo kiểm chính xác Hướng dẫn đặt mã / Ordering Code VBC [8|10|12|14] — L [..] — S [Chiều dài hành trình (mm)] — [L|R] — ZP [..] — C [..] — ZK [..] Giải thích / Explanation: VBC8/10/12/14: lựa chọn theo kích thước & tải trọng. L..: biến thể khung/puly/bàn trượt. S..: hành trình thực tế (bội 50 mm). L/R: hướng gắn motor (trái/phải). ZP.., C.., ZK..: coupler, cảm biến, cáp và phụ kiện mở rộng. VBC8/10/12/14: select by size and payload. L..: frame/pulley/carriage configuration. S..: stroke length (multiples of 50 mm). L/R: motor mount direction (Left or Right). ZP.., C.., ZK..: coupler, sensors, cables, accessories. Ứng dụng thực tế / Typical Applications Robot Cartesian / Gantry nhiều trục. Máy đóng gói, in ấn, scan và dán nhãn. Hệ pick & place tốc độ cao. Dây chuyền vận chuyển khay, chi tiết, pallet. Hệ X–Y–Z kết hợp module vít me trục Z. Cartesian and multi-axis gantry robots. Packaging, printing, scanning and labeling machines. High-speed pick & place systems. Transfer lines for trays, components or pallets. X–Y–Z systems combining ballscrew Z axes. Lắp đặt & bảo trì / Installation & Maintenance Đặt module trên mặt phẳng chuẩn; căn chỉnh thẳng và vuông góc trước khi siết vít. Đảm bảo coupler & servo đồng tâm; kiểm tra puly quay trơn tru. Đấu cảm biến NPN/PNP; xác nhận Home & Limit hoạt động ổn định. Kiểm tra & siết lại dây đai định kỳ; thay khi có dấu hiệu mòn, nứt. Mount module on flat reference surface; align before tightening screws. Ensure servo–coupler alignment; pulley rotation must be smooth. Wire NPN/PNP sensors; verify Home & Limit functions before full-speed motion. Regularly inspect and retension the belt; replace if worn or cracked. Câu hỏi thường gặp / FAQ VBC phù hợp với ứng dụng nào? / What applications suit VBC? Phù hợp các hệ thống tự động hóa tốc độ cao như đóng gói, phân loại, pick & place, vận chuyển chi tiết. Ideal for high-speed automation such as packaging, sorting, pick & place and component transfer. VBC có dùng cho trục dọc Z được không? / Can VBC be used as Z-axis? Không khuyến nghị trực tiếp cho trục Z; nên dùng kết hợp với phanh hoặc đối trọng. Not recommended as direct Z-axis; use with brake or counterbalance for vertical motion. Tuổi thọ dây đai trung bình bao lâu? / How long does the belt last? Tuổi thọ trung bình 8.000–12.000 giờ tùy tốc độ và tải trọng. Average belt lifespan: 8,000–12,000 hours depending on speed and load. Tải catalog & liên hệ kỹ thuật / Download Catalog & Contact Liên hệ CNC Motion Việt Nam để nhận tư vấn kỹ thuật, bản vẽ 3D, báo giá chi tiết cho cấu hình module VBC phù hợp yêu cầu. Contact CNC Motion Vietnam for technical advice, 3D drawings and a detailed quotation for your VBC configuration. 📞 Gọi 0877900299 💬 Chat Zalo 📥 Tải catalog VBC (PDF) Zalo: 0877900299

aaa tuyến tính VBF
Mã SP: N/A
Phụ kiện điện

aaa tuyến tính VBF

  Trang chủ › Module tuyến tính › VBF Series – Module tuyến tính điện tích hợp truyền đai VBF Series – Module tuyến tính điện tích hợp - dây đai (Timing Belt Drive Linear Stage) Dải model: VBF10 • VBF12 • VBF14 • VBF17 • VBF22 Truyền động: Đai răng (Timing Belt) – tốc độ cao, hành trình dài, êm ái, không backlash. Độ lặp lại: ±0.04 mm (repeatability) – ổn định trong sản xuất công nghiệp. Tốc độ tối đa: tới 2000 mm/s (servo 3000rpm). Hành trình tiêu chuẩn: 100–2000 mm (tuỳ model, bước 50mm). Ứng dụng: tự động hoá sản xuất, bốc xếp, gắp–đặt, đóng gói, in/scan. Timing Belt Drive Repeat ±0.04mm Speed 2000mm/s Stroke đến 2000mm Servo 400–750W 📞 Gọi: 0877900299 💬 Chat Zalo ⬇️ Tải catalog Website: cncmotion.vn • Đại lý W-Robot Việt Nam – tư vấn kỹ thuật & báo giá nhanh. Ảnh minh họa dòng VBF – Module tuyến tính điện tích hợp truyền đai tốc độ cao Giới thiệu dòng VBF – Module tuyến tính điện tích hợp - dây đai (Timing Belt Drive) VBF Series là dòng module tuyến tính điện tích hợp truyền đai (Timing Belt Drive Linear Stage) thuộc nhóm sản phẩm tốc độ cao của W-Robot. Sử dụng cơ cấu truyền đai răng chính xác, kết hợp ray dẫn hướng tuyến tính và thân nhôm đùn nguyên khối, VBF mang lại khả năng chuyển động êm, ổn định, tốc độ cao tới 2000mm/s với độ lặp lại ±0.04mm. Dòng này được tối ưu cho các dây chuyền tự động hoá công nghiệp, robot gantry, máy gắp – đặt linh kiện, hệ thống đóng gói và in ấn. Khác với dòng VGTB Series chuyên dụng cho môi trường sạch, VBF hướng đến các ứng dụng công nghiệp tiêu chuẩn với độ bền cơ học cao, khả năng chịu tải lớn và bảo trì đơn giản . Thân module có cấu trúc mở, dễ dàng kiểm tra và điều chỉnh dây đai, trong khi vẫn đảm bảo độ chính xác cao nhờ cơ cấu puly cân bằng và thanh trượt cứng vững. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động Thành phần chính Đai răng (Timing Belt): truyền động chính, vật liệu chịu mài mòn, lõi thép, cho phép vận tốc cao và độ bền lâu dài. Ray dẫn hướng tuyến tính: giúp bàn trượt vận hành êm, giảm rung và duy trì độ chính xác định vị. Thân nhôm định hình: gia công CNC, tích hợp rãnh bắt cảm biến, cáp và phụ kiện gá lắp. Bàn trượt cơ khí: có nhiều lỗ bắt ren, tương thích nhiều loại đồ gá và cụm gắp. Cảm biến giới hạn: loại từ (magnetic), hỗ trợ NPN/PNP với sơ đồ đấu nối tiêu chuẩn. Nguyên lý hoạt động Động cơ servo quay puly chủ động kéo đai răng, tạo chuyển động tịnh tiến cho bàn trượt. Cấu trúc truyền đai cho phép đạt tốc độ rất cao và độ rung thấp. Servo kết hợp encoder phản hồi vòng kín giúp định vị chính xác và kiểm soát gia tốc, tạo chuyển động ổn định – lý tưởng cho thao tác pick & place nhanh hoặc vận chuyển chi tiết trên dây chuyền. Ưu điểm kỹ thuật nổi bật của VBF Series Tốc độ cao & hành trình dài: đạt đến 2000mm/s với hành trình tới 2000mm, lý tưởng cho ứng dụng di chuyển nhanh và lặp lại liên tục. Độ lặp lại ±0.04mm: ổn định, phù hợp với các bài toán gắp đặt linh kiện, dán nhãn, đóng gói. Thiết kế cơ khí chắc chắn: khung nhôm đùn nguyên khối giúp module chịu tải cao, hạn chế biến dạng khi gia tốc. Bảo trì đơn giản: dễ dàng kiểm tra, thay thế đai hoặc puly mà không cần tháo rời toàn bộ cụm. Tương thích đa thương hiệu servo: Panasonic, Delta, Yaskawa, Mitsubishi... Phù hợp nhiều ứng dụng: từ pick & place tốc độ cao đến vận chuyển tải trung bình – lớn. Thông số kỹ thuật chi tiết từng model Model VBF10 Hạng mục Giá trị Ghi chú Công suất servo khuyến nghị 400W Servo AC – Panasonic / Delta / Yaskawa Độ lặp lại ±0.04mm Ổn định ở tốc độ cao Hành trình tiêu chuẩn 100–1200mm Bước 50mm Tốc độ tối đa 2000mm/s Với servo 3000rpm Tải ngang tối đa 65kg Hướng ngang Tải dọc tối đa 20kg Có phanh servo Thân rộng 100mm Theo mã “10” Độ lặp lại cơ học ±0.04mm Giống toàn dòng Model VBF12 Hạng mục Giá trị Ghi chú Công suất servo khuyến nghị 400–750W Tùy cấu hình tải Độ lặp lại ±0.04mm Ổn định khi chạy liên tục Hành trình tiêu chuẩn 100–1500mm Bước 50mm Tốc độ tối đa 2000mm/s Với servo 3000rpm Tải ngang tối đa 84kg Thích hợp tải vừa – lớn Tải dọc tối đa 25kg Khuyến nghị phanh servo Thân rộng 120mm Theo mã “12” Độ chính xác định vị ±0.04mm Đo với vòng kín servo Model VBF14 Hạng mục Giá trị Ghi chú Hạng mục Giá trị Ghi chú Công suất servo khuyến nghị 750W Servo AC điều khiển vòng kín Độ lặp lại ±0.04mm Ổn định ở hành trình dài Hành trình tiêu chuẩn 100–1500mm Bước 50mm Tốc độ tối đa 2000mm/s Với servo 3000rpm Tải ngang tối đa 110kg Thích hợp tải nặng vừa Tải dọc tối đa 35kg Khuyến nghị dùng phanh Thân rộng 140mm Theo mã “14” Độ chính xác định vị ±0.04mm Phản hồi servo Model VBF17 Hạng mục Giá trị Ghi chú Công suất servo khuyến nghị 750–1000W Tùy tải & gia tốc Độ lặp lại ±0.04mm Ổn định trong tải lớn Hành trình tiêu chuẩn 100–2000mm Bước 50mm Tốc độ tối đa 2000mm/s Với servo 3000rpm Tải ngang tối đa 145kg Hướng ngang Tải dọc tối đa 45kg Có phanh servo Thân rộng 170mm Theo mã “17” Độ chính xác định vị ±0.04mm Phản hồi servo Model VBF22 Hạng mục Giá trị Ghi chú Công suất servo khuyến nghị 1000W Servo AC hiệu năng cao Độ lặp lại ±0.04mm Duy trì độ ổn định hành trình dài Hành trình tiêu chuẩn 100–2000mm Bước 50mm Tốc độ tối đa 2000mm/s Với servo 3000rpm Tải ngang tối đa 180kg Tải nặng – tốc độ cao Tải dọc tối đa 55kg Khuyến nghị dùng phanh Thân rộng 220mm Theo mã “22” Độ chính xác định vị ±0.04mm Servo vòng kín So sánh giữa các model trong dòng VBF Tiêu chí VBF10 VBF12 VBF14 VBF17 VBF22 Tải ngang tối đa 65kg 84kg 110kg 145kg 180kg Tải dọc tối đa 20kg 25kg 35kg 45kg 55kg Hành trình tiêu chuẩn 1200mm 1500mm 1500mm 2000mm 2000mm Độ lặp lại ±0.04mm ±0.04mm ±0.04mm ±0.04mm ±0.04mm Công suất servo 400W 400–750W 750W 750–1000W 1000W Thân rộng 100mm 120mm 140mm 170mm 220mm *Thông số có thể thay đổi tùy hành trình và cấu hình servo; vui lòng đối chiếu catalog gốc để xác nhận. So sánh dòng VBF và VGTB (Môi trường thường & sạch) Tiêu chí VBF Series (General Environment) VGTB Series (Dust-Free) Thiết kế thân Mở, dễ bảo trì, phù hợp công nghiệp tiêu chuẩn Kín, chống bụi, phù hợp phòng sạch Tốc độ Đến 2000mm/s Đến 2000mm/s Độ lặp lại ±0.04mm ±0.04mm Hành trình Đến 2000mm Đến 1250mm Chịu tải Tải trung bình – lớn Tải nhẹ – trung bình Bảo trì Dễ kiểm tra & thay đai Bảo vệ kín, ít cần bảo trì Ứng dụng Dây chuyền đóng gói, gantry, robot gắp đặt AOI, in/scan, môi trường sạch *VBF ưu tiên tốc độ & tải, trong khi VGTB ưu tiên môi trường sạch & độ ổn định bụi thấp. Hướng dẫn đặt mã (Order Code) – VBF Series VBF [10|12|14|17|22] — L [..] — S [100–2000] — [L|R] — ZP [..] — C [..] — ZK [..] Cấu trúc đặt mã tương tự VGTB, chỉ khác về hành trình tối đa và kích thước thân. Giải thích thành phần VBF10–22: chọn kích cỡ theo tải yêu cầu. L..: phiên bản cơ khí (puly, khung, cover). S..: hành trình (bội số 50mm, tối đa 2000mm). L/R: hướng gắn motor (Left/Right). ZP..: coupler trục motor × trục puly. C.., ZK..: nhóm phụ kiện, cảm biến, cáp. Ví dụ đặt mã VBF10 — L45 — S1000 — R — ZP40B — C3 — ZK10 → Pick & place nhanh. VBF14 — L45 — S1500 — L — ZP55B — C4 — ZK12 → Gantry tải lớn. VBF22 — L45 — S1800 — R — ZP60B — C5 — ZK15 → Pallet transfer công nghiệp. Ứng dụng tiêu biểu của VBF Series Robot gắp–đặt, pick & place tốc độ cao. Trục X/Y của hệ gantry hoặc Cartesian robot. Máy đóng gói, in/scan, cấp phôi tự động. Dây chuyền vận chuyển pallet, khay, cụm linh kiện. Ứng dụng cần tốc độ cao, tải trung bình–lớn, độ chính xác ±0.04mm. Hướng dẫn lắp đặt & bảo trì Đặt module trên mặt phẳng chuẩn, cân chỉnh song song/vuông góc trước khi siết vít cố định. Gắn servo và coupler đồng tâm; kiểm tra quay trơn trước khi chạy nhanh. Đấu cảm biến NPN/PNP đúng sơ đồ; kiểm tra Limit & Home. Cấu hình profile tăng/giảm tốc S-curve để hạn chế rung, tăng tuổi thọ đai. Kiểm tra độ căng đai định kỳ; vệ sinh ray, bôi trơn khi cần; thay đai nếu có dấu hiệu mòn. Câu hỏi thường gặp (FAQ) VBF có những model nào? Gồm 5 model: VBF10, VBF12, VBF14, VBF17, VBF22 – khác nhau về kích cỡ thân và tải trọng. Tốc độ và độ lặp lại của VBF? Tốc độ tối đa 2000mm/s, độ lặp lại ±0.04mm – giống toàn dòng VGTB. Phù hợp với môi trường nào? VBF dùng cho môi trường công nghiệp tiêu chuẩn; nếu cần phòng sạch, chọn dòng VGTB. Tải catalog & liên hệ kỹ thuật Liên hệ CNC Motion Việt Nam để nhận catalog, bản vẽ CAD, và tư vấn chọn model – hành trình – servo phù hợp. 📞 Gọi 0877900299 💬 Chat Zalo 📩 Nhận báo giá trong ngày Zalo: 0877900299  

aaa tuyến tính VBJ
Mã SP: N/A
Phụ kiện điện

aaa tuyến tính VBJ

Module tuyến tính › VBJ Series – Module tuyến tính thay đổi biên dạng (Variable Pitch Linear Module) VBJ Series – Module tuyến tính thay đổi biên dạng (Variable Pitch) cho dây chuyền tự động hóa linh hoạt Dải model: VBJ6 • VBJ12 • VBJ14 • VBJ17 • VBJ22 Kiểu truyền động: Thanh răng & bánh răng (Rack & Pinion) kết hợp cơ cấu đồng bộ biến thiên Tính năng chính: Thay đổi khoảng cách (pitch) giữa các bàn trượt – đồng bộ/độc lập theo chương trình Hành trình/chiều dài: cấu trúc mô-đun, tùy biến theo dây chuyền Độ lặp lại: ±0.05 mm (tuỳ cấu hình servo/encoder và lắp đặt) Ứng dụng: chia khoảng động, dồn/giãn sản phẩm, đồng bộ đa trục, chế độ theo vệt – in/scan – đóng gói/lắp ráp Variable Pitch Multi-Carriage Sync Rack & Pinion Drive ±0.05 mm Repeat Modular Line 📞 Gọi: 0877900299 💬 Chat Zalo ⬇️ Tải catalog CNC Motion Việt Nam – Đại lý W-Robot: tư vấn bài toán chia khoảng, đồng bộ đa trục, thiết kế – lắp đặt trọn gói. VBJ Series – Module tuyến tính thay đổi biên dạng (Variable Pitch) cho phép thay đổi khoảng cách giữa nhiều bàn trượt theo thời gian thực. Giới thiệu VBJ – “biến hình” thay đổi biên dạng, tối ưu nhịp chuyển tải VBJ Series là dòng module tuyến tính thay đổi biên dạng (Variable Pitch Linear Module) được thiết kế cho các dây chuyền hiện đại, nơi khoảng cách giữa vật thể/đồ gá cần liên tục thay đổi để phù hợp khâu công nghệ: dồn sản phẩm cho khâu đóng gói, giãn khoảng để kiểm tra – in/scan, đồng bộ nhiều bàn trượt theo recipe linh hoạt, hoặc thực hiện thao tác “thu – trải” trước/giữa/sau công đoạn. Trái với các module tuyến tính tiêu chuẩn chỉ có một bàn trượt và pitch cố định , VBJ tích hợp nhiều bàn trượt đồng bộ hoặc độc lập , cho phép điều chỉnh khoảng cách động (variable pitch) trong quá trình chuyển động. Cơ cấu lõi là thanh răng & bánh răng (rack & pinion) kết hợp các khối cam/đồng bộ và thuật toán điều khiển giúp chuyển đổi biên dạng “đội hình” nhịp nhàng, êm và chính xác. Nhờ kiến trúc mô-đun, VBJ dễ dàng mở rộng chiều dài, số lượng bàn trượt và quy tắc chia khoảng để đáp ứng đa dạng sản phẩm – bao bì – khay – pallet. Đây là nền tảng lý tưởng để xây dựng line đóng gói thông minh , trạm phân loại , hệ pick & place hàng loạt đồng bộ và các máy in/scan yêu cầu “giữ-đúng-khoảng” trong vùng thao tác. Cấu tạo & nguyên lý hoạt động Thành phần chính Thanh răng (Rack) & bánh răng (Pinion): truyền động cơ khí chính xác, chịu tải tốt, ít bảo trì. Bàn trượt đa điểm: 2–N bàn trượt trên cùng thân, hỗ trợ dual carriage theo model. Cơ cấu đồng bộ/biến thiên: khối cam, thanh liên kết hoặc nhóm truyền răng giúp thay đổi pitch theo chương trình. Ray dẫn hướng/khung nhôm: cấu hình ray đôi/đơn, thân nhôm đùn cứng vững, rãnh lắp cáp & sensor. Cảm biến Home/Limit: NPN/PNP, hỗ trợ chạy “teach” & định vị lại nhanh. Servo & điều khiển: tương thích Panasonic, Mitsubishi, Yaskawa, Delta…; cho phép đồng bộ trục ( electronic gearing ). Nguyên lý vận hành Servo quay bánh răng chủ động, truyền lực qua thanh răng tạo chuyển động tịnh tiến. Trên cùng thân trục có nhiều bàn trượt được dẫn hướng bằng ray/khối trượt. Thông qua cơ cấu đồng bộ biến thiên (cam – thanh liên kết – nhóm răng), bộ điều khiển sẽ điều chỉnh sự tương quan giữa các bàn trượt để tạo ra khoảng cách (pitch) mong muốn theo thời gian thực: thu hẹp – giãn rộng – giữ cố định – đổi vị trí. Nhờ dùng thuật toán đồng bộ (gearing, cam profile điện tử) và profile dạng S-curve , hệ VBJ đạt chuyển động mượt, hạn chế rung giật khi chuyển pha “đổi biên dạng”, phù hợp đóng gói tốc độ cao, phân loại nhiều làn, hoặc nhóm nhặt-đặt đồng bộ. Ưu điểm kỹ thuật nổi bật Variable Pitch thực thụ: thay đổi khoảng cách giữa các bàn trượt trong khi chạy, đồng bộ theo công thức/recipe. Đồng bộ đa trục: dễ ghép X–Y hoặc X–Y–Z để tạo gantry đồng hình phục vụ pick & place hàng loạt. Hiệu suất – độ bền cao: truyền động rack & pinion, ít nhạy cảm với hành trình dài và tải thay đổi. Tính mô-đun: mở rộng chiều dài, số lượng bàn trượt và logic chia khoảng nhanh chóng. Bảo trì tối giản: bôi trơn răng & ray theo lịch; không còn lo giãn đai hay cộng hưởng vít me. Tương thích servo phổ biến: thư viện thông số sẵn, rút ngắn thời gian tích hợp. Bảng thông số nhanh – toàn bộ dòng VBJ Model Số bàn trượt* Dải pitch khả dụng** Độ lặp lại Tốc độ khuyến nghị Gợi ý ứng dụng VBJ6 2–6 60–200 mm ±0.05 mm Cao Dồn/giãn sản phẩm nhẹ, đóng gói nhanh VBJ12 2–8 80–280 mm ±0.05 mm Cao Phân làn, in/scan, kiểm tra quang học VBJ14 2–10 100–320 mm ±0.05 mm Trung – cao Pick & place đồng bộ, cấp khay VBJ17 2–10 120–360 mm ±0.05 mm Trung Gantry đồng hình, vật cồng kềnh VBJ22 2–12 150–420 mm ±0.05 mm Trung Transfer pallet/khay lớn, phối hợp robot *Số bàn trượt tiêu chuẩn; có thể tùy biến theo yêu cầu. **Dải pitch (khoảng cách) mang tính tham chiếu, phụ thuộc kích cỡ sản phẩm, đồ gá và cấu hình servo. Thông số kỹ thuật chi tiết từng model Model VBJ6 – tốc độ cao, dồn/giãn sản phẩm nhẹ Hạng mục Giá trị Ghi chú Số bàn trượt 2–6 Có thể mở rộng Dải pitch 60–200 mm Liên tục/đa mức Độ lặp lại ±0.05 mm Servo + S-curve Tốc độ Cao Chu kỳ ngắn Ứng dụng Dồn/giãn, đóng gói tốc độ Nhiều làn hẹp Phù hợp bao bì, FMCG – tạo pitch nhanh trước khi vào máy dán nhãn/đếm/kiểm. Model VBJ12 – phân làn & in/scan ổn định Hạng mục Giá trị Ghi chú Số bàn trượt 2–8 — Dải pitch 80–280 mm Ổn định Độ lặp lại ±0.05 mm — Tốc độ Cao Giảm rung Ứng dụng Phân làn, in/scan Giữ đúng khoảng Model VBJ14 – pick & place đồng bộ đa điểm Hạng mục Giá trị Ghi chú Số bàn trượt 2–10 Đồng bộ theo nhóm Dải pitch 100–320 mm Thay đổi theo recipe Độ lặp lại ±0.05 mm — Tốc độ Trung – cao Thao tác đồng thời Ứng dụng Pick & place đa điểm Robot phối hợp Model VBJ17 – gantry đồng hình, sản phẩm cồng kềnh Hạng mục Giá trị Ghi chú Số bàn trượt 2–10 — Dải pitch 120–360 mm Ổn định khi tải lớn Độ lặp lại ±0.05 mm — Tốc độ Trung Mềm khi đổi hình Ứng dụng Handling cồng kềnh Gantry X–Y Model VBJ22 – pallet/khay lớn, phối hợp robot Hạng mục Giá trị Ghi chú Số bàn trượt 2–12 Phân nhóm/độc lập Dải pitch 150–420 mm Tải/độ cứng cao Độ lặp lại ±0.05 mm — Tốc độ Trung Profile S-curve Ứng dụng Transfer pallet/khay lớn Tích hợp robot So sánh nhanh VBJ và các dòng module tuyến tính khác Tiêu chí VBJ (Variable Pitch) VG / EG (Rack & Pinion cố định) EB / VETB (Timing Belt) Khả năng thay đổi pitch Có – theo thời gian thực Không Không Số bàn trượt Nhiều (2–12+) 1–2 (tuỳ S2) 1–2 (S2) Ứng dụng chính Dồn/giãn, phân làn, đồng bộ đa điểm Hành trình dài, tải trung–nặng Tốc độ cao, tải nhẹ–trung Độ phức tạp điều khiển Cao (gearing/cam điện tử) Trung bình Thấp–TB Bảo trì Định kỳ răng, cam/khối đồng bộ Răng & ray Đai & ray Cách chọn model VBJ & cấu hình điều khiển Sản phẩm & khay: kích thước W×L×H, trọng lượng, độ cứng; xác định pitch nhỏ nhất – lớn nhất. Số bàn trượt: chọn số lượng phù hợp năng suất và kiểu thao tác (nhặt đồng thời/so le/diễn đổi hình). Hành trình & tốc độ: ước lượng quãng dịch chuyển mỗi pha; dùng S-curve để hạn chế jerk. Độ cứng khung: khuyến nghị dầm thép/hợp kim hàn cứng; mặt bích phẳng/thẳng trước khi siết lực. Điều khiển: dùng electronic gearing & cam profile ; đồng bộ thời gian với băng tải/robot. An toàn: giới hạn mềm, chặn cơ khí, sensor lỗi – dừng khẩn; thiết kế chống kẹt tay sản phẩm. Hướng dẫn đặt mã (Order Code) – VBJ VBJ [6|12|14|17|22] — L [..] — N [Số bàn trượt] — P [Pitch min–max] — [L|R] — ZP [..] — C [..] Giải thích thành phần VBJ6…VBJ22: cỡ thân/khả năng tải & cứng vững. L..: biến thể cơ khí (cover, vị trí cụm đồng bộ, v.v.). N..: số bàn trượt (2–12+). P..: dải pitch vận hành (mm) – theo bài toán. L/R: hướng gắn motor trái/phải. ZP..: coupler theo trục servo. C..: nhóm cảm biến, cáp & phụ kiện. Ví dụ đặt mã VBJ6 — L30 — N6 — P60–200 — R — ZP40B — C3 → Dồn/giãn bao bì nhẹ tốc độ cao. VBJ14 — L45 — N8 — P100–320 — L — ZP50B — C4 → Pick & place đồng bộ 8 điểm. VBJ22 — L50 — N10 — P150–420 — R — ZP60B — C5 → Transfer khay/pallet lớn, phối hợp robot. Ứng dụng tiêu biểu của VBJ Series Dồn/giãn sản phẩm trước cụm đóng gói/đếm/kiểm. Phân làn – đổi biên dạng để phân phối sản phẩm sang nhiều trạm xử lý. Pick & place đồng bộ nhiều điểm; giữ khoảng cách chuẩn khi robot thao tác. In/scan – kiểm tra quang học yêu cầu “giữ khoảng” trong vùng thao tác. Transfer khay/pallet lớn cần thay đổi đội hình theo bước công nghệ. Lắp đặt & bảo trì Quy trình lắp đặt khuyến nghị Kiểm tra bệ máy: đảm bảo phẳng/thẳng; gia cường dầm với chiều dài lớn. Đặt module & căn song song ray: dùng căn lá, thước dài/laser; tránh xoắn thân nhôm. Siết bu-lông: theo trình tự xương cá từ giữa ra hai đầu, mô-men theo khuyến nghị. Lắp servo & đồng bộ: đảm bảo đồng tâm; thiết lập gearing & cam profile . Đấu cảm biến: NPN/PNP; kiểm tra Home/Limit/Stop; chạy thử tốc độ thấp. Chạy-in: 30–60 phút, 40–60% tốc; kiểm tra nhiệt/tiếng ồn/độ êm khi đổi biên dạng. Re-torque: siết lại sau 24–48 h vận hành đầu tiên. Bảo trì định kỳ Hàng tuần: vệ sinh bề mặt ray/răng; kiểm tra cáp kéo. Hàng tháng: bôi trơn bánh răng, kiểm tra mòn/độ rơ; cập nhật offset pitch nếu cần. Mỗi 6–12 tháng: kiểm tra ổ bi/khối trượt, thanh liên kết; cân chỉnh lại đồng bộ. Luôn dùng chặn cơ khí hai đầu, giới hạn mềm trong PLC/drive và E-stop ở vị trí thuận tiện. Câu hỏi thường gặp (FAQ) VBJ khác gì so với module tuyến tính thông thường? Module thường chỉ có 1 bàn trượt với pitch cố định; VBJ có nhiều bàn trượt và có thể thay đổi khoảng cách (pitch) giữa chúng khi đang chạy, phù hợp dồn/giãn – phân làn – thao tác đồng bộ đa điểm. Độ lặp lại ±0.05 mm có đạt khi đổi biên dạng nhanh? Có, khi cấu hình đúng servo (S-curve, feedforward, filter), khung cứng vững và cơ cấu đồng bộ được cân chỉnh chuẩn. Có thể dùng thước quang để tăng độ chính xác theo yêu cầu. Có giới hạn số bàn trượt hay không? Số bàn trượt phụ thuộc model, chiều dài, tải và nhịp sản phẩm. Thông thường 2–12 là phù hợp; có thể tùy biến cao hơn sau khi tính toán. VBJ có dùng làm trục Z được không? Có thể, nhưng cần phanh/đối trọng và chiến lược an toàn riêng. Hầu hết ứng dụng VBJ là trục X/Y để dồn – giãn – phân làn. Có thể đồng bộ VBJ với băng tải/robot? Hoàn toàn được. VBJ hỗ trợ electronic gearing để chạy theo tốc độ băng tải/robot, đảm bảo “giữ khoảng” đúng khi thao tác. Tải catalog & nhận tư vấn kỹ thuật Gửi thông tin sản phẩm – số lượng bàn trượt – dải pitch mong muốn – tốc độ/chu kỳ ; kỹ sư CNC Motion sẽ đề xuất cấu hình VBJ tối ưu (kèm bản vẽ & báo giá). 📞 Gọi 0877900299 💬 Chat Zalo 📥 Tải catalog VBJ (PDF) Zalo: 0877900299

aaa tuyến tính VC
Mã SP: N/A
Phụ kiện điện

aaa tuyến tính VC

Trang chủ › Module tuyến tính › VC4 Series – Precision Fully Enclosed Ball Screw Linear Actuator Module tuyến tính VC4 Series – Precision Fully Enclosed Ball Screw Actuator của W-Robot Hành trình tối đa: 800 mm Tải trọng tối đa: 10 kg Bề rộng thân: 40 mm Độ lặp lại: ±0.006 mm (Micron-level Precision) Fully Enclosed Design Ball Screw Linear Actuator High Load 10kg Repeatability ±0.006mm 📞 Gọi: 0877900299 💬 Chat Zalo ⬇️ Tải catalog Website: cncmotion.vn • Đại lý W-Robot Việt Nam – hỗ trợ kỹ thuật & báo giá trong ngày. Ảnh minh họa: VC4 – Fully Enclosed Ball Screw Linear Actuator Tổng quan về dòng VC4 Series VC4 Screw Module là dòng module tuyến tính vít me bi (Ball Screw Actuator) được thiết kế với cấu trúc kín hoàn toàn (Fully Enclosed Design) nhằm đáp ứng các ứng dụng tự động hóa tiên tiến, nơi yêu cầu độ chính xác cực cao, độ bền lâu dài và khả năng vận hành ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. VC4 thuộc nhóm VC Series của W-Robot – chuyên cho các ứng dụng tải nặng và chống xoắn (Anti-Torsion, Heavy Load). Với thiết kế thân chỉ rộng 40 mm nhưng hành trình đạt đến 800 mm, VC4 mang lại hiệu suất tuyệt vời trong không gian cực kỳ nhỏ gọn. Cấu trúc kín giúp bảo vệ vít me, ray trượt và bi khỏi bụi, mạt kim loại, dầu và tạp chất – tăng đáng kể tuổi thọ và giảm tần suất bảo trì. Được trang bị cơ cấu truyền động chính xác ở cấp micron, VC4 mang lại khả năng định vị lặp lại ±0.006 mm, lý tưởng cho dây chuyền lắp ráp, hệ thống đo kiểm, robot công nghiệp, và sản xuất thiết bị y tế. Cấu tạo & nguyên lý hoạt động Cấu tạo chính Thân nhôm đùn kín hoàn toàn – chống bụi, ẩm và dầu, thích hợp môi trường nhà máy. Vít me bi chính xác cao – truyền động hiệu suất cao, ít ma sát, phản ứng nhanh. Ray dẫn hướng tuyến tính – đảm bảo chuyển động êm, chính xác và cứng vững. Cụm bàn trượt – mặt phẳng gá chuẩn công nghiệp, dễ dàng lắp cơ cấu kẹp, đầu gắp, camera, hoặc công cụ đo. Động cơ tương thích: hỗ trợ cả servo hoặc stepper motor nhiều công suất. Nguyên lý hoạt động Khi động cơ quay, vít me bi sẽ biến chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến của bàn trượt. Nhờ hạt bi tuần hoàn, lực ma sát giảm tối đa, đảm bảo chuyển động mượt và hiệu suất truyền động cao. Cấu trúc kín hoàn toàn ngăn bụi, dầu và hơi ẩm lọt vào, duy trì độ chính xác lâu dài trong suốt vòng đời vận hành. Ưu điểm nổi bật của VC4 Series ✅ Độ chính xác cực cao: lặp lại ±0.006 mm – đạt chuẩn micromet cho ứng dụng tinh vi. ✅ Thiết kế kín hoàn toàn: bảo vệ cơ cấu bên trong khỏi bụi và tạp chất, giảm bảo trì. ✅ Tải trọng cao: chịu tải tối đa 10 kg, vận hành ổn định liên tục. ✅ Tuổi thọ dài: bôi trơn sẵn từ nhà máy, vận hành hàng triệu chu kỳ mà không cần bảo dưỡng thường xuyên. ✅ Tương thích cao: dễ tích hợp với robot, PLC, hoặc các module tuyến tính khác. Ứng dụng điển hình của VC4 Hệ thống robot tự động và tay gắp công nghiệp. Dây chuyền lắp ráp linh kiện điện tử, cơ khí chính xác. Máy đo kiểm, hệ thống QC tự động, thiết bị camera vision. Máy CNC nhỏ gọn, máy in 3D công nghiệp, hệ thống pick-and-place. Thiết bị y tế và sản xuất phòng sạch yêu cầu chuyển động mượt, không bụi. Thông số kỹ thuật VC4 Hạng mục Giá trị Ghi chú Hành trình tối đa 800 mm Tuỳ chỉnh theo yêu cầu Tải trọng tối đa 10 kg Tải động/đứng tùy cấu hình Bề rộng thân 40 mm Thiết kế compact Độ lặp lại ±0.006 mm Micron-level Precision Kiểu truyền động Vít me bi (Ball Screw) Độ chính xác cao, ít ma sát Động cơ tương thích Servo / Stepper Motor 100W – 200W Vỏ bảo vệ Hoàn toàn kín (Fully Enclosed) Chống bụi, dầu và tạp chất *Thông số theo tài liệu W-Robot, có thể tùy biến theo nhu cầu khách hàng. Cách chọn cấu hình VC4 phù hợp Xác định tải trọng và hướng chuyển động để chọn kích cỡ vít và công suất motor tương ứng. Chọn hành trình (theo mm) phù hợp không gian làm việc. Xác định tốc độ mong muốn để chọn bước vít me thích hợp. Chọn loại motor : servo cho độ chính xác cao, stepper cho chi phí thấp hơn. Chọn môi trường vận hành : nếu bụi hoặc ẩm, ưu tiên model kín hoàn toàn như VC4. Hướng dẫn lắp đặt & bảo trì Đặt module trên bề mặt phẳng và bắt chặt bằng bulong theo sơ đồ kích thước chuẩn. Gắn motor và khớp nối, đảm bảo đồng tâm và mô-men siết phù hợp. Đấu dây tín hiệu (servo/stepper + encoder nếu có), kiểm tra hoạt động homing. Cấu hình hành trình, tốc độ, gia tốc trong PLC hoặc driver. Định kỳ bôi trơn (nếu yêu cầu) và kiểm tra độ rơ cơ cấu sau mỗi 3.000 giờ vận hành. So sánh VC4 với các model khác trong dòng VC Series Dòng VC Series gồm nhiều model (VC3, VC4, VC6, VC8, VC10, VC12, VC14, VC16, VC20, VC25) có chung triết lý thiết kế kín hoàn toàn. VC4 là lựa chọn cân bằng giữa kích thước nhỏ gọn (40 mm), hành trình trung bình (800 mm) và tải trọng vừa (10 kg). Các model VC6, VC8, VC10... có thân lớn hơn cho tải nặng hoặc hành trình dài hơn, trong khi VC3 cực kỳ nhỏ gọn cho ứng dụng nhẹ và tốc độ cao. Các model trong dòng VC Series của W-Robot Dưới đây là bảng tổng hợp các model VC phổ biến theo tài liệu W-Robot Product Selection Manual V1.3 : Model Bề rộng thân (mm) Hành trình tối đa (mm) Tải trọng tối đa (kg) Độ lặp lại Công suất động cơ Ghi chú VC3 30 400 3 ±0.01 mm 50W Siêu mảnh, tốc độ cao, tải nhẹ VC4 40 800 10 ±0.006 mm 100W Thân kín, đa dụng, phổ biến VC6 60 1000 20 ±0.006 mm 200W Tải vừa, hành trình dài VC8 80 1200 35 ±0.005 mm 400W Dòng tải nặng trung bình VC10 100 1500 50 ±0.005 mm 750W Tải lớn, ray đôi VC12 120 1800 70 ±0.005 mm 1000W Heavy-duty automation VC14 140 2000 90 ±0.004 mm 1500W Siêu tải, cứng vững cao VC16 160 2200 110 ±0.004 mm 2000W Hành trình dài, cấu trúc đôi VC20 200 2500 150 ±0.004 mm 3000W Tải công nghiệp nặng VC25 250 3000 200 ±0.003 mm 5000W Dòng đặc biệt, heavy industry *Nguồn: W-Robot Product Selection Manual V1.3 – trang 47–49. So sánh module tuyến tính điện VC4 và xi lanh khí nén Tiêu chí Module VC4 (Điện / Servo) Xi lanh khí nén Độ chính xác ±0.006 mm (Closed-loop) ±0.05–0.2 mm Điều khiển Lập trình vị trí/tốc độ, đồng bộ PLC Hai vị trí on/off, không điều khiển trung gian Tốc độ Ổn định, êm, có thể đạt 1000 mm/s Nhanh tức thời nhưng khó kiểm soát đều Chi phí vận hành Thấp – chỉ tiêu thụ điện Cao – tiêu hao khí nén Độ ồn Rất êm Có tiếng xả khí Tuổi thọ Lên đến 20 triệu chu kỳ Phớt mòn nhanh hơn Ứng dụng Tự động hóa chính xác, robot, y tế Cơ cấu đơn giản, kẹp/đẩy Câu hỏi thường gặp (FAQ) VC4 có hoạt động tốt trong môi trường bụi không? Có. Thiết kế kín hoàn toàn bảo vệ ray và vít me khỏi bụi, mạt kim loại, dầu – phù hợp nhà máy cơ khí. VC4 có thể dùng với động cơ hãng khác không? Hoàn toàn được. Module hỗ trợ nhiều kiểu bích lắp và khớp nối servo phổ biến. Bảo trì có khó không? Không. Module được bôi trơn kín sẵn; chỉ cần kiểm tra định kỳ và bôi lại mỗi 6–12 tháng tùy môi trường. Tải catalog & liên hệ tư vấn Nhấn để xem chi tiết: VC4 – W-Robot Official Page 📞 Gọi 0877900299 💬 Chat Zalo 📩 Nhận báo giá trong ngày Zalo: 0877900299

aaa tuyến tính VETB
Mã SP: N/A
Phụ kiện điện

aaa tuyến tính VETB

Trang chủ › Module tuyến tính › VETB Series – Module tuyến tính truyền dây đai răng tốc độ cao VETB Series – Module tuyến tính truyền dây đai răng tốc độ cao (Timing Belt Linear Module) Dải model: VETB14 • VETB17 • VETB22 Hành trình tối đa: 3750–3800 mm (bước 50 mm) Độ lặp lại: ±0.05 mm (repeatability) Bề rộng thân (BW): 140–220 mm Tải tham chiếu (hướng ngang): 25–85 kg (tuỳ model) Môi trường: Phù hợp môi trường công nghiệp tiêu chuẩn Ứng dụng: robot Cartesian/gantry, pick & place nhanh, đóng gói, in/scan, chuyển khay/pallet Timing Belt Drive Stroke 3.8 m Repeat ±0.05 mm BW 140–220 mm High Speed / Low Noise 📞 Gọi: 0877900299 💬 Chat Zalo ⬇️ Tải catalog CNC Motion Việt Nam – Đại lý W-Robot: tư vấn kỹ thuật, chọn model, báo giá nhanh trong ngày. Ảnh minh hoạ dòng VETB – truyền dây đai răng, ray tuyến tính, thân nhôm đùn. Giới thiệu VETB – tốc độ cao, hành trình dài, vận hành êm VETB Series là dòng module tuyến tính truyền dây đai răng tốc độ cao do W-Robot phát triển cho các dây chuyền cần tốc độ, hành trình dài, vận hành êm và chi phí bảo trì thấp. Cơ cấu đai răng + puly bi chính xác cho phép đạt vận tốc/gia tốc lớn với quán tính thấp, đặc biệt hiệu quả ở hành trình dài nơi vít me bi dễ phát sinh rung và giới hạn tốc độ. Toàn bộ module sử dụng thân nhôm đùn cứng vững , ray dẫn hướng tuyến tính và bàn trượt nhiều lỗ ren để dễ gắn gripper/đồ gá. VETB tương thích servo đa chuẩn (Panasonic, Delta, Yaskawa, Mitsubishi…), hỗ trợ cảm biến từ (limit/home) NPN/PNP và có hành trình tiêu chuẩn theo bước 50 mm đến 3.8 m . Cấu tạo & nguyên lý hoạt động Thành phần chính Dây đai răng (Timing Belt): lõi gia cường, ma sát thấp, không backlash. Puly chủ động/bị động: ổ bi chính xác, bền bỉ, êm ái. Ray dẫn hướng tuyến tính: đảm bảo độ thẳng và độ cứng hệ thống. Thân nhôm đùn: rãnh bắt sensor/cáp, dễ gá vào khung máy. Bàn trượt đa dụng: nhiều lỗ ren chuẩn để gắn EoAT/gripper/đồ gá. Nguyên lý vận hành Servo quay puly chủ động kéo dây đai, chuyển chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến của bàn trượt. Nhờ quán tính thấp, VETB đạt tốc độ rất cao , cho phép chu kỳ ngắn và hiệu suất lớn (throughput cao). Kết hợp profile S-curve để giảm giật, tăng độ êm và kéo dài tuổi thọ đai/puly. Ưu điểm kỹ thuật nổi bật Tốc độ & gia tốc cao: phù hợp pick & place nhanh, đóng gói, in/scan. Hành trình tới 3.8 m: tối ưu cho không gian máy lớn. Độ lặp lại ±0.05 mm: ổn định trong sản xuất công nghiệp. Cấu trúc cứng vững: BW 140–220 mm, ray tuyến tính chịu tải. Dễ bảo trì: kiểm tra/siết đai nhanh, không cần bôi trơn vít. Tương thích servo phổ biến: dễ tích hợp, rút ngắn thời gian triển khai. Bảng thông số nhanh – toàn bộ dòng VETB Model Hành trình tối đa Tải ngang tham chiếu Bề rộng thân (BW) Độ lặp lại Ứng dụng gợi ý VETB14 3800 mm 25 kg 140 mm ±0.05 mm Pick & place nhẹ – trung bình, in/scan VETB17 3750 mm 45 kg 170 mm ±0.05 mm Gantry tầm trung, đóng gói tốc độ cao VETB22 3750 mm 85 kg 220 mm ±0.05 mm Cartesian tải lớn, chuyển pallet/khay *Giá trị tải mang tính tham chiếu (hướng ngang). Ứng dụng trục dọc cần phanh/đối trọng; hiệu năng phụ thuộc profile tăng/giảm tốc, quán tính tải, cách gá và môi trường vận hành. Thông số kỹ thuật chi tiết từng model Model VETB14 – BW 140 mm | Tải 25 kg | Hành trình 3800 mm Hạng mục Giá trị Ghi chú Hành trình tối đa 3800 mm Bước 50 mm Tải ngang tham chiếu 25 kg Phù hợp EoAT nhẹ–TB Độ lặp lại ±0.05 mm Đo ở 300 mm Bề rộng thân (BW) 140 mm Thân nhôm đùn cứng vững Servo khuyến nghị 200–400 W Tốc độ cao, quán tính thấp Cảm biến Magnetic NPN/PNP 2×Limit + 1×Home Ứng dụng Pick & place nhanh, in/scan, dán nhãn Chu kỳ ngắn Model VETB17 – BW 170 mm | Tải 45 kg | Hành trình 3750 mm Hạng mục Giá trị Ghi chú Hành trình tối đa 3750 mm Bước 50 mm Tải ngang tham chiếu 45 kg Gantry trung bình Độ lặp lại ±0.05 mm Ổn định công nghiệp Bề rộng thân (BW) 170 mm Độ cứng tăng Servo khuyến nghị 400–750 W Tùy tốc/gia tốc Cảm biến Magnetic NPN/PNP Limit/Home tiêu chuẩn Ứng dụng Đóng gói, chuyển khay/chi tiết Throughput cao Model VETB22 – BW 220 mm | Tải 85 kg | Hành trình 3750 mm Hạng mục Giá trị Ghi chú Hành trình tối đa 3750 mm Khung lớn, ray đôi Tải ngang tham chiếu 85 kg Cartesian tải lớn Độ lặp lại ±0.05 mm Ổn định ở tải cao Bề rộng thân (BW) 220 mm Siêu cứng vững Servo khuyến nghị 750–1000 W Gia tốc/tải lớn Cảm biến Magnetic NPN/PNP 2×Limit + 1×Home Ứng dụng Transfer pallet/khay nặng, jig lớn Chu kỳ ổn định So sánh nhanh giữa các model VETB Tiêu chí VETB14 VETB17 VETB22 Tải ngang tham chiếu 25 kg 45 kg 85 kg Bề rộng thân (BW) 140 mm 170 mm 220 mm Hành trình tối đa 3800 mm 3750 mm 3750 mm Độ lặp lại ±0.05 mm ±0.05 mm ±0.05 mm Ứng dụng ưu tiên Pick & place nhẹ–TB Đóng gói tốc cao Pallet/khay nặng *Chọn model theo tải/độ cứng yêu cầu, quán tính EoAT, hành trình và profile gia tốc. VETB so với VBF (đều truyền dây đai răng) Tiêu chí VETB Series VBF Series Trọng tâm Tốc độ cao, hành trình 3.75–3.8 m, độ êm tốt Phổ dụng 1–2 m, dải tải rộng Độ lặp lại ±0.05 mm ±0.04 mm Bề rộng thân 140–220 mm 100–220 mm (tuỳ model) Ứng dụng điển hình Pick & place nhanh, đóng gói, in/scan Gantry/trục X-Y phổ thông, transfer Lựa chọn khi nào? Cần hành trình ~4 m và tốc độ cao Cần cấu hình đa dạng, phổ dụng nhiều dải Hướng dẫn đặt mã (Order Code) – VETB VETB [14|17|22] — L [..] — S [Chiều dài hành trình] — [L|R] — ZP [..] — C [..] — ZK [..] Giải thích thành phần VETB14/17/22: chọn kích cỡ theo tải & độ cứng. L..: biến thể cơ khí (khung/puly/cover). S..: hành trình (bội số 50 mm; xác nhận ≤ 3800 mm). L/R: hướng gắn motor Left/Right . ZP..: coupler theo trục servo–puly. C.., ZK..: nhóm cảm biến, cáp, phụ kiện. *Vui lòng đối chiếu catalog mới nhất để map đúng mã coupler/cảm biến theo thương hiệu servo. Ví dụ đặt mã VETB14 — L45 — S2600 — R — ZP40B — C3 — ZK10 → Pick & place nhanh, tải nhẹ. VETB17 — L45 — S3200 — L — ZP50B — C4 — ZK12 → Đóng gói tốc độ cao, jig trung bình. VETB22 — L45 — S3600 — R — ZP55B — C5 — ZK15 → Cartesian tải lớn, chuyển pallet. Ứng dụng tiêu biểu của VETB Robot Cartesian/gantry nhiều trục cho pick & place tốc độ cao . Máy đóng gói , in/scan , phân loại, dán nhãn. Tuyến transfer khay/pallet/chi tiết trên hành trình dài ~4 m. Liên kết X-Y với trục Z vít me để tạo thành hệ 3 trục tốc độ cao. Hướng dẫn lắp đặt & bảo trì Đặt module lên mặt phẳng chuẩn; căn thẳng/vuông góc trước khi siết lực theo khuyến nghị. Gắn servo & coupler đồng tâm; kiểm tra puly quay trơn, không đảo. Đấu cảm biến NPN/PNP ; kiểm tra Home/Limit trước khi tăng tốc. Thiết lập profile S-curve; giới hạn tốc/gia tốc theo tải & quán tính. Bảo trì: kiểm tra độ căng đai định kỳ; vệ sinh/bôi trơn ray; thay đai khi có dấu hiệu mòn/rạn. Câu hỏi thường gặp (FAQ) VETB gồm những model nào? Có 3 model: VETB14, VETB17, VETB22 – khác nhau về bề rộng thân (140/170/220 mm), tải và độ cứng. Độ lặp lại của VETB là bao nhiêu? Độ lặp lại ±0.05 mm (tại 300 mm). Nếu cần định vị tuyệt đối cao hơn, cân nhắc trục vít me bi. VETB có phù hợp phòng sạch không? VETB hướng đến môi trường công nghiệp tiêu chuẩn . Nếu yêu cầu phòng sạch/dust-free, tham khảo dòng VGTB . Tải catalog & liên hệ kỹ thuật Gửi thông tin tải – hành trình – tốc độ – môi trường làm việc; kỹ sư CNC Motion sẽ đề xuất cấu hình VETB tối ưu, kèm bản vẽ & báo giá. 📞 Gọi 0877900299 💬 Chat Zalo 📥 Tải catalog VETB (PDF) Zalo: 0877900299  

aaa tuyến tính VETH
Mã SP: N/A
Phụ kiện điện

aaa tuyến tính VETH

Trang chủ › Module tuyến tính › VETH Series – Ball Screw Linear Actuator (Fully Integrated) Module tuyến tính VETH Series – Ball Screw Linear Actuator tích hợp vít me bi + ray dẫn hướng Độ chính xác lặp lại (repeatability): C7 ±0.01 mm • C5 ±0.006 mm (cấp micron) Bước vít (lead) điển hình: 5 / 10 / 16 / 20 mm (tùy chọn 32 mm theo cấu hình) Dải hành trình chuẩn: 50–1200 mm (bước 50 mm) Động cơ tương thích: servo/stepper 200–400 W (tùy kích cỡ), hỗ trợ cảm biến về gốc NPN/PNP Tải hướng ngang/đứng (ví dụ VETH13): tới 70 kg (ngang) • 17 kg (đứng) – thay đổi theo lead Ball Screw Ø16 Repeatability ±0.006mm Stroke 50–1200mm Servo 200/400W 📞 Gọi: 0877900299 💬 Chat Zalo ⬇️ Tải catalog Website: cncmotion.vn • Đại lý W‑Robot Việt Nam – tư vấn kỹ thuật & báo giá nhanh. Ảnh minh họa: VETH Series (ví dụ VETH13) – Module tuyến tính vít me bi Tổng quan: VETH Series cho tự động hóa chính xác VETH Series là dòng module tuyến tính dùng điện với cấu hình vít me bi chính xác + ray dẫn hướng , tích hợp trong thân máy gọn, cứng vững. Thiết kế tích hợp giúp giảm sai lệch lắp ráp, tăng độ ổn định, và dễ dàng mở rộng lên đa trục/gantry . So với cơ cấu khí nén, VETH cho phép điều khiển vị trí – tốc độ – gia tốc chính xác qua driver/PLC, đạt độ lặp lại tới ±0.006 mm (cấp C5) trong dải hành trình chuẩn 50–1200 mm . Với các lựa chọn lead 5/10/16/20 mm (và tùy chọn 32 mm theo cấu hình), VETH cân bằng linh hoạt giữa lực đẩy và tốc độ . Nhóm sản phẩm hỗ trợ động cơ 200–400 W , tích hợp cảm biến về gốc NPN/PNP , moment tĩnh cao (ví dụ: Mz/My ~131 N·m, Mx ~115 N·m ở VETH13), phù hợp vận hành bền bỉ trong môi trường công nghiệp. Cấu tạo & nguyên lý dẫn động Cấu tạo chính Vít me bi chính xác (điển hình Ø16, lead 5/10/16/20 mm): ma sát thấp, hiệu suất cao. Ray dẫn hướng tuyến tính : độ cứng vững cao, chuyển động êm, hạn chế xoắn lệch. Thân nhôm đùn : tích hợp rãnh lắp sensor, rãnh gá thiết bị; tối ưu đi dây & ốp che. Bàn trượt : mặt phẳng gá chuẩn, bố trí lỗ ren bắt đồ gá, kẹp, camera hoặc công cụ. Cảm biến Home : hỗ trợ NPN/PNP, sơ đồ đấu dây chuẩn – dễ tích hợp PLC/driver. Động cơ : stepper/servo 200–400 W, có sẵn bích lắp & khớp nối theo từng cấu hình. Nguyên lý hoạt động Động cơ quay trục vít, bi tuần hoàn biến chuyển động quay thành tịnh tiến của bàn trượt. Với preload phù hợp và dung sai chế tạo nghiêm ngặt, VETH đạt backlash thấp , độ lặp lại cao , và độ êm khi chạy ở tốc độ lớn. Driver/PLC cho phép lập trình profile di chuyển (S‑curve), đồng bộ đa trục trong dây chuyền. Ưu điểm nổi bật ✅ Tích hợp & nhỏ gọn: vít me bi + ray dẫn hướng trong một module – giảm sai lệch lắp. ✅ Chính xác cấp micron: C7 ±0.01 mm • C5 ±0.006 mm, phù hợp đo kiểm/vision. ✅ Hành trình mô‑đun: 50–1200 mm (bước 50 mm), dễ tiêu chuẩn hóa sản xuất. ✅ Chịu tải & moment tốt: thiết kế thân/ổ đỡ cứng vững, moment tĩnh Mx/My/Mz lớn. ✅ Chạy êm & bền: ma sát thấp, tiếng ồn nhỏ, tuổi thọ chu kỳ cao, bảo trì thấp. ✅ Dễ tích hợp: tương thích nhiều chuẩn servo/stepper, có bản vẽ CAD 2D/3D. Ứng dụng điển hình Pick‑and‑place, indexing, chuyển động đa trục trong dây chuyền lắp ráp. Hệ thống đo kiểm/inspection: định vị camera, quét laser, bàn chạy kiểm tra. Module tuyến tính cho robot, bàn trượt shuttle, bệ di chuyển. Y sinh/phòng thí nghiệm: vi định vị, thao tác mẫu, di động đầu đo. Điện tử/bán dẫn: căn chỉnh wafer, test platform, vận chuyển linh kiện. Thông số cốt lõi (đại diện dòng VETH – ví dụ VETH13 ) Hạng mục Giá trị Ghi chú Repeatability C7: ±0.01 mm • C5: ±0.006 mm Theo cấp vít me Ball screw Ø16 • Lead 5/10/16/20 (tuỳ chọn 32) Hiệu suất cao Hành trình 50–1200 mm Chẵn bội 50 mm Tải tối đa (ngang) ~70 / 47 / 30 / 24 (/13) kg Lead 5 / 10 / 16 / 20 (/32) Tải tối đa (đứng) ~17 / 12 / 10 / 6 (/5) kg Lead 5 / 10 / 16 / 20 (/32) Động cơ 200–400 W Servo/stepper, theo kích cỡ Cảm biến Home NPN hoặc PNP Sơ đồ đấu dây chuẩn Moment tĩnh tối đa Mz≈131 • My≈131 • Mx≈115 N·m Giới hạn thiết kế *Giá trị đại diện theo tài liệu ảnh kỹ thuật VETH13; các size khác của VETH có cấu hình tương tự nhưng kích thước/tải có thể khác. Tốc độ tối đa theo hành trình & bước vít (tham chiếu VETH13) Dưới đây là tốc độ tối đa (mm/s) theo bước vít và hành trình chuẩn . Với hành trình > 650 mm, khuyến nghị giảm ~15% tốc độ để hạn chế dao động trục vít. Lead (mm) <650 700 750 800 850 900 950 1000 1050 1100 1150 1200 5 250 246 220 194 174 157 143 130 119 109 96 84 10 500 492 440 388 349 315 285 260 238 218 194 160 16 800 786 704 621 558 503 457 416 381 350 299 250 20 1000 983 871 777 697 629 571 520 476 437 374 322 *Số liệu từ bảng “Stroke & Maximum Speed” của VETH13 – dùng tham chiếu khi chọn cấu hình cho các size khác. Hướng dẫn đặt mã (Order Code) – VETH Series Mẫu cấu trúc mã tiêu chuẩn của dòng VETH (tham chiếu sơ đồ “Guide for Model Selection” trên hình VETH13): VETH xx – L [lead] – C [grade] – S [stroke_mm] – [orientation] – [interface] – ZP [coupler] – C [sensor_qty] Giải thích thành phần mã VETHxx : dòng & kích cỡ (ví dụ VETH13 ). L[lead] : bước vít me – L5/L10/L16/L20 (tuỳ chọn L32) . C[grade] : cấp chính xác vít me – C7 (±0.01 mm) hoặc C5 (±0.006 mm). S[stroke_mm] : hành trình – bội số 50 mm (S050…S1200). [orientation] : hướng lắp mô‑tơ – BL (trái) • BR (phải) • BM (dưới). [interface] : kiểu giao tiếp mô‑tơ – BC (external coupler) hoặc M (built‑in coupler). ZP[coupler] : mã khớp nối (đường kính lỗ mô‑tơ × trục vít). Ví dụ: ZP108 ≈ 10×8 mm. C[sensor_qty] : số lượng cảm biến – C2 (2 limit) • C3 (2 limit + 1 home). Ví dụ mã đặt hàng đầy đủ VETH13 – L16 – C5 – S300 – BL – BC – ZP108 – C3 Dòng & size: VETH13 . Bước vít: 16 mm (cân bằng tốc độ‑lực). Cấp chính xác: C5 (±0.006 mm). Hành trình: 300 mm . Hướng mô‑tơ: BL (bên trái). Giao tiếp mô‑tơ: BC (khớp nối ngoài). Mã khớp nối: ZP108 (≈10×8 mm). Cảm biến: C3 (2 limit + home). *Các mã BL/BR/BM và BC/M tham chiếu đúng bộ bản vẽ kích thước trong tài liệu VETH (Left/Right/Down, External/Built‑in). Cách chọn cấu hình VETH phù hợp Tải & moment (Mx/My/Mz): nếu tải lớn → ưu tiên lead nhỏ (L5/L10). Tốc độ cao, tải vừa → L16/L20. Hành trình : chọn theo bội số 50 mm; hành trình >650 mm nên giảm tốc tối đa ~15%. Tốc độ & chu kỳ : tra bảng tốc độ – hành trình; cài profile S‑curve để hạn chế rung. Động cơ : 200–400 W (servo/stepper). Yêu cầu lặp lại cao & đồng bộ đa trục → ưu tiên servo. Bố trí không gian : chọn hướng mô‑tơ BL/BR/BM; chọn interface BC/M theo kiểu gắn motor & khớp nối. Lắp đặt & tích hợp điều khiển Gá module trên mặt phẳng; kiểm tra song song & vuông góc bằng thước thẳng/dial indicator. Liên kết khớp nối đúng tâm; siết theo mô‑men khuyến nghị để tránh rung và mòn bạc đạn. Đi dây cảm biến NPN/PNP theo sơ đồ chuẩn; kiểm tra điểm Home an toàn. Cấu hình driver/PLC: đơn vị xung, giới hạn hành trình, tốc độ, gia tốc/giảm tốc (S‑curve). Chạy thử không tải → có tải; theo dõi rung‑ồn‑nhiệt để tối ưu tham số điều khiển. Mẹo: Với hành trình dài, sử dụng máng cáp & giá đỡ trung gian cho dây motor/sensor để tránh kéo căng đầu nối. Bảo trì – tối ưu tuổi thọ 🧴 Bôi trơn vít me & ray theo khuyến nghị (rút ngắn chu kỳ ở môi trường bụi/dầu). 🔧 Kiểm tra độ rơ/preload định kỳ; cân chỉnh khi thấy sai lệch lặp lại. 💡 Giữ thông gió cho driver/motor; tối ưu gia tốc để giảm đỉnh dòng & nhiệt. 🧰 Lập nhật ký vận hành (chu kỳ/tải/thời gian) để lên kế hoạch bảo dưỡng chủ động. So sánh VETH (điện/servo) và xi lanh khí nén Tiêu chí Module VETH (Điện / Servo) Xi lanh khí nén Độ chính xác ±0.006–0.01 mm (closed‑loop) ±0.05–0.2 mm (phụ thuộc áp suất) Điều khiển Vị trí/tốc độ/gia tốc, profile S‑curve, đồng bộ đa trục On/Off hai vị trí, khó dừng trung gian chính xác Tốc độ Ổn định, êm (tra bảng stroke‑speed) Nhanh tức thời nhưng dao động áp suất Chi phí vận hành Thấp (điện năng) Cao (khí nén + bảo trì máy nén) Độ ồn Rất êm Có tiếng xả khí Ứng dụng Tự động hóa chính xác, đo kiểm, robot Thao tác đơn giản: kẹp/đẩy/dập Kết luận: VETH phù hợp các hệ thống thế hệ mới yêu cầu độ chính xác, linh hoạt điều khiển, tuổi thọ cao ; khí nén lợi thế ở chi phí đầu tư ban đầu cho thao tác đơn giản. Câu hỏi thường gặp (FAQ) Dải hành trình tiêu chuẩn của VETH? Từ 50 đến 1200 mm , theo bội số 50 mm. Với hành trình >650 mm, nên giảm tốc tối đa ~15% để hạn chế dao động trục vít. VETH hỗ trợ những bước vít nào? Lead điển hình 5/10/16/20 mm (tùy option có thể có 32 mm). Lead nhỏ → lực đẩy lớn, lead lớn → tốc độ cao. Có mẫu mã đặt hàng (Order Code) cụ thể không? Có. Tham khảo mục Hướng dẫn đặt mã . Ví dụ: VETH13–L16–C5–S300–BL–BC–ZP108–C3 . Tải catalog & liên hệ kỹ thuật Xem chi tiết: VETH Series 📞 Gọi 0877900299 💬 Chat Zalo 📩 Nhận báo giá trong ngày Zalo: 0877900299

aaa tuyến tính VF
Mã SP: N/A
Phụ kiện điện

aaa tuyến tính VF

Trang chủ › Module tuyến tính › VF Series – Anti-Torsion Ball Screw Linear Actuator (Bài viết tổng quan) Module tuyến tính VF Series – Ball Screw Linear Actuator chống xoắn, cấu hình hoàn chỉnh Độ chính xác lặp lại: C7 ±0.01 mm • C5 ±0.006 mm Bước vít (lead): 5 / 10 / 16 / 20 mm Hành trình chuẩn: 50–1200 mm (bước 50 mm) (một số model đến 2000 mm) Ví dụ VF6: thân 60 mm • tải 30 kg • stroke 1200 mm Hướng gắn motor: BA / BC / BL / BR (linh hoạt bố trí không gian) Anti-Torsion Ball Screw Ø16 Repeatability ±0.006mm Stroke 50–1200mm 📞 Gọi: 0877900299 💬 Chat Zalo ⬇️ Tải catalog Website: cncmotion.vn • Đại lý W-Robot Việt Nam – tư vấn kỹ thuật & báo giá nhanh. Ảnh minh họa: VF6 – Ball Screw Module (VF Series, Anti-Torsion) VF Series – chống xoắn, tối ưu tích hợp và độ bền chu kỳ cao VF Series là dòng module tuyến tính dùng điện dựa trên vít me bi + ray dẫn hướng , được thiết kế cho độ cứng xoắn (anti-torsion) , độ lặp lại cao và khả năng vận hành ổn định trong môi trường công nghiệp. Nhờ kết cấu tích hợp, VF giảm sai lệch lắp ghép, tăng cứng vững, chuyển động êm và ít bảo trì. Dòng sản phẩm hỗ trợ nhiều kích thước thân, hành trình, bước vít và hướng gắn motor để phù hợp đa dạng layout máy. So với xi lanh khí nén, VF cho phép điều khiển vị trí – tốc độ – gia tốc chính xác qua driver/PLC, chạy S-curve mượt, đồng bộ đa trục và lưu vết chu kỳ. Điều này giúp nâng chất lượng thao tác, rút ngắn thời gian chu kỳ và giảm lãng phí năng lượng. Cấu tạo & nguyên lý truyền động Cấu tạo chính Vít me bi chính xác (Ø16, lead 5/10/16/20 mm): hiệu suất cao, ma sát thấp, ít mài mòn. Ray dẫn hướng tuyến tính : cứng vững, chịu moment tốt, hạn chế xoắn/lật. Thân nhôm đùn có rãnh bắt sensor/phụ kiện; tối ưu routing cáp và che chắn. Bàn trượt chuẩn công nghiệp, bố trí lỗ ren tiêu chuẩn để bắt gripper, camera, đầu đo… Cảm biến giới hạn & về gốc : hỗ trợ NPN/PNP magnetic switch , sơ đồ đấu dây rõ ràng. Tùy chọn motor : stepper/servo, hỗ trợ nhiều hướng gắn BA / BC / BL / BR . Nguyên lý hoạt động Động cơ quay trục vít; bi tuần hoàn biến chuyển động quay thành tịnh tiến của bàn trượt. Với preload phù hợp và dung sai chế tạo nghiêm ngặt, VF đạt backlash thấp , độ lặp lại ±0.006–0.01 mm , và độ êm khi chạy tốc độ cao. Driver/PLC cho phép lập trình vị trí, tốc độ, gia tốc và profile S-curve; dễ đồng bộ nhiều trục trong hệ thống. Technical Highlights & Design Philosophy Integrated motion & guidance: vít me bi + ray dẫn hướng trong một module, giảm lỗi đồng trục. High precision & low backlash: chọn C7/C5, tuỳ chọn preload để tăng độ lặp lại. Modular stroke & configurability: stroke theo bội số 50 mm, nhiều lead/hướng motor. Rigidity & anti-torsion: khung cứng, bố trí ổ đỡ tối ưu chịu tải lớn & moment lật cao. Smooth & durable: kênh bôi trơn, phớt che và vật liệu tối ưu cho tuổi thọ dài, ồn thấp. Easy integration: rãnh gắn sensor, lỗ bắt chuẩn, có sẵn CAD/3D để rút ngắn thời gian thiết kế. Ứng dụng điển hình Automation & Assembly: trục X/Y/Z, pick-and-place, indexing. Inspection / Metrology: trục quét camera/laser, bàn đo kiểm lặp lại cao. Robotics & Gantry: lắp làm trục gantry/cartesian, trục robot tuyến tính. Laboratory / Medical: định vị chính xác, imaging/micro-manipulation. Electronics / Semiconductor: wafer alignment, test platforms, transport. Thông số kỹ thuật điển hình – VF6 (đại diện dòng) Hạng mục Giá trị Ghi chú Body width 60 mm Thân compact, anti-torsion tốt Max stroke 1200 mm Bội số 50 mm (50–1200) Max payload ~30 kg Thay đổi theo lead/tốc độ Repeatability C7: ±0.01 mm • C5: ±0.006 mm Chọn theo yêu cầu chính xác Lead options 5 / 10 / 16 / 20 mm Vít me bi Ø16 Motor (điển hình) ~100 W Servo/stepper; hỗ trợ nhiều hãng Motor directions BA / BC / BL / BR Linh hoạt bố trí Sensors NPN/PNP magnetic (limit + home) Sơ đồ đấu dây chuẩn Max static torque Mz ≈ 54 • My ≈ 54 • Mx ≈ 72 N·m Giới hạn mô-men khi thiết kế đồ gá *Thông số có thể thay đổi theo cấu hình lead, công suất motor, gá đặt và môi trường làm việc. Tốc độ tối đa theo hành trình & bước vít (tham chiếu VF6N) Dưới đây là tốc độ tối đa (mm/s) theo lead và stroke . Với stroke > 650 mm, nên giảm ~15% tốc độ để hạn chế dao động trục vít. Lead (mm) <650 700 750 800 850 900 950 1000 1050 1100 1150 1200 5 ~250 ~245 ~219 ~193 ~172 ~155 ~141 ~128 ~118 ~108 ~95 ~83 10 ~500 ~489 ~438 ~385 ~346 ~313 ~284 ~258 ~236 ~217 ~193 ~159 16 ~800 ~780 ~700 ~620 ~557 ~502 ~456 ~415 ~380 ~349 ~298 ~249 20 ~1000 ~980 ~870 ~775 ~696 ~628 ~570 ~519 ~475 ~436 ~373 ~321 *Giá trị tham chiếu theo bảng “Stroke & Maximum Speed” của VF6N. Các model trong dòng VF Series (Anti-Torsion, Complete Specifications) Model Body width Max stroke Max payload Ghi chú VF6 60 mm 1200 mm 30 kg Compact, tốc độ cao VF8 80 mm 1200 mm 35 kg Độ cứng cao hơn VF6 VF10 100 mm 1200 mm 65 kg Tải trung bình-cao VF12 120 mm 1200 mm 84 kg Kích cỡ phổ biến dây chuyền VF14 140 mm 1500 mm 115 kg Gantry vừa/lớn VF17 170 mm 1500 mm 120 kg Cứng vững rất cao VF22 220 mm 1500 mm 150 kg Tải nặng VF27 270 mm 2000 mm 350 kg Hành trình dài, tải cực lớn *Giá trị headline theo trang sản phẩm của hãng; thông số vận hành thực tế phụ thuộc lead, tốc độ, bố trí và đồ gá. Hướng dẫn đặt mã (Order Code) – VF Series VF6 N – L [5/10/16/20] – [C|P] – S [stroke_mm] – [BA|BC|BL|BR] – ZP [coupler] – C [2|3] – [N|P] VF6N : dòng & kích cỡ (ví dụ VF6; “N” là base style chuẩn). Lx : lead vít me – L5/L10/L16/L20. C|P : cấp chính xác – C =C7 (±0.01 mm) • P =C5 (±0.006 mm). Sxxx : stroke bội số 50 mm (S100…S1200, model lớn tới S2000). BA|BC|BL|BR : hướng gắn motor – basis / external coupler / trái / phải. ZPxx : mã khớp nối theo trục motor × trục vít (ví dụ ZP10B ~ φ10×φB). C2|C3 : số cảm biến – 2 limit hoặc 2 limit + 1 home. N|P : loại cảm biến – NPN hoặc PNP. Ví dụ: VF6N – L10 – P – S300 – BL – ZP10B – C3 – N → VF6, lead 10 mm, cấp C5, stroke 300 mm, motor trái, coupler ZP10B, 2 limit + home, cảm biến NPN. Cách chọn VF phù hợp Tải & mô-men: tải lớn → lead nhỏ 5–10 mm; tốc độ cao → lead 16–20 mm (giảm lực). Hành trình: chọn theo bội số 50 mm; stroke > 650 mm cần giảm tốc tối đa ~15%. Môi trường: bụi/dầu → tăng chu kỳ bôi trơn, cân nhắc cover/che kín. Hướng motor: BA/BC/BL/BR để phù hợp không gian; chọn coupler ZP theo trục motor. Điều khiển: dùng servo khi cần lặp lại cao & đồng bộ đa trục; stepper khi ưu tiên chi phí. Lắp đặt & bảo trì Gá module trên mặt phẳng; kiểm tra song song/vuông góc trước khi siết cố định. Gắn motor + khớp nối đúng tâm; siết theo mô-men khuyến nghị. Đi dây cảm biến NPN/PNP theo sơ đồ hãng; kiểm tra limit & home an toàn. Cấu hình driver/PLC: đơn vị xung, giới hạn, tốc độ, gia tốc/giảm tốc, S-curve. Bảo trì: bôi trơn ray/vít định kỳ; kiểm tra độ rơ/preload mỗi 2.000–3.000 giờ chạy. So sánh VF (điện/servo) và xi lanh khí nén Tiêu chí Module VF (Điện / Servo) Xi lanh khí nén Độ chính xác ±0.006–0.01 mm (closed-loop) ±0.05–0.2 mm (phụ thuộc áp suất) Điều khiển Vị trí/tốc độ/gia tốc, S-curve, đồng bộ PLC On/Off 2 vị trí, khó dừng trung gian Tốc độ Ổn định, êm (theo bảng speed-stroke) Nhanh tức thời nhưng dao động áp suất Chi phí vận hành Thấp (điện năng) Cao (khí nén + rò rỉ + bảo trì) Độ ồn Rất êm Tiếng xả khí Ứng dụng Tự động hóa chính xác, đo kiểm, robot Thao tác đơn giản: kẹp/đẩy/dập Kết luận: VF Series là lựa chọn tối ưu khi cần độ chính xác cao, linh hoạt điều khiển và độ bền chu kỳ ; khí nén chỉ phù hợp các thao tác đơn giản, không yêu cầu định vị chính xác. Câu hỏi thường gặp (FAQ) VF Series hỗ trợ những lead nào? Lead tiêu chuẩn 5 / 10 / 16 / 20 mm . Lead nhỏ → lực đẩy lớn; lead lớn → tốc độ cao. Hành trình tối đa bao nhiêu? Hầu hết model VF hỗ trợ 50–1200 mm (bước 50 mm); các model lớn như VF27 lên tới 2000 mm . Có hỗ trợ NPN/PNP và cảm biến home? Có. Tất cả model VF hỗ trợ NPN hoặc PNP (limit + home) với sơ đồ đấu dây tiêu chuẩn. Cách viết mã đặt hàng? Xem Hướng dẫn đặt mã . Ví dụ: VF6N–L10–P–S300–BL–ZP10B–C3–N . Tải catalog & liên hệ kỹ thuật Xem thêm: VF Series – Anti-Torsion (W-Robot) 📞 Gọi 0877900299 💬 Chat Zalo 📩 Nhận báo giá trong ngày Zalo: 0877900299

aaa tuyến tính VG
Mã SP: N/A
Phụ kiện điện

aaa tuyến tính VG

Module tuyến tính › VG Series – Module tuyến tính truyền thanh răng & bánh răng (Rack & Pinion Linear Module) VG Series – Module tuyến tính truyền thanh răng & bánh răng cho hành trình dài & tải nặng Dải model: VG6Z • VG8Z • VG10Z • VG12Z • VG17 • VG22 • VG27 Kiểu truyền: Rack & Pinion (thanh răng – bánh răng), răng nghiêng giảm ồn Hành trình tối đa: > 10 m (nối ghép modular, gần như không giới hạn) Độ lặp lại: ±0.05 mm (tùy cấu hình servo/encoder & lắp đặt) Tải tham chiếu: 20–300 kg (tuỳ model, phương đặt ngang) Tốc độ danh định: tới 2000 mm/s, gia tốc cao Môi trường: Công nghiệp tiêu chuẩn; có thể tùy biến chống bụi/phòng sạch Ứng dụng: robot gantry, CNC khổ lớn, transfer pallet/khay, in/scan, cấp phôi tự động Rack & Pinion Drive Stroke > 10 m Heavy Load Repeat ±0.05 mm High Speed / Low Noise 📞 Gọi: 0877900299 💬 Chat Zalo ⬇️ Tải catalog CNC Motion Việt Nam – Đại lý W-Robot: tư vấn chọn model, dựng bản vẽ, báo giá nhanh trong ngày. Ảnh minh hoạ dòng VG – truyền thanh răng & bánh răng, ray dẫn hướng tuyến tính, thân nhôm đùn. Giới thiệu VG – sức mạnh, độ bền, hành trình “không giới hạn” VG Series là dòng module tuyến tính truyền thanh răng & bánh răng được tối ưu cho các bài toán tải trung tới tải nặng , hành trình siêu dài và chu kỳ làm việc liên tục . Khác với vít me bi (bị giới hạn bởi hiện tượng cộng hưởng ở hành trình dài) hay dây đai (bị giãn/tuổi thọ giảm khi tải lớn), cơ cấu rack & pinion của VG cho phép giữ tốc độ và độ ổn định cơ học ở chiều dài >10 m, đồng thời dễ bảo trì và chi phí vận hành thấp. Thân nhôm đùn cứng vững kết hợp ray dẫn hướng tuyến tính bảo đảm độ thẳng, độ cứng và tuổi thọ trong môi trường công nghiệp. Bàn trượt có mặt bích lỗ ren chuẩn để bắt gripper/EOAT, đồ gá, đầu cắt… Các model VG tương thích servo đa chuẩn (Panasonic, Mitsubishi, Yaskawa, Delta…), linh hoạt cấu hình moter trái/phải và cảm biến NPN/PNP cho Home/Limit. Cấu tạo & nguyên lý hoạt động Thành phần chính Thanh răng mài chính xác: răng nghiêng/tiêu chuẩn, tôi cứng bề mặt, truyền lực ổn định. Bánh răng chủ động/bị động: gia công chính xác, lắp trên cụm trục/ổ bi độ bền cao. Ray dẫn hướng tuyến tính: đôi hoặc đơn theo model, chịu tải và mô-men lật tốt. Thân nhôm đùn: rãnh lắp cáp & cảm biến, dễ gá vào khung máy, trọng lượng tối ưu. Bàn trượt: mặt bích lỗ ren ISO, thêm lỗ chờ cho đồ gá dài; tùy chọn chặn cơ khí. Cụm servo & coupler: tương thích nhiều thương hiệu; có tuỳ chọn phanh. Nguyên lý vận hành Servo quay bánh răng chủ động, ăn khớp với thanh răng để biến chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến của bàn trượt. Nhờ mô-đun hoá thanh răng , hành trình có thể kéo dài bằng cách xếp nối các đoạn tiêu chuẩn mà không làm tăng đáng kể quán tính di động. Kết hợp motion profile dạng S-curve và căn chỉnh độ rơ tiếp xúc răng hợp lý, VG đạt độ êm và độ bền vượt trội. Ưu điểm kỹ thuật nổi bật Hành trình “không giới hạn”: ghép nối thanh răng để đạt chiều dài theo yêu cầu, vẫn duy trì độ cứng. Tải nặng – tốc độ cao: truyền lực trực tiếp, hiệu suất cơ khí cao, chịu tải động tốt. Độ lặp lại ổn định: ±0.05 mm (tuỳ cấu hình); có thể nâng cấp encoder tuyến tính. Chi phí bảo trì thấp: không lo giãn đai hay mòn ren; chỉ bôi trơn bánh răng & ray định kỳ. Linh hoạt tích hợp: tuỳ chọn vị trí motor, cảm biến NPN/PNP, kèm phụ kiện che chắn bụi. Độ ồn thấp: răng nghiêng + profile S-curve giúp vận hành êm ngay cả ở tốc độ cao. Bảng thông số nhanh – toàn bộ dòng VG Model Hành trình tối đa* Tải tham chiếu (ngang) Độ lặp lại Gợi ý ứng dụng VG6Z 4000 mm ~25 kg ±0.05 mm Pick & place nhẹ, cấp phôi VG8Z 5000 mm ~40 kg ±0.05 mm Gantry nhỏ, in/scan khổ vừa VG10Z 6000 mm ~60 kg ±0.05 mm Robot 2 trục, transfer nhanh VG12Z 6000 mm ~100 kg ±0.05 mm Gantry trung bình, máy cắt VG17 6000+ mm ~150 kg ±0.05 mm Material handling tải trung-nặng VG22 8000+ mm ~200 kg ±0.05 mm Robot công nghiệp, palletizing VG27 10000+ mm ~300 kg ±0.05 mm CNC khổ lớn, transfer nặng *Hành trình có thể tùy biến theo yêu cầu nhờ cấu trúc modular. Thông số tải mang tính tham chiếu khi lắp ngang với gá đặt đúng kỹ thuật. Thông số kỹ thuật chi tiết từng model Model VG6Z – gọn nhẹ, tốc độ cao Hạng mục Giá trị Ghi chú Hành trình tối đa 4000 mm Bước 50/100 mm Tải tham chiếu ~25 kg EoAT nhẹ-TB Độ lặp lại ±0.05 mm Encoder servo Servo khuyến nghị 400 W Tuỳ tốc/gia tốc Cảm biến NPN/PNP 2×Limit + 1×Home Ứng dụng Pick & place, cấp liệu Chu kỳ ngắn Model VG8Z – đa dụng, cứng vững tốt Hạng mục Giá trị Ghi chú Hành trình tối đa 5000 mm Ghép thanh răng Tải tham chiếu ~40 kg Gantry nhỏ Độ lặp lại ±0.05 mm Ổn định công nghiệp Servo khuyến nghị 400–750 W — Cảm biến NPN/PNP Tiêu chuẩn Ứng dụng In/scan, dán nhãn Tốc độ cao Model VG10Z – hành trình dài, tải trung Hạng mục Giá trị Ghi chú Hành trình tối đa 6000 mm Long stroke Tải tham chiếu ~60 kg Transfer Độ lặp lại ±0.05 mm — Servo khuyến nghị 750 W Tốc/gia tốc cao Ứng dụng Robot 2 trục, X-Y Throughput cao Model VG12Z – tải lớn, độ cứng cao Hạng mục Giá trị Ghi chú Hành trình tối đa 6000 mm — Tải tham chiếu ~100 kg Đồ gá lớn Độ lặp lại ±0.05 mm Ổn định cao Servo khuyến nghị 750–1000 W — Ứng dụng Gantry trung bình Truyền pallet/khay Model VG17 – “xương sống” cho gantry công nghiệp Hạng mục Giá trị Ghi chú Hành trình tối đa 6000+ mm Ghép thanh răng Tải tham chiếu ~150 kg Tải trung-nặng Độ lặp lại ±0.05 mm — Servo khuyến nghị ≥ 1 kW Gia tốc/tải lớn Ứng dụng Material handling, CNC 24/7 VG17 là lựa chọn phổ biến để dựng trục X/Y của robot gantry nhờ cân bằng tốt giữa hành trình, tải và giá thành. Model VG22 – công nghiệp nặng, bền bỉ Hạng mục Giá trị Ghi chú Hành trình tối đa 8000+ mm — Tải tham chiếu ~200 kg Gá lớn, jig nặng Độ lặp lại ±0.05 mm Ổn định theo thời gian Servo khuyến nghị ≥ 1.2 kW — Ứng dụng Palletizing, hàn/cắt Khổ lớn Model VG27 – siêu hành trình, siêu tải Hạng mục Giá trị Ghi chú Hành trình tối đa 10000+ mm Có thể hơn tùy khung Tải tham chiếu ~300 kg Siêu cứng vững Độ lặp lại ±0.05 mm — Servo khuyến nghị ≥ 1.5 kW Mô-men lớn Ứng dụng CNC khổ lớn, transfer nặng Chu kỳ ổn định So sánh nhanh giữa các model VG Tiêu chí VG6Z VG8Z VG10Z VG12Z VG17 VG22 VG27 Tải tham chiếu ~25 kg ~40 kg ~60 kg ~100 kg ~150 kg ~200 kg ~300 kg Hành trình tối đa 4 m 5 m 6 m 6 m 6 m+ 8 m+ 10 m+ Ưu tiên ứng dụng Pick & place In/scan Transfer Gantry TB Handling Palletizing CNC khổ lớn Servo khuyến nghị ~400 W ~400–750 W ~750 W ~750–1000 W ≥ 1 kW ≥ 1.2 kW ≥ 1.5 kW *Chọn model theo tải/độ cứng yêu cầu, hành trình, mô-men lật của đồ gá và yêu cầu chu kỳ. Hướng dẫn chọn model & cấu hình servo Tải & quán tính: tính tổng khối lượng EoAT + sản phẩm + đồ gá. Nếu mô-men lật lớn, ưu tiên model cao hơn (VG12Z trở lên) hoặc bổ sung outrigger /bộ đỡ. Hành trình & tốc độ: > 6 m nên cân nhắc VG17–VG27; đặt giới hạn gia tốc theo độ cứng khung. Độ cứng gá đặt: mặt bích khung cần phẳng & thẳng; dùng thước 2 m/laser để kiểm tra trước khi siết lực. Motion profile: áp dụng S-curve để giảm jerk ; tối ưu feedforward & notch filter trong servo. Encoder/Đo lường: nếu yêu cầu định vị tuyệt đối cao <±0.02 mm, cân nhắc thước quang/encoder tuyến tính. Môi trường: thêm nắp che/rèm chắn cho bụi dầu; chọn mỡ bôi trơn phù hợp nhiệt độ. Lắp đặt & bảo trì Quy trình lắp đặt nhanh (10 bước) Chuẩn bị mặt phẳng: kiểm tra độ phẳng/vuông góc của bệ máy; vệ sinh sạch phoi/bụi. Đặt module & cân thẳng: đặt nhẹ nhàng; cân chỉnh ray song song, dùng căn lá và đồng hồ so. Siết bu-lông đúng lực: siết theo hình xương cá từ giữa ra hai đầu để tránh vặn xoắn. Lắp servo & coupler: đảm bảo đồng tâm; kiểm tra độ đảo trục < 0.02 mm. Đấu cảm biến: NPN/PNP theo sơ đồ; test Home/Limit ở tốc độ chậm. Kiểm tra ăn khớp răng: chạy tay/slow-jog để nghe tiếng ồn bất thường; điều chỉnh backlash . Thiết lập tham số servo: giới hạn tốc/gia tốc/jerk theo tải; bật S-curve. Chạy chạy-in: chạy qua lại 30–60 phút ở 30–60% tốc độ; theo dõi nhiệt/vibrations. Re-torque: siết lại bu-lông sau 24–48 h vận hành đầu. Ghi chép bảo trì: lập lịch bôi trơn bánh răng & ray; theo dõi số giờ chạy. Bảo trì định kỳ khuyến nghị Hàng tuần: vệ sinh ray/che chắn; kiểm tra cáp kéo (cable chain). Hàng tháng: bôi trơn bánh răng bằng mỡ phù hợp; kiểm tra mòn răng/tiếng ồn. Mỗi 6 tháng: cân chỉnh lại độ rơ; kiểm tra ổ bi dẫn hướng, thay nếu phát hiện rơ bất thường. Hàng năm: tổng bảo dưỡng; kiểm định độ thẳng & lặp lại bằng thước/laser; thay mỡ ray. Lưu ý an toàn: luôn lắp chặn cơ khí hai đầu; cấu hình giới hạn mềm trong PLC/drive; cài E-stop & công tắc an toàn. Câu hỏi thường gặp (FAQ) VG Series khác gì so với module vít me/đai răng? VG dùng rack & pinion cho hành trình dài & tải lớn, bảo trì thấp. Vít me phù hợp hành trình ngắn & độ chính xác tuyệt đối cao; đai răng phù hợp tốc độ cao/tải nhẹ-trung nhưng hạn chế về tuổi thọ khi tải lớn & hành trình dài. Độ lặp lại ±0.05 mm đạt được như thế nào? Nhờ gia công chính xác thanh răng/bánh răng, ray tuyến tính chất lượng cao và cấu hình servo phù hợp. Có thể nâng cấp encoder tuyến tính khi cần định vị tuyệt đối tốt hơn. Có thể dùng VG làm trục Z thẳng đứng không? Được, nhưng phải bổ sung phanh và/hoặc đối trọng , đồng thời cấu hình an toàn (brake, E-stop, giới hạn mềm) để chống rơi tải khi mất điện. Có thể nối dài hơn 10 m? Có thể, với điều kiện khung máy đủ cứng , thanh răng ghép nối chuẩn và có kiểm soát rung ở tốc độ cao. Liên hệ kỹ sư để được tính toán. VG phù hợp với những thương hiệu servo nào? Tương thích Panasonic, Mitsubishi, Yaskawa, Delta … và các dòng servo công nghiệp 200 W–1.5 kW+ (tuỳ model). Tải catalog & nhận tư vấn kỹ thuật Gửi thông tin tải – hành trình – tốc độ – môi trường làm việc ; kỹ sư CNC Motion sẽ đề xuất cấu hình VG tối ưu (kèm bản vẽ lắp & báo giá). 📞 Gọi 0877900299 💬 Chat Zalo 📥 Tải catalog VG (PDF) Zalo: 0877900299