Trang chủ / Sản phẩm / Phụ kiện điện / aaa tuyến tính 3 trục VF

aaa tuyến tính 3 trục VF

BÁN CHẠY
aaa tuyến tính 3 trục VF
thumb-0
Bảo hành 12 tháng
Giao hàng nhanh
Mã SP:N/A
Trạng thái:Còn hàng
SKU:N/A
Tags:
TGCD,TGCD200X250STNC,Xi lanh vuông
Giao hàng trong 24 giờ!

Giao hàng trong vòng 24 giờ về cơ bản có nghĩa là sản phẩm của bạn sẽ được xuất kho hoặc vận chuyển từ kho của chúng tôi trong vòng 24 giờ nếu có đủ hàng.

Chọn kho địa phương, nhận nhiều ưu đãi hơn!

Khách hàng nên chọn các kho địa phương trước tiên. Điều này giúp đảm bảo giao hàng nhanh hơn, dịch vụ hậu mãi dễ dàng hơn, tiết kiệm cả thời gian lẫn chi phí.

VF Series – Bộ truyền động tuyến tính 3 trục XYZ, chuẩn công nghiệp, dựng sẵn khung & cáp kéo

  • Cấu trúc: XYZ dạng cổng (gantry) – vít me bi (Ball Screw) + ray trượt tuyến tính
  • Kiểu động cơ: Servo công nghiệp (Panasonic/Mitsubishi/Yaskawa/Delta…), trục Z có phanh an toàn
  • Dải model: VF2B20-A1 • VF32B2-A1 • VF432B-A1 • VF643-A1 • VF764-A1
  • Hành trình tham chiếu: X tới 1200 mm • Y tới 600 mm • Z tới 350 mm (tuỳ model)
  • Tốc độ tham chiếu: X tới 1000 mm/s • Y tới 1000 mm/s • Z tới 500–550 mm/s
  • Tải & lặp lại: Tải 5–16 kg (tuỳ hành trình) • Độ lặp lại ±0.02~±0.05 mm
  • Ứng dụng: Pick & Place, cấp liệu, dán nhãn, đóng gói, bốc xếp, lắp ráp, in/scan, kiểm tra
XYZ GantryBall Screw + Linear Guide±0.02~0.05 mm RepeatServo ReadyPre-wired Cable Chain

CNC Motion Việt Nam – Đại lý W-Robot: cung cấp bộ XYZ lắp sẵn, tùy biến hành trình, bàn gá, EOAT và tủ điều khiển theo yêu cầu.

Bộ XYZ VF Series – dựng sẵn cáp kéo, bích gá, khung đỡ; chỉ việc gắn EOAT và cấp điện là chạy.

Giải pháp robot Cartesian “Plug-and-Play” cho sản xuất thông minh

VF Series kết hợp 3 trục X–Y–Z theo dạng gantry (cổng) hoặc tháp Z trung tâm, sử dụng vít me bi (ball screw) dẫn động cùng ray trượt tuyến tính đảm bảo độ cứng – chính xác. Toàn bộ bộ cơ khí đã tích hợp sẵn cáp kéo (cable chain), giá bắt servo, cảm biến Home/Limit, và mặt bích chuẩn cho EOAT/Gripper, giúp rút ngắn thời gian thiết kế – lắp đặt. So với việc tự ráp từng module rời, VF Series đã được tối ưu về độ song song – vuông góc, độ thẳng raybảo vệ cáp, nhờ đó giảm rủi ro sai số tích lũy khi hoạt động lâu dài. Dải model đa dạng cho phép chọn cấu hình từ cỡ nhỏ (VF2B20/VF32B2) đến cỡ trung (VF432B/VF643)cỡ lớn (VF764) để đáp ứng các bài toán từ pick & place nhanh, dán nhãn – in/scan, đến đóng gói – lắp ráp 24/7.

Cấu tạo & nguyên lý vận hành

Thành phần chính

  • Vít me bi (Ball screw) + đai ốc bi: chuyển động chính xác, chịu tải đẩy lớn, độ lặp lại cao.
  • Ray trượt tuyến tính (Linear guide): đảm bảo độ thẳng – độ êm, tuổi thọ cao.
  • Thanh gia cường/khung gantry: tăng độ cứng khi vươn dài, giảm võng.
  • Động cơ servo: X/Y 200–400 W, Z 100–200 W + phanh; tuỳ model.
  • Cáp kéo & máng cáp: đi dây gọn gàng, chống gãy cáp khi lặp lại cao.
  • Cảm biến: NPN/PNP (Home/Limit) – hỗ trợ “teach” nhanh và an toàn hành trình.
  • Mặt bích & chuẩn lỗ ren: bắt nhanh EOAT/đồ gá/đầu hút.

Nguyên lý – đồng bộ 3 trục

Ba trục X–Y–Z vận hành theo profile Trapezoid/S-curve do servo drive điều khiển. Trục X đảm nhiệm chuyển động dài, Y di chuyển vị trí băng tải/khay, còn Z lên xuống mang EOAT. Tất cả được đồng bộ thời gian để đạt chu kỳ tối ưu, hạn chế rung giật và đảm bảo độ chính xác định vị khi nhặt/đặt. Với vít me bi, VF Series đặc biệt phù hợp các ứng dụng đòi hỏi độ cứng dừng (holding stiffness) cao, độ chính xác lặp lại tốt (±0.02~±0.05 mm) và tuổi thọ lớn trong môi trường sạch/khô hoặc có bụi nhẹ (có thể bổ sung cover/che bụi).

Ưu điểm kỹ thuật nổi bật

  • Plug-and-Play: khung, cáp kéo, cảm biến, bích gá đã tích hợp – thời gian lắp đặt giảm 50–70%.
  • Chính xác & bền bỉ: ball screw + linear guide cho độ lặp lại cao, chịu tải tốt, ít trôi vị trí.
  • Đồng bộ tối ưu: hỗ trợ servo phổ biến; dễ cấu hình S-curve, cam điện tử, electronic gearing.
  • Đa kích cỡ: 5 model từ nhỏ đến lớn – phù hợp cả dây chuyền compact lẫn gantry trung – lớn.
  • Tổng chi phí sở hữu thấp: thời gian tích hợp ngắn, linh kiện tiêu chuẩn, bảo trì đơn giản.

Thông số nhanh – toàn bộ dòng VF

ModelMax Stroke (X/Y/Z) *Max Speed (X/Y/Z)Servo công suất (X/Y/Z)Tải tham chiếu **Gợi ý ứng dụng
VF2B20-A1~800 / 300 / 100 mm~800 / 800 / 500 mm/s200 / 100 / 100 W (Z phanh)~5 kgPick & place siêu gọn, máy dán nhãn
VF32B2-A1950 / 350 / 100 mm800 / 800 / 550 mm/s400 / 100 / 100 W (Z phanh)~5 kgPick & place nhanh, cấp liệu nhỏ
VF432B-A11100 / 500 / 350 mm800 / 800 / 500 mm/s400 / 400 / 200 W (Z phanh)~6 kgGantry trung bình, lắp ráp – kiểm tra
VF643-A11200 / 550 / 350 mm1000 / 800 / 500 mm/s400 / 400 / 200 W (Z phanh)~12 kgĐóng gói tốc độ cao, pallet nhỏ
VF764-A11200 / 600 / 350 mm1000 / 1000 / 500 mm/s400 / 400 / 200 W (Z phanh)~16 kgGantry cỡ lớn, phối hợp robot

*Hành trình/tốc độ là giá trị tham chiếu từ datasheet minh hoạ; có thể tùy biến theo yêu cầu. **Tải phụ thuộc hành trình, tốc độ, EOAT và độ cứng gá đặt.

Thông số kỹ thuật chi tiết từng model

Model VF32B2-A1 – gọn nhẹ, nhanh và chính xác

Hạng mụcGiá trịGhi chú
Hành trình tối đa (X/Y/Z)950 / 350 / 100 mm
Tốc độ tối đa (X/Y/Z)800 / 800 / 550 mm/sProfile S-curve
Công suất servo (X/Y/Z)400 / 100 / 100 WZ có phanh
Độ lặp lại±0.02~±0.05 mmTuỳ cấu hình
Tải tham chiếu~5 kgEOAT nhẹ
Ứng dụngDán nhãn, in/scan, pick & placeNhịp cao

Model VF432B-A1 – tầm trung linh hoạt

Hạng mụcGiá trịGhi chú
Hành trình tối đa (X/Y/Z)1100 / 500 / 350 mm
Tốc độ tối đa (X/Y/Z)800 / 800 / 500 mm/s
Công suất servo (X/Y/Z)400 / 400 / 200 WZ có phanh
Độ lặp lại±0.02~±0.05 mm
Tải tham chiếu~6 kg
Ứng dụngGantry lắp ráp – kiểm tra24/7

Model VF643-A1 – tốc độ cao, tải tốt

Hạng mụcGiá trịGhi chú
Hành trình tối đa (X/Y/Z)1200 / 550 / 350 mm
Tốc độ tối đa (X/Y/Z)1000 / 800 / 500 mm/s
Công suất servo (X/Y/Z)400 / 400 / 200 WZ có phanh
Độ lặp lại±0.02~±0.05 mm
Tải tham chiếu~12 kg
Ứng dụngĐóng gói – pallet nhỏNhịp cao

Model VF764-A1 – gantry cỡ lớn, phối hợp robot

Hạng mụcGiá trịGhi chú
Hành trình tối đa (X/Y/Z)1200 / 600 / 350 mm
Tốc độ tối đa (X/Y/Z)1000 / 1000 / 500 mm/s
Công suất servo (X/Y/Z)400 / 400 / 200 WZ có phanh
Độ lặp lại±0.02~±0.05 mm
Tải tham chiếu~16 kgEOAT nặng
Ứng dụngGantry lớn, phối hợp cobot/robot24/7

Model VF2B20-A1 – bản nhỏ gọn cho máy compact

Phiên bản tối ưu cho không gian hẹp, phù hợp dán nhãn – cấp liệu – pick & place tốc độ cao với EOAT nhẹ. Hành trình/tốc độ tương đương nhóm nhỏ (X~800, Y~300, Z~100 mm; X/Y~800 mm/s; Z~500 mm/s).

Cách chọn cấu hình VF XYZ phù hợp

  1. Tải & EOAT: tính tổng khối lượng (gripper + sản phẩm + đồ gá). Nếu mô-men lật lớn ở Z, chọn model có ray đôi hoặc gia cường dầm.
  2. Hành trình & tốc độ: X/ Y càng dài → giảm gia tốc hoặc tăng công suất. Z cần phanh cho trục dọc.
  3. Độ cứng khung: dùng bệ thép/nhôm đúc; mặt phẳng lắp phải phẳng, thẳng, vuông góc.
  4. Motion profile: ưu tiên S-curve để giảm jerk; đồng bộ thời gian với băng tải/robot.
  5. Môi trường: thêm cover/che bụi dầu nếu cần; chọn mỡ bôi trơn khuyến nghị của nhà sản xuất.
  6. An toàn: giới hạn mềm, chặn cơ khí, E-stop; kiểm tra phanh Z khi mất điện.

Ứng dụng tiêu biểu của VF Series

  • Pick & Place đa điểm – đồng bộ với băng tải.
  • Đóng gói, dán nhãn, in/scan – giữ khoảng & tốc độ ổn định.
  • Lắp ráp điện tử/cơ khí – định vị chính xác ±0.02~0.05 mm.
  • Transfer khay/pallet nhỏ – trung; phối hợp robot/cobot.
  • Máy kiểm tra/đo kiểm – yêu cầu độ cứng dừng cao khi Z xuống.

Hướng dẫn lắp đặt & bảo trì

Quy trình lắp nhanh

  1. Chuẩn bị mặt phẳng: kiểm tra độ phẳng/thẳng; vệ sinh ba via – bụi bẩn.
  2. Căn song song & vuông góc: đặt module X, sau đó Y, cuối cùng Z; dùng căn lá/thước dài/laser.
  3. Siết bu-lông đúng lực: siết kiểu xương cá từ giữa ra hai đầu; tránh xoắn thân.
  4. Lắp servo & encoder: đảm bảo đồng tâm; độ đảo trục <0.02 mm.
  5. Đấu cảm biến: NPN/PNP theo sơ đồ; test Home/Limit ở tốc độ thấp.
  6. Thiết lập drive: giới hạn tốc/gia tốc/jerk; bật S-curve; tuning tự động + tinh chỉnh tay.
  7. Chạy-in: 30–60 phút ở 40–60% tốc độ; theo dõi nhiệt/tiếng ồn.
  8. Re-torque: siết lại sau 24–48 giờ làm việc đầu.

Bảo trì định kỳ

  • Hàng tuần: vệ sinh ray & cáp; kiểm tra cảm biến.
  • Hàng tháng: bôi trơn vít me & ray theo số giờ vận hành; kiểm tra rơ trục.
  • 6–12 tháng: kiểm tra bạc đạn/đai ốc bi; căn chỉnh lại nếu thay đổi tải/hành trình.

Luôn sử dụng chặn cơ khí hai đầu và giới hạn mềm trong PLC/drive; trục Z bắt buộc có phanh cho chế độ an toàn khi mất điện.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

VF khác gì so với tự ráp 3 module đơn lẻ?
VF là bộ xyz dựng sẵn: khung – cáp – cảm biến – chuẩn lỗ đã được tối ưu song song/vuông góc. Tích hợp nhanh, giảm rủi ro sai số tích lũy và tiết kiệm thời gian thiết kế.
Độ lặp lại ±0.02~±0.05 mm đạt được như thế nào?
Nhờ ball screw + linear guide, tuning servo chuẩn và khung cứng. Có thể gắn thước quang để tăng độ chính xác nếu yêu cầu nghiêm ngặt.
Có thể tăng hành trình X/Y/Z hơn catalog không?
Có thể tuỳ biến; cần tính lại dầm, tốc độ và công suất servo để bảo đảm độ cứng – độ êm.
VF có tích hợp sẵn tủ điều khiển không?
Tuỳ chọn. CNC Motion có thể cung cấp tủ điện, PLC/HMI, driver đồng bộ với VF để bạn chỉ cần “cắm điện là chạy”.

Tải catalog & nhận cấu hình VF tối ưu

Chia sẻ tải/EOAT, hành trình X–Y–Z, chu kỳ mong muốnmôi trường làm việc. Kỹ sư CNC Motion sẽ đề xuất model VF phù hợp (kèm bản vẽ 3D/2D, BOM, báo giá nhanh).
Zalo: 0877900299