Trang chủ / Sản phẩm / Phụ kiện điện / aaa tuyến tính OB

aaa tuyến tính OB

BÁN CHẠY
aaa tuyến tính OB
thumb-0
Bảo hành 12 tháng
Giao hàng nhanh
Mã SP:N/A
Trạng thái:Còn hàng
SKU:N/A
Tags:
TGCD,TGCD160X400STNC,Xi lanh vuông
Giao hàng trong 24 giờ!

Giao hàng trong vòng 24 giờ về cơ bản có nghĩa là sản phẩm của bạn sẽ được xuất kho hoặc vận chuyển từ kho của chúng tôi trong vòng 24 giờ nếu có đủ hàng.

Chọn kho địa phương, nhận nhiều ưu đãi hơn!

Khách hàng nên chọn các kho địa phương trước tiên. Điều này giúp đảm bảo giao hàng nhanh hơn, dịch vụ hậu mãi dễ dàng hơn, tiết kiệm cả thời gian lẫn chi phí.

Trang chủ

OB Series – Module tuyến tính truyền dây đai răng tốc độ cao, hành trình siêu dài tới 5.5 m

  • Dải model: OB4 • OB6 • OB8 • OB10 • OB16 • OB20
  • Hành trình tối đa (M.St): 5500 mm (bước 50 mm)
  • Độ lặp lại (R.A): ±0.04/300 mm
  • Bề rộng thân (BW): 40–200 mm (tùy model)
  • Tải tham chiếu (M.L): 12–150 kg hướng ngang (tùy model)
  • Ứng dụng: robot Cartesian/gantry, pick & place nhanh, đóng gói, in/scan, chuyển pallet
Timing Belt DriveStroke tới 5500 mmRepeat ±0.04/300 mmBW 40–200 mmTốc độ rất cao

Đại lý W-Robot tại Việt Nam – CNC Motion: hỗ trợ kỹ thuật, lựa chọn model, báo giá nhanh.

Ảnh minh hoạ: Module tuyến tính truyền dây đai răng – thân nhôm, ray tuyến tính, bàn trượt rộng.

Tổng quan OB Series – giải pháp tốc độ cao, hành trình siêu dài

OB Series là dòng module tuyến tính truyền dây đai răng tốc độ cao được W-Robot thiết kế cho các ứng dụng cần hành trình rất dài (đến 5.5 m), tốc độ lớn, độ êm caochi phí bảo trì thấp. Cấu trúc đai răng (timing belt) + puly bi chính xác giúp đạt vận tốc và gia tốc vượt trội so với vít me ở cùng chiều dài, trong khi thân nhôm đùn – ray dẫn hướng tuyến tính mang lại độ cứng vững và độ thẳng ổn định. OB phù hợp làm trục X/Y trong gantry/Cartesian robot, các tuyến chuyển khay/pallet, máy đóng gói, in/scan, dán nhãn… nhờ độ lặp lại ±0.04/300 mm, tương thích servo đa hãng, hỗ trợ cảm biến giới hạn/home dạng NPN/PNP, và “xây” hành trình theo bước 50 mm để tối ưu không gian lắp đặt.

Cấu tạo – nguyên lý hoạt động

Thành phần chính

  • Dây đai răng (Timing belt): lõi gia cường, chịu mài mòn, truyền động êm – không backlash.
  • Puly chủ động/bị động: ổ bi chính xác, ma sát thấp, tuổi thọ cao.
  • Ray dẫn hướng tuyến tính: giảm rung, giữ độ thẳng & độ cứng vững.
  • Khung nhôm đùn: rãnh lắp cảm biến/cáp, dễ gá vào khung máy/gantry.
  • Bàn trượt: lỗ ren chuẩn, gắn gripper, đồ gá, đầu hút, camera…

Nguyên lý hoạt động

Servo quay puly kéo dây đai, biến chuyển động quay thành tịnh tiến của bàn trượt. Nhờ quán tính thấp, OB đạt tốc độ rất cao, cho phép chu kỳ ngắnthroughput lớn. Kết hợp profile S-curve giúp giảm giật, tăng tuổi thọ đai/puly và cải thiện độ ổn định vị trí.

Ưu điểm nổi bật của OB Series

  • Hành trình siêu dài: đến 5500 mm – lý tưởng cho dây chuyền dài, logistics nội bộ.
  • Tốc độ & gia tốc cao: vận hành êm, đảo chiều nhanh, hạn chế rung so với vít me dài.
  • Độ lặp lại tốt: ±0.04/300 mm – đáp ứng pick & place, đóng gói, in/scan.
  • Phổ tải rộng: từ 12 kg đến 150 kg (hướng ngang) tùy model BW 40–200 mm.
  • Bảo trì đơn giản: kiểm tra/siết đai nhanh, dễ thay thế, chi phí thấp.
  • Dễ tích hợp: cảm biến NPN/PNP, mặt bích servo/coupler đa chuẩn.

Bảng thông số nhanh – toàn bộ dòng OB

ModelHành trình tối đa (M.St)Tải ngang tham chiếu (M.L)Bề rộng thân (BW)Độ lặp lại (R.A)Ứng dụng gợi ý
OB45500 mm12 kg40 mm±0.04/300 mmPick & place nhẹ, in/scan, dán nhãn
OB65500 mm20 kg60 mm±0.04/300 mmMini gantry, cấp phôi, tuyến chuyển nhỏ
OB85500 mm30 kg80 mm±0.04/300 mmĐóng gói, chuyển khay/pallet nhỏ
OB105500 mm60 kg100 mm±0.04/300 mmGantry trung bình, bốc xếp thùng/khay
OB165500 mm100 kg160 mm±0.04/300 mmCartesian tải lớn, cụm nặng
OB205500 mm150 kg200 mm±0.04/300 mmPallet transfer nặng, EoAT lớn

*Giá trị tải theo hướng ngang; trục dọc cần cân nhắc phanh/đối trọng. Hiệu năng thực tế phụ thuộc profile tăng/giảm tốc, quán tính tải, cách gá và môi trường.

Thông số kỹ thuật chi tiết từng model

Model OB4 – BW 40 mm | M.L 12 kg

Hạng mụcGiá trịGhi chú
Hành trình tối đa (M.St)5500 mmBước 50 mm; tùy chiều dài khung
Tải ngang tham chiếu (M.L)12 kgPick & place nhẹ
Độ lặp lại (R.A)±0.04/300 mmTheo catalog
Bề rộng thân (BW)40 mmGọn, tiết kiệm không gian
Servo gợi ý200–400 WPhụ thuộc tốc độ/gia tốc
Cảm biếnMagnetic NPN/PNPLimit & Home
Ứng dụngIn/scan, dán nhãn, trục X tốc độ caoChu kỳ ngắn

Model OB6 – BW 60 mm | M.L 20 kg

Hạng mụcGiá trịGhi chú
Hành trình tối đa (M.St)5500 mmTuyến chuyển dài
Tải ngang tham chiếu (M.L)20 kgMini gantry, cấp phôi
Độ lặp lại (R.A)±0.04/300 mmỔn định
Bề rộng thân (BW)60 mmCứng hơn OB4
Servo gợi ý400 WTùy profile
Cảm biếnMagnetic NPN/PNPLimit & Home
Ứng dụngPick & place, chuyển sản phẩm nhẹChu kỳ nhanh

Model OB8 – BW 80 mm | M.L 30 kg

Hạng mụcGiá trịGhi chú
Hành trình tối đa (M.St)5500 mmGắn bàn trượt rộng
Tải ngang tham chiếu (M.L)30 kgĐóng gói, pallet nhỏ
Độ lặp lại (R.A)±0.04/300 mmĐộ êm tốt
Bề rộng thân (BW)80 mmĐộ cứng tăng
Servo gợi ý400–750 WPhụ thuộc gia tốc
Cảm biếnMagnetic NPN/PNPLimit & Home
Ứng dụngChuyển khay/hộp, label/printThroughput cao

Model OB10 – BW 100 mm | M.L 60 kg

Hạng mụcGiá trịGhi chú
Hành trình tối đa (M.St)5500 mmGantry trung bình
Tải ngang tham chiếu (M.L)60 kgBốc xếp thùng/khay
Độ lặp lại (R.A)±0.04/300 mmỔn định công nghiệp
Bề rộng thân (BW)100 mmCứng vững cao
Servo gợi ý750 WGia tốc lớn
Cảm biếnMagnetic NPN/PNPLimit & Home
Ứng dụngRobot Cartesian 2–3 trụcTải vừa–lớn

Model OB16 – BW 160 mm | M.L 100 kg

Hạng mụcGiá trịGhi chú
Hành trình tối đa (M.St)5500 mmKhung tăng cứng
Tải ngang tham chiếu (M.L)100 kgChuyển cụm nặng
Độ lặp lại (R.A)±0.04/300 mmỔn định
Bề rộng thân (BW)160 mmĐộ cứng rất cao
Servo gợi ý750–1000 WPhụ thuộc quán tính tải
Cảm biếnMagnetic NPN/PNPLimit & Home
Ứng dụngCartesian tải lớn, pallet nặngChu kỳ ổn định

Model OB20 – BW 200 mm | M.L 150 kg

Hạng mụcGiá trịGhi chú
Hành trình tối đa (M.St)5500 mmHệ dài tải lớn
Tải ngang tham chiếu (M.L)150 kgPallet/cụm nặng
Độ lặp lại (R.A)±0.04/300 mmỔn định công nghiệp
Bề rộng thân (BW)200 mmSiêu cứng vững
Servo gợi ý1.0–1.5 kWGia tốc cao, tải lớn
Cảm biếnMagnetic NPN/PNPLimit & Home
Ứng dụngTransfer pallet nặng, EoAT lớnGantry dài

So sánh nhanh giữa các model OB

Tiêu chíOB4OB6OB8OB10OB16OB20
Tải ngang tham chiếu (kg)12203060100150
Bề rộng thân (mm)406080100160200
Hành trình tối đa (mm)Tất cả model tới 5500 mm
Độ lặp lại (mm)±0.04/300 (áp dụng toàn dòng)
Ứng dụng ưu tiênNhẹ – gọnNhẹ – TBĐóng góiGantry TBCartesian lớnPallet nặng

*Chọn model theo tải/độ cứng, hành trình và quán tính gá lắp. Kiểm chứng bằng tính toán động lực học & thử nghiệm FAT.

So sánh OB SeriesVBF Series (đều truyền dây đai răng)

Tiêu chíOB SeriesVBF Series
Trọng tâm thiết kếHành trình rất dài (đến 5.5 m), tải rộng 12–150 kgCân bằng tốc độ – tải – kích thước (thường đến 2 m)
Mức độ cứng vữngBW 40–200 mm – khung lớn, chịu tải đa dạngBW 100–220 mm – phổ dụng dây chuyền
Độ lặp lại±0.04/300 mm±0.04 mm
Môi trườngCông nghiệp tiêu chuẩnCông nghiệp tiêu chuẩn
Ứng dụng điển hìnhGantry hành trình dài, pallet nặng, logisticsPick & place, đóng gói, trục X/Y robot
Lựa chọn khi nào?Cần >2–3 m hành trình hoặc tải lớnCần module gọn – chuẩn hóa – lắp nhanh

Hướng dẫn đặt mã (Order Code) – OB Series

OB[4|6|8|10|16|20] — L[..] — S[Chiều dài hành trình, bội 50][L|R] — ZP[..] — C[..] — ZK[..]

Giải thích thành phần

  • OB4…OB20: chọn theo tải & độ cứng mong muốn.
  • L..: biến thể cơ khí (khung/puly/cover) – theo bảng lựa chọn của hãng.
  • S..: hành trình (bội số 50 mm; xác nhận ≤ 5500 mm).
  • L/R: hướng gắn motor Left/Right theo không gian máy.
  • ZP..: coupler theo trục servo – puly.
  • C.., ZK..: gói phụ kiện cảm biến, cáp, đầu nối.

*Vui lòng đối chiếu catalog mới nhất để map đúng mã coupler/cảm biến theo thương hiệu servo.

Ví dụ đặt mã

  • OB8 — L45 — S3000 — R — ZP40B — C3 — ZK10 → Trục X đóng gói, hành trình 3 m, tải trung bình.
  • OB16 — L45 — S4500 — L — ZP55B — C4 — ZK12 → Gantry tải lớn, hành trình 4.5 m.
  • OB20 — L45 — S5000 — R — ZP60B — C5 — ZK15 → Pallet transfer nặng, EoAT lớn.

Ứng dụng tiêu biểu

  • Robot Cartesian/gantry nhiều trục cho pick & place tốc độ cao.
  • Hệ transfer sản phẩm: khay, pallet, cụm linh kiện nặng trên tuyến dài.
  • Máy đóng gói, in/scan, phân loại, dán nhãn.
  • Vận chuyển nội bộ dây chuyền sản xuất với hành trình 3–5.5 m.

Hướng dẫn lắp đặt & bảo trì

  1. Gá module lên mặt phẳng chuẩn; căn song song/vuông góc trước khi siết lực.
  2. Gắn servo & coupler đồng tâm; kiểm tra puly quay trơn, không đảo.
  3. Đấu cảm biến NPN/PNP; kiểm tra Home/Limit trước khi tăng tốc.
  4. Thiết lập profile S-curve, giới hạn tốc/gia tốc theo tải & quán tính.
  5. Bảo trì: kiểm tra độ căng đai định kỳ; vệ sinh/bôi trơn ray; thay đai khi có dấu hiệu mòn/rạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

OB khác gì VBF/VGTB?
OB ưu tiên hành trình rất dài và tải rộng; VBF là dòng phổ dụng 1–2 m; VGTB tối ưu môi trường sạch (dust-free).
Độ chính xác của OB?
±0.04/300 mm (repeat). Nếu yêu cầu định vị tuyệt đối cao hơn, cân nhắc module vít me.
Chạy trục dọc (Z) có được không?
Có, nhưng cần phanh hoặc đối trọng; tải dọc nhỏ hơn tải ngang và cần kiểm soát an toàn.

Tải catalog & liên hệ kỹ thuật

Gửi thông tin tải – hành trình – tốc độ – môi trường làm việc; kỹ sư CNC Motion sẽ gợi ý model OB phù hợp, kèm bản vẽ & báo giá.
Zalo: 0877900299