Trang chủ / Sản phẩm / Phụ kiện điện / aaa tuyến tính 2 trục VGL

aaa tuyến tính 2 trục VGL

BÁN CHẠY
aaa tuyến tính 2 trục VGL
thumb-0
Bảo hành 12 tháng
Giao hàng nhanh
Mã SP:N/A
Trạng thái:Còn hàng
SKU:N/A
Tags:
TGCD,TGCD200X550STNC,Xi lanh vuông
Giao hàng trong 24 giờ!

Giao hàng trong vòng 24 giờ về cơ bản có nghĩa là sản phẩm của bạn sẽ được xuất kho hoặc vận chuyển từ kho của chúng tôi trong vòng 24 giờ nếu có đủ hàng.

Chọn kho địa phương, nhận nhiều ưu đãi hơn!

Khách hàng nên chọn các kho địa phương trước tiên. Điều này giúp đảm bảo giao hàng nhanh hơn, dịch vụ hậu mãi dễ dàng hơn, tiết kiệm cả thời gian lẫn chi phí.

VGL Series – Module tuyến tính động cơ tuyến tính tích hợp cho môi trường sạch, siêu chính xác ±0.005 mm

  • Kiến trúc Built-in: động cơ tuyến tính & thước đo tích hợp trong thân kín → sạch, bền, bảo vệ khỏi bụi mịn.
  • Độ lặp lại: đến ±0.005 mm (5 µm). Tốc độ – gia tốc cao nhờ truyền động trực tiếp (không vít me/đai).
  • Hành trình: tới 3800 mm (tùy model). Tải tham chiếu: 10–40 kg.
  • Dải model: VGL5 • VGL6 • VGL8 • VGL12 • VGL15 • VGL20 (bề rộng 50–200 mm).
  • Ứng dụng: phòng sạch/ESD, đo kiểm quang học, SMT/PCB, bán dẫn, dán keo – in/khắc laser, pick & place tốc độ cao.
Built-in Linear MotorDust-free / Cleanroom±0.005 mm RepeatHigh Speed & AccelLow Vibration

CNC Motion Việt Nam – Đại lý W-Robot: tư vấn, thiết kế & tích hợp module tuyến tính VGL cho dây chuyền tốc độ cao trong phòng sạch.

VGL Series – kiến trúc động cơ tuyến tính tích hợp trong thân, bảo vệ phần tử đo & truyền động trước bụi mịn.

Module tuyến tính “Built-in” là gì và vì sao phù hợp phòng sạch?

VGL là thế hệ module tuyến tính động cơ tuyến tính tích hợp (built-in): phần stator/forcer, encoder tuyến tính và cáp tín hiệu được đặt bên trong thân kín, mặt trên che bởi tấm cover/strip chống bụi. Kiến trúc này giúp giảm phát sinh hạt, tránh bụi bẩn bám vào bề mặt từ – thước đo, đồng thời tăng độ bền và độ tin cậy khi vận hành liên tục ở tốc độ cao. Nhờ truyền động trực tiếp (không vít me/đai), VGL đạt độ lặp lại đến ±0.005 mm, phản hồi nhanh – gia tốc lớn, dừng êm (nhờ điều khiển S-curve). Đây là lựa chọn tối ưu cho các công đoạn yêu cầu tốc độ & độ chính xác rất cao trong SMT/PCB, bán dẫn, quang học, y sinh

Cấu tạo & nguyên lý hoạt động

Thành phần chính

  • Động cơ tuyến tính Built-in: lực đẩy trực tiếp, không khe hở cơ khí, độ trễ cực thấp.
  • Encoder tuyến tính độ phân giải cao → lặp lại tới 5 µm.
  • Ray trượt tuyến tính & bàn trượt độ cứng cao, chuyển động êm.
  • Cover chống bụi, rãnh cáp kéo bên trong, cổng nối đất ESD, tùy chọn cổng khí sạch.
  • Thân nhôm định hình (bề rộng 50–200 mm) với chuẩn lỗ lắp EOAT/đế máy.

Nguyên lý hoạt động

Forcer di chuyển dọc theo stator tạo lực tuyến tính. Encoder phản hồi vị trí tức thời về servo drive để điều khiển profile chuyển động (Trapezoid/S-curve, cam điện tử). Do không có ma sát truyền động như vít me/đai răng, VGL đạt tốc độ – gia tốc cao, dừng êm, rung – ồn thấp và tuổi thọ cơ cấu lâu dài.

Ưu điểm nổi bật của VGL Series

  • Sạch & bền: kiến trúc built-in giảm phát sinh hạt và bảo vệ cảm biến trước bụi mịn.
  • Siêu chính xác: encoder tuyến tính – lặp lại đến ±0.005 mm.
  • Tốc độ – gia tốc cao: đáp ứng nhanh, không trễ cơ → tăng UPH đáng kể.
  • Rung – ồn thấp: không bánh răng/vít → chuyển động êm, bề mặt sản phẩm đẹp.
  • Dễ tích hợp: tương thích servo/controller công nghiệp, tín hiệu Home/Limit NPN/PNP.
  • Bảo trì ít: chủ yếu bôi trơn ray trượt; không phải thay đai/không mòn vít.

Dải model VGL & thông số nhanh

ModelHành trình tối đaTải tối đa (tham chiếu)Bề rộng thânĐộ lặp lạiGợi ý ứng dụng
VGL51800 mm10 kg50 mm±0.005 mmPick & place nhỏ, quang học, laser marking chính xác
VGL61360 mm10 kg≈60 mm±0.005 mmMáy bàn nhỏ, thao tác nhẹ tốc độ cao
VGL81800 mm15 kg80 mm±0.005 mmDán keo – in/scan, chuyển động đều bề mặt
VGL123500 mm25 kg120 mm±0.005 mmXY gantry gọn cho PCB/tray, đo kiểm camera
VGL153800 mm30 kg150 mm±0.005 mmModule X dài, dán/đi keo tốc độ cao, tải trung bình
VGL203800 mm40 kg200 mm±0.005 mmỨng dụng tải lớn – hành trình dài trong phòng sạch

Giá trị tải là tham chiếu. Tải thực tế phụ thuộc gia tốc, trọng tâm EOAT, độ cứng gá đặt và profile chuyển động.

VGL (Built-in) khác gì so với VL (Open type)?

Tiêu chíVGL – Built-in Linear MotorVL – Linear Motor (Open)
Bảo vệ bụi/ESDRất tốt – motor & encoder nằm trong thân kínTốt – dễ bảo trì, nhưng cần che chắn bổ sung nếu nhiều bụi
Chỉ số sạchPhù hợp phòng sạch/dust-freeTùy cấu hình che chắn
Khả năng tuỳ biếnChuẩn hoá cao, gọn gàngLinh hoạt hơn về gá lắp & mở rộng
Bảo trìRất ít (ray trượt, cáp)Ít – dễ tiếp cận linh kiện

Chọn VGL phù hợp bài toán

  1. Hành trình & tốc độ: xác định quãng chạy lớn nhất và UPH mục tiêu; với hành trình dài > 3 m dùng VGL12–VGL20.
  2. Tải & mô-men: tính cả EOAT + sản phẩm; tải > 25 kg ưu tiên VGL15–VGL20.
  3. Độ chính xác: yêu cầu ≤ ±0.005 mm → VGL phù hợp; nếu chỉ ±0.02 mm có thể cân nhắc dòng vít me.
  4. Môi trường: phòng sạch/ESD ưu tiên VGL (built-in, ít phát sinh hạt).
  5. Tích hợp điều khiển: kiểm tra tương thích drive/PLC/Robot, Home/Limit & Safety; chọn profile S-curve để giảm rung.

Ứng dụng tiêu biểu

  • SMT/PCB: pick & place tốc độ cao, chuyển mảng/tray.
  • Bán dẫn & quang học: dàn đặt wafer/ống kính, AOI 2D/3D.
  • In/khắc laser, bôi/đi keo: yêu cầu chuyển động đều – bề mặt đẹp.
  • Thiết bị y sinh/phòng sạch: vận chuyển mẫu, dosing/dispensing.
  • Đóng gói chính xác – phân loại tốc độ cao.

Lắp đặt & bảo trì – lưu ý quan trọng

Lắp đặt

  1. Bệ máy phẳng – cứng, bắt bulông theo trình tự xương cá; tránh cộng hưởng ở tốc độ cao.
  2. Giữ sạch: vệ sinh cover/strip trước lắp; dùng găng ESD trong phòng sạch.
  3. Đi dây trong cable chain đúng bán kính uốn; tách nguồn & tín hiệu.
  4. Thiết lập drive: giới hạn tốc/gia tốc/jerk; bật S-curve; tune filter chống rung.
  5. Chạy-in ở 40–60% tốc độ 20–30 phút; theo dõi nhiệt/độ êm/tiếng ồn.

Bảo trì

  • Hàng tuần: lau sạch cover, kiểm tra cable chain, cảm biến.
  • Hàng tháng: bôi trơn ray theo khuyến nghị giờ chạy; kiểm tra lực siết.
  • 6–12 tháng: rà lại độ thẳng/căn chỉnh nếu thay đổi tải/hành trình.

Không phải thay đai/vít; bảo trì chủ yếu ở ray trượt & cáp/encoder → downtime thấp.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

VGL khác gì VL và khi nào nên chọn VGL?
VGL là built-in – sạch & kín hơn, phù hợp phòng sạch/dust-free. Nếu cần linh hoạt gá lắp, bảo trì dễ quan sát, VL (open type) là lựa chọn khác.
Độ lặp lại ±0.005 mm có cần thước quang riêng?
Không cần thước rời. VGL dùng encoder tuyến tính tích hợp độ phân giải cao; chỉ cần tune drive đúng và bệ máy đủ cứng.
Có thể ghép VGL thành XY/XYZ?
Hoàn toàn được. Chúng tôi cung cấp thanh liên kết, cable chain và tủ điều khiển đồng bộ để hình thành cartesian robot tốc độ cao trong phòng sạch.
VGL có dùng được ngoài phòng sạch?
Được. Kiến trúc kín giúp chịu bụi tốt. Tuy nhiên nếu cần độ mở & tuỳ biến cơ khí cao, hãy cân nhắc dòng VL.

Tải catalog & nhận cấu hình VGL tối ưu

Hãy chia sẻ hành trình, tải/EOAT, chu kỳ, môi trường & điều kiện tích hợp. Kỹ sư CNC Motion sẽ đề xuất model VGL phù hợp (kèm bản vẽ 2D/3D & báo giá nhanh).
Zalo: 0877900299