Trang chủ / Sản phẩm / Phụ kiện điện / aaa tuyến tính 2 trục VF2

aaa tuyến tính 2 trục VF2

BÁN CHẠY
aaa tuyến tính 2 trục VF2
thumb-0
Bảo hành 12 tháng
Giao hàng nhanh
Mã SP:N/A
Trạng thái:Còn hàng
SKU:N/A
Tags:
TGCD,TGCD200X350STNC,Xi lanh vuông
Giao hàng trong 24 giờ!

Giao hàng trong vòng 24 giờ về cơ bản có nghĩa là sản phẩm của bạn sẽ được xuất kho hoặc vận chuyển từ kho của chúng tôi trong vòng 24 giờ nếu có đủ hàng.

Chọn kho địa phương, nhận nhiều ưu đãi hơn!

Khách hàng nên chọn các kho địa phương trước tiên. Điều này giúp đảm bảo giao hàng nhanh hơn, dịch vụ hậu mãi dễ dàng hơn, tiết kiệm cả thời gian lẫn chi phí.

VF2B20 Series – Module tuyến tính 2 trục XY dạng tay đòn (Ball Screw Gantry Type)

  • Cấu trúc: Gantry kiểu tay đòn (Arm Type) – vít me bi (ball screw) + ray trượt tuyến tính
  • Hành trình tham chiếu: X tới 950 mm • Y tới 350 mm
  • Tốc độ tối đa: X/Y tới 800 mm/s
  • Động cơ khuyến nghị: X 200 W • Y 100 W (servo công nghiệp)
  • Độ lặp lại: đến ±0.02 mm (tuỳ cấu hình servo/encoder & điều kiện lắp đặt)
  • Ứng dụng: Pick & place, cấp liệu, dán nhãn, đóng gói, in/scan, kiểm tra, lắp ráp
XY GantryBall Screw + Linear Guide±0.02 mm RepeatPre-wired Cable ChainCompact Footprint

CNC Motion Việt Nam – Đại lý W-Robot: cung cấp trọn bộ XY gantry lắp sẵn, tuỳ biến hành trình – bàn gá – tủ điều khiển theo bài toán.

VF2B20 Series – XY gantry ball screw: dựng sẵn cáp kéo, cảm biến, bích gá; tối ưu cho pick & place tốc độ cao.

Giải pháp XY gantry “Plug-and-Play” cho dây chuyền gọn nhẹ

VF2B20 Series là tổ hợp 2 trục XY dạng cổng tay đòn (Arm Type Gantry), sử dụng vít me biray trượt tuyến tính để đạt độ cứng – chính xác cao trong một thân máy nhỏ gọn. Toàn bộ cụm cơ khí được tích hợp sẵn cáp kéo, cảm biến Home/Limit, mặt bích chuẩn và vị trí lắp servo trái/phải tuỳ chọn, giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian thiết kế – lắp đặt và đưa máy vào vận hành nhanh. So với việc ráp từng module rời, VF2B20 đã được tối ưu độ song song – vuông góc giữa X/Y, quản lý cáp gọn gàng, dễ bảo trì; đồng thời vẫn giữ khả năng tuỳ biến hành trình (X 100–950 mm, Y 100–350 mm) theo từng model đặt hàng.

Cấu tạo & nguyên lý vận hành

Thành phần chính

  • Vít me bi (ball screw) + đai ốc bi: truyền động trực tiếp, chính xác, chịu tải đẩy tốt.
  • Ray trượt tuyến tính: đảm bảo độ êm, độ thẳng, tuổi thọ cao khi chạy nhịp lớn.
  • Khung gantry tay đòn: cấu trúc cứng vững, chống rung xoắn khi tăng/giảm tốc.
  • Động cơ servo: X 200 W – Y 100 W (khuyến nghị), hỗ trợ nhiều hãng (Panasonic, Mitsubishi, Yaskawa, Delta…).
  • Cáp kéo & máng cáp: quản lý dây gọn, giảm gãy cáp; bảo trì nhanh.
  • Cảm biến Home/Limit: NPN/PNP, hỗ trợ dạy điểm gốc nhanh.
  • Mặt bích & chuẩn lỗ: dễ gắn EOAT/Gripper/đầu hút; có chặn cơ khí hai đầu.

Nguyên lý hoạt động

Trục X đảm nhiệm chuyển động dài theo phương ngang; trục Y gắn trên cổng X để dịch chuyển theo phương vuông góc. Cả hai trục được điều khiển bằng servo theo profile Trapezoid/S-curve, đồng bộ thời gian nhằm tối ưu chu kỳ và độ chính xác nhặt/đặt (pick & place). Nhờ ball screw + linear guide, hệ thống đạt độ lặp lại tới ±0.02 mm, dừng vị trí cứng (holding stiffness) và ít trôi theo thời gian.

Ưu điểm kỹ thuật nổi bật

  • Plug-and-Play: lắp đặt nhanh nhờ cáp kéo & cảm biến tích hợp sẵn, chuẩn lỗ đồng nhất.
  • Chính xác & ổn định: ball screw + linear guide cho độ lặp lại cao; profile S-curve giảm rung.
  • Gọn nhẹ nhưng cứng vững: khung tay đòn tối ưu không gian, phù hợp máy compact.
  • Tương thích servo phổ biến: thư viện tham số sẵn, dễ tích hợp PLC/Robot.
  • Tổng chi phí sở hữu thấp: giảm thời gian thiết kế, rủi ro tích lũy sai số và công bảo trì.

Thông số nhanh – VF2B20 Series

Hành trình & tốc độ tối đa

Max Stroke – X950 mm
Max Stroke – Y350 mm
Max Speed – X800 mm/s
Max Speed – Y800 mm/s

Động cơ & độ chính xác

Servo công suất – X200 W
Servo công suất – Y100 W
Độ lặp lại (Repeatability)đến ±0.02 mm*
Môi trường làm việc0–40 °C / sạch, ít bụi

*Phụ thuộc cấu hình servo/encoder, độ cứng gá đặt và profile chuyển động.

Tải tham chiếu theo hành trình (trích bảng datasheet)

Y Stroke (mm)100150200250300350
Tải tối đa (kg)543.532.52

Giá trị mang tính tham chiếu với cấu hình tiêu chuẩn. Thực tế phụ thuộc EOAT, gia tốc, profile S-curve và độ cứng bệ máy.

Dải hành trình tuỳ chọn theo từng mã (X/Y)

X Stroke (mm)100150200250300350400450500550600650700750800850900950
Tốc độ an toàn khuyến nghị (X)tới 800 mm/s (tuỳ tải & độ cứng bệ máy)
Y Stroke (mm)100150200250300350
Tốc độ an toàn khuyến nghị (Y)tới 800 mm/s (tuỳ tải & độ cứng bệ máy)

Lưu ý: tốc độ tối đa trong catalog thể hiện giá trị an toàn cao nhất ở hành trình chuẩn. Khi tăng hành trình hoặc tải, cần hiệu chỉnh gia tốc/giảm tốc để tránh cộng hưởng.

Cách đặt mã VF2B20 – nhanh & chính xác

VF2B20 — A1 — 300BC300BRPC — …

Giải thích thành phần

  • VF2B20: dòng XY gantry vít me bi, kích cỡ “20”.
  • A1: kiểu kết hợp Arm Type.
  • 300 BC: X-Stroke = 300 mm; BC = Motor Way External (motor lắp ngoài).
  • 300 BR: Y-Stroke = 300 mm; BR = Motor Right side (bên phải).
  • P / M / Y / T / W: chọn hãng servo (Panasonic/Mitsubishi/Yaskawa/Delta/W-Robot). *Z là trục khách hàng cấp – nếu có.
  • C: phương thức giao hàng “By Set” (giao bộ), K là “By Kit”.
  • A01…: ghi chú phi tiêu chuẩn/tuỳ biến (cover, bích EOAT, cáp đặc biệt…).

Ví dụ tham khảo

  • VF2B20 — A1 — 450 BC — 250 BR — P — C → XY gantry cho dán nhãn, X 450 / Y 250 mm, servo Panasonic.
  • VF2B20 — A1 — 600 BC — 300 BL — Y — C → XY gantry cho in/scan, motor Y bên trái (BL), servo Yaskawa.
  • VF2B20 — A1 — 900 BC — 350 BR — T — K → XY gantry hành trình dài, giao dạng kit, servo Delta.

Ứng dụng tiêu biểu của VF2B20

  • Pick & Place tốc độ cao cho linh kiện, bao bì, đóng gói.
  • Dán nhãn – in/scan cần độ ổn định khoảng cách & độ lặp lại tốt.
  • Cấp liệu – phân loại theo làn; đồng bộ băng tải.
  • Kiểm tra/đo kiểm quang học, yêu cầu dừng cứng và sai số thấp.
  • Lắp ráp điện tử/cơ khí nhẹ với EOAT hút/chấu gắp.

Hướng dẫn lắp đặt & bảo trì

Lắp đặt nhanh

  1. Chuẩn bị bệ máy: kiểm tra độ phẳng/thẳng; vệ sinh bề mặt; gia cường dầm nếu X > 600 mm.
  2. Căn song song & vuông góc: lắp X trước, sau đó Y; dùng căn lá/thước dài/laser.
  3. Siết bu-lông: theo trình tự xương cá từ giữa ra hai đầu; đúng mô-men.
  4. Lắp servo & encoder: đồng tâm; độ đảo trục < 0.02 mm; đi dây theo máng cáp.
  5. Đấu cảm biến: Home/Limit NPN/PNP; thử ở tốc độ thấp.
  6. Tuning servo: cấu hình giới hạn tốc/gia tốc; dùng S-curve để giảm jerk; đồng bộ thời gian với băng tải/robot.
  7. Chạy-in: 30–60 phút ở 40–60% tốc độ; theo dõi nhiệt/tiếng ồn.
  8. Re-torque: siết lại sau 24–48 giờ vận hành đầu tiên.

Bảo trì định kỳ

  • Hàng tuần: vệ sinh ray & rãnh, kiểm tra cáp kéo & cảm biến.
  • Hàng tháng: bôi trơn vít me/linear guide theo số giờ làm việc; kiểm tra rơ trục.
  • Mỗi 6–12 tháng: kiểm tra đai ốc bi/bạc đạn; căn chỉnh lại nếu thay đổi tải/hành trình.

Luôn dùng chặn cơ khí hai đầu và giới hạn mềm trong PLC/drive để đảm bảo an toàn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

VF2B20 khác gì so với ráp 2 module XY rời?
VF2B20 là bộ XY dựng sẵn: khung – cáp kéo – cảm biến – chuẩn lỗ đã được tối ưu sẵn về độ song song/vuông góc. Tích hợp nhanh, giảm rủi ro sai số tích lũy và thời gian thiết kế.
Độ lặp lại ±0.02 mm có ổn định khi chạy nhanh?
Có, nếu bệ máy đủ cứng, tuning servo đúng (S-curve, filter) và EOAT cân đối. Có thể nâng cấp thước quang nếu yêu cầu chính xác hơn.
Có thể tăng hành trình X/Y hơn giá trị minh hoạ không?
Có thể tuỳ biến. Khi tăng hành trình/tải, cần tính lại dầm, giảm gia tốc và chọn công suất servo phù hợp.
VF2B20 có dùng được với robot/cobot không?
Hoàn toàn được. Có thể đồng bộ thời gian (electronic gearing) với robot/cobot hoặc băng tải để tối ưu chu kỳ.

Tải catalog & nhận cấu hình VF2B20 tối ưu

Chia sẻ EOAT/tải, hành trình X–Y, chu kỳ mong muốnmôi trường làm việc. Kỹ sư CNC Motion sẽ đề xuất cấu hình phù hợp (kèm bản vẽ 2D/3D & báo giá nhanh).
Zalo: 0877900299