Trang chủ / Sản phẩm / Phụ kiện điện / aaa tuyến tính VETB

aaa tuyến tính VETB

BÁN CHẠY
aaa tuyến tính VETB
thumb-0
Bảo hành 12 tháng
Giao hàng nhanh
Mã SP:N/A
Trạng thái:Còn hàng
SKU:N/A
Tags:
TGCD,TGCD160X550STNC,Xi lanh vuông
Giao hàng trong 24 giờ!

Giao hàng trong vòng 24 giờ về cơ bản có nghĩa là sản phẩm của bạn sẽ được xuất kho hoặc vận chuyển từ kho của chúng tôi trong vòng 24 giờ nếu có đủ hàng.

Chọn kho địa phương, nhận nhiều ưu đãi hơn!

Khách hàng nên chọn các kho địa phương trước tiên. Điều này giúp đảm bảo giao hàng nhanh hơn, dịch vụ hậu mãi dễ dàng hơn, tiết kiệm cả thời gian lẫn chi phí.

Trang chủ

VETB Series – Module tuyến tính truyền dây đai răng tốc độ cao (Timing Belt Linear Module)

  • Dải model: VETB14 • VETB17 • VETB22
  • Hành trình tối đa: 3750–3800 mm (bước 50 mm)
  • Độ lặp lại: ±0.05 mm (repeatability)
  • Bề rộng thân (BW): 140–220 mm
  • Tải tham chiếu (hướng ngang): 25–85 kg (tuỳ model)
  • Môi trường:Phù hợp môi trường công nghiệp tiêu chuẩn
  • Ứng dụng: robot Cartesian/gantry, pick & place nhanh, đóng gói, in/scan, chuyển khay/pallet
Timing Belt DriveStroke 3.8 mRepeat ±0.05 mmBW 140–220 mmHigh Speed / Low Noise

CNC Motion Việt Nam – Đại lý W-Robot: tư vấn kỹ thuật, chọn model, báo giá nhanh trong ngày.

Ảnh minh hoạ dòng VETB – truyền dây đai răng, ray tuyến tính, thân nhôm đùn.

Giới thiệu VETB – tốc độ cao, hành trình dài, vận hành êm

VETB Series là dòng module tuyến tính truyền dây đai răng tốc độ cao do W-Robot phát triển cho các dây chuyền cần tốc độ, hành trình dài, vận hành êm và chi phí bảo trì thấp. Cơ cấu đai răng + puly bi chính xác cho phép đạt vận tốc/gia tốc lớn với quán tính thấp, đặc biệt hiệu quả ở hành trình dài nơi vít me bi dễ phát sinh rung và giới hạn tốc độ. Toàn bộ module sử dụng thân nhôm đùn cứng vững, ray dẫn hướng tuyến tínhbàn trượt nhiều lỗ ren để dễ gắn gripper/đồ gá. VETB tương thích servo đa chuẩn (Panasonic, Delta, Yaskawa, Mitsubishi…), hỗ trợ cảm biến từ (limit/home) NPN/PNP và có hành trình tiêu chuẩn theo bước 50 mm đến 3.8 m.

Cấu tạo & nguyên lý hoạt động

Thành phần chính

  • Dây đai răng (Timing Belt): lõi gia cường, ma sát thấp, không backlash.
  • Puly chủ động/bị động: ổ bi chính xác, bền bỉ, êm ái.
  • Ray dẫn hướng tuyến tính: đảm bảo độ thẳng và độ cứng hệ thống.
  • Thân nhôm đùn: rãnh bắt sensor/cáp, dễ gá vào khung máy.
  • Bàn trượt đa dụng: nhiều lỗ ren chuẩn để gắn EoAT/gripper/đồ gá.

Nguyên lý vận hành

Servo quay puly chủ động kéo dây đai, chuyển chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến của bàn trượt. Nhờ quán tính thấp, VETB đạt tốc độ rất cao, cho phép chu kỳ ngắn và hiệu suất lớn (throughput cao). Kết hợp profile S-curve để giảm giật, tăng độ êm và kéo dài tuổi thọ đai/puly.

Ưu điểm kỹ thuật nổi bật

  • Tốc độ & gia tốc cao: phù hợp pick & place nhanh, đóng gói, in/scan.
  • Hành trình tới 3.8 m: tối ưu cho không gian máy lớn.
  • Độ lặp lại ±0.05 mm: ổn định trong sản xuất công nghiệp.
  • Cấu trúc cứng vững: BW 140–220 mm, ray tuyến tính chịu tải.
  • Dễ bảo trì: kiểm tra/siết đai nhanh, không cần bôi trơn vít.
  • Tương thích servo phổ biến: dễ tích hợp, rút ngắn thời gian triển khai.

Bảng thông số nhanh – toàn bộ dòng VETB

ModelHành trình tối đaTải ngang tham chiếuBề rộng thân (BW)Độ lặp lạiỨng dụng gợi ý
VETB143800 mm25 kg140 mm±0.05 mmPick & place nhẹ – trung bình, in/scan
VETB173750 mm45 kg170 mm±0.05 mmGantry tầm trung, đóng gói tốc độ cao
VETB223750 mm85 kg220 mm±0.05 mmCartesian tải lớn, chuyển pallet/khay

*Giá trị tải mang tính tham chiếu (hướng ngang). Ứng dụng trục dọc cần phanh/đối trọng; hiệu năng phụ thuộc profile tăng/giảm tốc, quán tính tải, cách gá và môi trường vận hành.

Thông số kỹ thuật chi tiết từng model

Model VETB14 – BW 140 mm | Tải 25 kg | Hành trình 3800 mm

Hạng mụcGiá trịGhi chú
Hành trình tối đa3800 mmBước 50 mm
Tải ngang tham chiếu25 kgPhù hợp EoAT nhẹ–TB
Độ lặp lại±0.05 mmĐo ở 300 mm
Bề rộng thân (BW)140 mmThân nhôm đùn cứng vững
Servo khuyến nghị200–400 WTốc độ cao, quán tính thấp
Cảm biếnMagnetic NPN/PNP2×Limit + 1×Home
Ứng dụngPick & place nhanh, in/scan, dán nhãnChu kỳ ngắn

Model VETB17 – BW 170 mm | Tải 45 kg | Hành trình 3750 mm

Hạng mụcGiá trịGhi chú
Hành trình tối đa3750 mmBước 50 mm
Tải ngang tham chiếu45 kgGantry trung bình
Độ lặp lại±0.05 mmỔn định công nghiệp
Bề rộng thân (BW)170 mmĐộ cứng tăng
Servo khuyến nghị400–750 WTùy tốc/gia tốc
Cảm biếnMagnetic NPN/PNPLimit/Home tiêu chuẩn
Ứng dụngĐóng gói, chuyển khay/chi tiếtThroughput cao

Model VETB22 – BW 220 mm | Tải 85 kg | Hành trình 3750 mm

Hạng mụcGiá trịGhi chú
Hành trình tối đa3750 mmKhung lớn, ray đôi
Tải ngang tham chiếu85 kgCartesian tải lớn
Độ lặp lại±0.05 mmỔn định ở tải cao
Bề rộng thân (BW)220 mmSiêu cứng vững
Servo khuyến nghị750–1000 WGia tốc/tải lớn
Cảm biếnMagnetic NPN/PNP2×Limit + 1×Home
Ứng dụngTransfer pallet/khay nặng, jig lớnChu kỳ ổn định

So sánh nhanh giữa các model VETB

Tiêu chíVETB14VETB17VETB22
Tải ngang tham chiếu25 kg45 kg85 kg
Bề rộng thân (BW)140 mm170 mm220 mm
Hành trình tối đa3800 mm3750 mm3750 mm
Độ lặp lại±0.05 mm±0.05 mm±0.05 mm
Ứng dụng ưu tiênPick & place nhẹ–TBĐóng gói tốc caoPallet/khay nặng

*Chọn model theo tải/độ cứng yêu cầu, quán tính EoAT, hành trình và profile gia tốc.

VETB so với VBF (đều truyền dây đai răng)

Tiêu chíVETB SeriesVBF Series
Trọng tâmTốc độ cao, hành trình 3.75–3.8 m, độ êm tốtPhổ dụng 1–2 m, dải tải rộng
Độ lặp lại±0.05 mm±0.04 mm
Bề rộng thân140–220 mm100–220 mm (tuỳ model)
Ứng dụng điển hìnhPick & place nhanh, đóng gói, in/scanGantry/trục X-Y phổ thông, transfer
Lựa chọn khi nào?Cần hành trình ~4 m và tốc độ caoCần cấu hình đa dạng, phổ dụng nhiều dải

Hướng dẫn đặt mã (Order Code) – VETB

VETB[14|17|22] — L[..] — S[Chiều dài hành trình][L|R] — ZP[..] — C[..] — ZK[..]

Giải thích thành phần

  • VETB14/17/22: chọn kích cỡ theo tải & độ cứng.
  • L..: biến thể cơ khí (khung/puly/cover).
  • S..: hành trình (bội số 50 mm; xác nhận ≤ 3800 mm).
  • L/R: hướng gắn motor Left/Right.
  • ZP..: coupler theo trục servo–puly.
  • C.., ZK..: nhóm cảm biến, cáp, phụ kiện.

*Vui lòng đối chiếu catalog mới nhất để map đúng mã coupler/cảm biến theo thương hiệu servo.

Ví dụ đặt mã

  • VETB14 — L45 — S2600 — R — ZP40B — C3 — ZK10 → Pick & place nhanh, tải nhẹ.
  • VETB17 — L45 — S3200 — L — ZP50B — C4 — ZK12 → Đóng gói tốc độ cao, jig trung bình.
  • VETB22 — L45 — S3600 — R — ZP55B — C5 — ZK15 → Cartesian tải lớn, chuyển pallet.

Ứng dụng tiêu biểu của VETB

  • Robot Cartesian/gantry nhiều trục cho pick & place tốc độ cao.
  • Máy đóng gói, in/scan, phân loại, dán nhãn.
  • Tuyến transfer khay/pallet/chi tiết trên hành trình dài ~4 m.
  • Liên kết X-Y với trục Z vít me để tạo thành hệ 3 trục tốc độ cao.

Hướng dẫn lắp đặt & bảo trì

  1. Đặt module lên mặt phẳng chuẩn; căn thẳng/vuông góc trước khi siết lực theo khuyến nghị.
  2. Gắn servo & coupler đồng tâm; kiểm tra puly quay trơn, không đảo.
  3. Đấu cảm biến NPN/PNP; kiểm tra Home/Limit trước khi tăng tốc.
  4. Thiết lập profile S-curve; giới hạn tốc/gia tốc theo tải & quán tính.
  5. Bảo trì: kiểm tra độ căng đai định kỳ; vệ sinh/bôi trơn ray; thay đai khi có dấu hiệu mòn/rạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

VETB gồm những model nào?
Có 3 model: VETB14, VETB17, VETB22 – khác nhau về bề rộng thân (140/170/220 mm), tải và độ cứng.
Độ lặp lại của VETB là bao nhiêu?
Độ lặp lại ±0.05 mm (tại 300 mm). Nếu cần định vị tuyệt đối cao hơn, cân nhắc trục vít me bi.
VETB có phù hợp phòng sạch không?
VETB hướng đến môi trường công nghiệp tiêu chuẩn. Nếu yêu cầu phòng sạch/dust-free, tham khảo dòng VGTB.

Tải catalog & liên hệ kỹ thuật

Gửi thông tin tải – hành trình – tốc độ – môi trường làm việc; kỹ sư CNC Motion sẽ đề xuất cấu hình VETB tối ưu, kèm bản vẽ & báo giá.
Zalo: 0877900299