Trang chủ / Sản phẩm / Phụ kiện điện / aaa tuyến tính VF

aaa tuyến tính VF

BÁN CHẠY
aaa tuyến tính VF
thumb-0
Bảo hành 12 tháng
Giao hàng nhanh
Mã SP:N/A
Trạng thái:Còn hàng
SKU:N/A
Tags:
Gioăng chống rò rỉ,Nối nhanh chữ T ren ngoài,PST,PST8-G03STNC
Giao hàng trong 24 giờ!

Giao hàng trong vòng 24 giờ về cơ bản có nghĩa là sản phẩm của bạn sẽ được xuất kho hoặc vận chuyển từ kho của chúng tôi trong vòng 24 giờ nếu có đủ hàng.

Chọn kho địa phương, nhận nhiều ưu đãi hơn!

Khách hàng nên chọn các kho địa phương trước tiên. Điều này giúp đảm bảo giao hàng nhanh hơn, dịch vụ hậu mãi dễ dàng hơn, tiết kiệm cả thời gian lẫn chi phí.

Module tuyến tính VF SeriesBall Screw Linear Actuator chống xoắn, cấu hình hoàn chỉnh

  • Độ chính xác lặp lại: C7 ±0.01 mm • C5 ±0.006 mm
  • Bước vít (lead): 5 / 10 / 16 / 20 mm
  • Hành trình chuẩn: 50–1200 mm (bước 50 mm) (một số model đến 2000 mm)
  • Ví dụ VF6: thân 60 mm • tải 30 kg • stroke 1200 mm
  • Hướng gắn motor: BA / BC / BL / BR (linh hoạt bố trí không gian)
Anti-TorsionBall Screw Ø16Repeatability ±0.006mmStroke 50–1200mm

Website: cncmotion.vn • Đại lý W-Robot Việt Nam – tư vấn kỹ thuật & báo giá nhanh.

Ảnh minh họa: VF6 – Ball Screw Module (VF Series, Anti-Torsion)

VF Series – chống xoắn, tối ưu tích hợp và độ bền chu kỳ cao

VF Series là dòng module tuyến tính dùng điện dựa trên vít me bi + ray dẫn hướng, được thiết kế cho độ cứng xoắn (anti-torsion), độ lặp lại cao và khả năng vận hành ổn định trong môi trường công nghiệp. Nhờ kết cấu tích hợp, VF giảm sai lệch lắp ghép, tăng cứng vững, chuyển động êm và ít bảo trì. Dòng sản phẩm hỗ trợ nhiều kích thước thân, hành trình, bước vít và hướng gắn motor để phù hợp đa dạng layout máy. So với xi lanh khí nén, VF cho phép điều khiển vị trí – tốc độ – gia tốc chính xác qua driver/PLC, chạy S-curve mượt, đồng bộ đa trục và lưu vết chu kỳ. Điều này giúp nâng chất lượng thao tác, rút ngắn thời gian chu kỳ và giảm lãng phí năng lượng.

Cấu tạo & nguyên lý truyền động

Cấu tạo chính

  • Vít me bi chính xác (Ø16, lead 5/10/16/20 mm): hiệu suất cao, ma sát thấp, ít mài mòn.
  • Ray dẫn hướng tuyến tính: cứng vững, chịu moment tốt, hạn chế xoắn/lật.
  • Thân nhôm đùn có rãnh bắt sensor/phụ kiện; tối ưu routing cáp và che chắn.
  • Bàn trượt chuẩn công nghiệp, bố trí lỗ ren tiêu chuẩn để bắt gripper, camera, đầu đo…
  • Cảm biến giới hạn & về gốc: hỗ trợ NPN/PNP magnetic switch, sơ đồ đấu dây rõ ràng.
  • Tùy chọn motor: stepper/servo, hỗ trợ nhiều hướng gắn BA / BC / BL / BR.

Nguyên lý hoạt động

Động cơ quay trục vít; bi tuần hoàn biến chuyển động quay thành tịnh tiến của bàn trượt. Với preload phù hợp và dung sai chế tạo nghiêm ngặt, VF đạt backlash thấp, độ lặp lại ±0.006–0.01 mm, và độ êm khi chạy tốc độ cao. Driver/PLC cho phép lập trình vị trí, tốc độ, gia tốc và profile S-curve; dễ đồng bộ nhiều trục trong hệ thống.

Technical Highlights & Design Philosophy

  • Integrated motion & guidance: vít me bi + ray dẫn hướng trong một module, giảm lỗi đồng trục.
  • High precision & low backlash: chọn C7/C5, tuỳ chọn preload để tăng độ lặp lại.
  • Modular stroke & configurability: stroke theo bội số 50 mm, nhiều lead/hướng motor.
  • Rigidity & anti-torsion: khung cứng, bố trí ổ đỡ tối ưu chịu tải lớn & moment lật cao.
  • Smooth & durable: kênh bôi trơn, phớt che và vật liệu tối ưu cho tuổi thọ dài, ồn thấp.
  • Easy integration: rãnh gắn sensor, lỗ bắt chuẩn, có sẵn CAD/3D để rút ngắn thời gian thiết kế.

Ứng dụng điển hình

  • Automation & Assembly: trục X/Y/Z, pick-and-place, indexing.
  • Inspection / Metrology: trục quét camera/laser, bàn đo kiểm lặp lại cao.
  • Robotics & Gantry: lắp làm trục gantry/cartesian, trục robot tuyến tính.
  • Laboratory / Medical: định vị chính xác, imaging/micro-manipulation.
  • Electronics / Semiconductor: wafer alignment, test platforms, transport.

Thông số kỹ thuật điển hình – VF6 (đại diện dòng)

Hạng mụcGiá trịGhi chú
Body width60 mmThân compact, anti-torsion tốt
Max stroke1200 mmBội số 50 mm (50–1200)
Max payload~30 kgThay đổi theo lead/tốc độ
RepeatabilityC7: ±0.01 mm • C5: ±0.006 mmChọn theo yêu cầu chính xác
Lead options5 / 10 / 16 / 20 mmVít me bi Ø16
Motor (điển hình)~100 WServo/stepper; hỗ trợ nhiều hãng
Motor directionsBA / BC / BL / BRLinh hoạt bố trí
SensorsNPN/PNP magnetic (limit + home)Sơ đồ đấu dây chuẩn
Max static torqueMz ≈ 54 • My ≈ 54 • Mx ≈ 72 N·mGiới hạn mô-men khi thiết kế đồ gá

*Thông số có thể thay đổi theo cấu hình lead, công suất motor, gá đặt và môi trường làm việc.

Tốc độ tối đa theo hành trình & bước vít (tham chiếu VF6N)

Dưới đây là tốc độ tối đa (mm/s) theo leadstroke. Với stroke > 650 mm, nên giảm ~15% tốc độ để hạn chế dao động trục vít.

Lead (mm)<65070075080085090095010001050110011501200
5~250~245~219~193~172~155~141~128~118~108~95~83
10~500~489~438~385~346~313~284~258~236~217~193~159
16~800~780~700~620~557~502~456~415~380~349~298~249
20~1000~980~870~775~696~628~570~519~475~436~373~321

*Giá trị tham chiếu theo bảng “Stroke & Maximum Speed” của VF6N.

Các model trong dòng VF Series (Anti-Torsion, Complete Specifications)

ModelBody widthMax strokeMax payloadGhi chú
VF660 mm1200 mm30 kgCompact, tốc độ cao
VF880 mm1200 mm35 kgĐộ cứng cao hơn VF6
VF10100 mm1200 mm65 kgTải trung bình-cao
VF12120 mm1200 mm84 kgKích cỡ phổ biến dây chuyền
VF14140 mm1500 mm115 kgGantry vừa/lớn
VF17170 mm1500 mm120 kgCứng vững rất cao
VF22220 mm1500 mm150 kgTải nặng
VF27270 mm2000 mm350 kgHành trình dài, tải cực lớn

*Giá trị headline theo trang sản phẩm của hãng; thông số vận hành thực tế phụ thuộc lead, tốc độ, bố trí và đồ gá.

Hướng dẫn đặt mã (Order Code) – VF Series

VF6N – L[5/10/16/20][C|P] – S[stroke_mm][BA|BC|BL|BR] – ZP[coupler] – C[2|3][N|P]
  • VF6N: dòng & kích cỡ (ví dụ VF6; “N” là base style chuẩn).
  • Lx: lead vít me – L5/L10/L16/L20.
  • C|P: cấp chính xác – C=C7 (±0.01 mm) • P=C5 (±0.006 mm).
  • Sxxx: stroke bội số 50 mm (S100…S1200, model lớn tới S2000).
  • BA|BC|BL|BR: hướng gắn motor – basis / external coupler / trái / phải.
  • ZPxx: mã khớp nối theo trục motor × trục vít (ví dụ ZP10B ~ φ10×φB).
  • C2|C3: số cảm biến – 2 limit hoặc 2 limit + 1 home.
  • N|P: loại cảm biến – NPN hoặc PNP.

Ví dụ:VF6N – L10 – P – S300 – BL – ZP10B – C3 – N → VF6, lead 10 mm, cấp C5, stroke 300 mm, motor trái, coupler ZP10B, 2 limit + home, cảm biến NPN.

Cách chọn VF phù hợp

  1. Tải & mô-men: tải lớn → lead nhỏ 5–10 mm; tốc độ cao → lead 16–20 mm (giảm lực).
  2. Hành trình: chọn theo bội số 50 mm; stroke > 650 mm cần giảm tốc tối đa ~15%.
  3. Môi trường: bụi/dầu → tăng chu kỳ bôi trơn, cân nhắc cover/che kín.
  4. Hướng motor: BA/BC/BL/BR để phù hợp không gian; chọn coupler ZP theo trục motor.
  5. Điều khiển: dùng servo khi cần lặp lại cao & đồng bộ đa trục; stepper khi ưu tiên chi phí.

Lắp đặt & bảo trì

  1. Gá module trên mặt phẳng; kiểm tra song song/vuông góc trước khi siết cố định.
  2. Gắn motor + khớp nối đúng tâm; siết theo mô-men khuyến nghị.
  3. Đi dây cảm biến NPN/PNP theo sơ đồ hãng; kiểm tra limit & home an toàn.
  4. Cấu hình driver/PLC: đơn vị xung, giới hạn, tốc độ, gia tốc/giảm tốc, S-curve.
  5. Bảo trì: bôi trơn ray/vít định kỳ; kiểm tra độ rơ/preload mỗi 2.000–3.000 giờ chạy.

So sánh VF (điện/servo) và xi lanh khí nén

Tiêu chíModule VF (Điện / Servo)Xi lanh khí nén
Độ chính xác±0.006–0.01 mm (closed-loop)±0.05–0.2 mm (phụ thuộc áp suất)
Điều khiểnVị trí/tốc độ/gia tốc, S-curve, đồng bộ PLCOn/Off 2 vị trí, khó dừng trung gian
Tốc độỔn định, êm (theo bảng speed-stroke)Nhanh tức thời nhưng dao động áp suất
Chi phí vận hànhThấp (điện năng)Cao (khí nén + rò rỉ + bảo trì)
Độ ồnRất êmTiếng xả khí
Ứng dụngTự động hóa chính xác, đo kiểm, robotThao tác đơn giản: kẹp/đẩy/dập

Kết luận: VF Series là lựa chọn tối ưu khi cần độ chính xác cao, linh hoạt điều khiển và độ bền chu kỳ; khí nén chỉ phù hợp các thao tác đơn giản, không yêu cầu định vị chính xác.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

VF Series hỗ trợ những lead nào?
Lead tiêu chuẩn 5 / 10 / 16 / 20 mm. Lead nhỏ → lực đẩy lớn; lead lớn → tốc độ cao.
Hành trình tối đa bao nhiêu?
Hầu hết model VF hỗ trợ 50–1200 mm (bước 50 mm); các model lớn như VF27 lên tới 2000 mm.
Có hỗ trợ NPN/PNP và cảm biến home?
Có. Tất cả model VF hỗ trợ NPN hoặc PNP (limit + home) với sơ đồ đấu dây tiêu chuẩn.
Cách viết mã đặt hàng?
Xem Hướng dẫn đặt mã. Ví dụ: VF6N–L10–P–S300–BL–ZP10B–C3–N.

Tải catalog & liên hệ kỹ thuật

Xem thêm: VF Series – Anti-Torsion (W-Robot)
Zalo: 0877900299