Mã SP: N/APhụ kiện điện
aaa tuyến tính EB
Module tuyến tính › EB Series – Module tuyến tính truyền dây đai răng (Timing Belt) EB Series – Module tuyến tính truyền dây đai răng cho môi trường công nghiệp tiêu chuẩn Dải model: EB4 • EB6 • EB8 • EB10 • EB16 • EB20 • EB8S2 • EB10S2 • EB16S2 • EB20S2 • EB6ZR • EB8ZR Hành trình tối đa: 1500–5500 mm (bước 50 mm) Bề rộng thân (Body Width): 40–200 mm • Tải tham chiếu: 8–100 kg (tuỳ model) Đặc trưng: Low-backlash • High speed • Low noise • Bảo trì tối giản Ứng dụng: Pick & place, đóng gói, lắp ráp, X-Y gantry, kiểm tra quang học/vision Timing Belt Drive Stroke up to 5.5 m Low Backlash BW 40–200 mm High Speed / Low Noise 📞 Gọi: 0877900299 💬 Chat Zalo ⬇️ Tải catalog CNC Motion Việt Nam – Đại lý W-Robot: tư vấn chọn model, lên bản vẽ, báo giá nhanh trong ngày. Ảnh minh hoạ dòng EB – truyền dây đai răng, ray tuyến tính, khung nhôm đùn (Universal profile). Giới thiệu EB – đa dụng, hành trình dài, lắp đặt linh hoạt EB Series là họ module tuyến tính truyền dây đai răng (Timing Belt Linear Module) thiết kế theo triết lý “universal profile” cho môi trường công nghiệp tiêu chuẩn. Hệ đai răng + puly bi chính xác giúp chuyển động mượt, ồn thấp, quán tính nhỏ , đặc biệt hiệu quả khi cần tốc độ cao và hành trình dài tới 5.5 m . Thân nhôm đùn cứng vững, ray dẫn hướng tuyến tính chịu tải, bàn trượt nhiều lỗ ren chuẩn giúp tích hợp End-of-Arm Tooling (EoAT), gripper, đồ gá nhanh chóng. EN — EB Series is a family of timing-belt linear modules engineered for general industrial environments . The precision pulley-belt transmission delivers smooth, low-noise motion with low inertia , ideal for high-speed and long-stroke applications up to 5.5 m . Extruded aluminum body, linear guideways, and a tapped mounting carriage enable effortless integration with EOAT, grippers, and fixtures. Dải sản phẩm rộng từ BW 40 mm đến BW 200 mm , kèm biến thể S2 (hai bàn trượt song song tăng độ cứng & tải) và biến thể ZR (đai răng qua cụm truyền tỉ số/giảm tốc cho hành trình ngắn, mô-men cao). Nhờ tương thích với đa số servo phổ biến (Panasonic, Delta, Yaskawa, Mitsubishi…), EB trở thành lựa chọn tối ưu để dựng robot Cartesian/gantry hoặc tuyến X-Y trong thời gian triển khai ngắn. EN — With sizes from BW 40–200 mm , plus S2 variants (dual carriages) and ZR variants (belt reduction for short stroke / high torque applications), EB integrates seamlessly with mainstream servos. It’s an excellent building block for Cartesian/gantry robots and long-travel transfer axes. Cấu tạo & nguyên lý hoạt động | Construction & Working Principle Thành phần chính | Key Components Dây đai răng (Timing Belt): lõi gia cường, ma sát thấp, không backlash khi căng đúng chuẩn. Puly chủ động/bị động: ổ bi chính xác, hành trình êm; tuỳ chọn cụm ZR cho tỉ số truyền. Ray dẫn hướng tuyến tính: độ cứng và độ thẳng cao, giảm mòn khi chạy tốc độ lớn. Thân nhôm đùn: rãnh lắp sensor/cáp, bề mặt phẳng để gá lên khung máy, tải trọng tốt. Bàn trượt: nhiều lỗ ren chuẩn; tuỳ chọn S2 (dual carriage) tăng độ ổn định xoắn. Cảm biến hành trình: hỗ trợ NPN/PNP cho Home/Limit, lắp đặt nhanh. EN — Reinforced timing belt, precision pulleys, linear guideways, extruded aluminum profile, and a tapped carriage form a rigid yet lightweight axis. Optional ZR belt reduction and S2 dual-carriage boost stiffness and torque capacity. Nguyên lý vận hành | Operation Principle Servo quay puly chủ động, kéo dây đai để chuyển đổi chuyển động quay thành tịnh tiến của bàn trượt. Nhờ quán tính thấp của dây đai so với vít me, hệ EB dễ dàng đạt tốc độ/gia tốc cao . Kết hợp cấu hình S-curve trong drive để giảm giật ( jerk ), tăng độ êm, hạn chế rung ở hành trình dài và kéo dài tuổi thọ đai/puly. EN — The servo rotates the drive pulley, translating rotary motion into linear travel via the belt. Low moving inertia enables high speed/acceleration. S-curve motion profiles minimize jerk and vibration, extending belt and bearing life. Ưu điểm kỹ thuật nổi bật | Technical Highlights Tốc độ & gia tốc cao: đáp ứng chu kỳ ngắn cho pick & place, đóng gói, dán nhãn. Hành trình dài đến 5.5 m: tối ưu cho máy kích thước lớn, tuyến transfer dài. Backlash thấp, chuyển động mượt: cải thiện chất lượng thao tác & độ ổn định vị trí. Đa cấu hình: từ BW 40–200 mm; S2 (hai bàn trượt), ZR (tỉ số truyền/giảm tốc). Bảo trì tối giản: không cần bôi trơn vít; kiểm tra/siết đai & vệ sinh ray theo định kỳ. Tương thích servo phổ biến: tiết kiệm thời gian tích hợp, rút ngắn thời gian lên máy. EN — High speed/acceleration; long stroke up to 5.5 m; low backlash; scalable sizes; optional dual-carriage and belt reduction; minimal maintenance; broad servo compatibility. Bảng thông số nhanh – toàn bộ dòng EB | Quick Specs Model Hành trình tối đa Tải ngang tham chiếu Bề rộng thân (BW) Ghi chú EB4 3500 mm 8 kg 40 mm Nhỏ gọn, tốc độ cao EB6 3500 mm 12 kg 60 mm Phổ thông cho pick & place EB8 3500 mm 20 kg 80 mm Độ cứng tốt EB10 5500 mm 35 kg 100 mm Hành trình dài EB16 5500 mm 60 kg 160 mm Khung lớn, ray đôi EB20 5500 mm 100 kg 200 mm Tải lớn EB8S2 3500 mm 5×2 kg 80 mm Hai bàn trượt song song EB10S2 5000 mm 12×2 kg 100 mm Hai bàn trượt song song EB16S2 5000 mm 20×2 kg 160 mm Hai bàn trượt song song EB20S2 5000 mm 30×2 kg 200 mm Hai bàn trượt song song EB6ZR 1500 mm 10 kg 60 mm ZR – truyền tỉ số/giảm tốc EB8ZR 1500 mm 20 kg 80 mm ZR – truyền tỉ số/giảm tốc *Tải nêu trên là giá trị tham chiếu theo cấu hình tiêu chuẩn và phương đặt ngang. Ứng dụng trục dọc cần phanh/đối trọng; hiệu năng thực tế phụ thuộc profile tăng/giảm tốc, quán tính tải, độ cứng gá đặt và môi trường vận hành. Thông số kỹ thuật chi tiết từng model | Detailed Specifications Model EB4 – BW 40 mm | Hành trình 3500 mm | Tải 8 kg Hạng mục Giá trị Ghi chú Truyền động Dây đai răng Backlash thấp, êm Hành trình tối đa 3500 mm Bội số 50 mm Tốc độ khuyến nghị Cao Pick & place nhanh Tải ngang 8 kg Phù hợp EoAT nhẹ Độ lặp lại Cao Ổn định công nghiệp Servo 100–200 W Quán tính thấp EN — EB4 is the most compact variant, optimized for high-speed pick & place in confined footprints. Model EB6 – BW 60 mm | Hành trình 3500 mm | Tải 12 kg Hạng mục Giá trị Ghi chú Hành trình tối đa 3500 mm — Tải ngang 12 kg Đa dụng Servo 200–300 W Tốc độ cao Cảm biến NPN/PNP 2×Limit + 1×Home Ứng dụng Gắp đặt, dán nhãn, cấp liệu Chu kỳ ngắn EN — EB6 balances size and load for mainstream automation cells. Model EB8 – BW 80 mm | Hành trình 3500 mm | Tải 20 kg Hạng mục Giá trị Ghi chú Bề rộng thân 80 mm Độ cứng tốt Tải ngang 20 kg Đồ gá TB Servo 300–400 W — Ứng dụng Pick & place, đóng gói nhanh Throughput cao EN — EB8 provides extra stiffness and payload capacity while remaining compact. Model EB10 – BW 100 mm | Hành trình 5500 mm | Tải 35 kg Hạng mục Giá trị Ghi chú Hành trình tối đa 5500 mm Dài hành trình Tải ngang 35 kg — Servo 400–750 W Tùy tốc/gia tốc Ứng dụng Transfer, in/scan, X-Y gantry Ổn định EN — EB10 extends stroke to 5.5 m for long-travel transfer and scanning lines. Model EB16 – BW 160 mm | Hành trình 5500 mm | Tải 60 kg Hạng mục Giá trị Ghi chú Bề rộng thân 160 mm Cứng vững cao Tải ngang 60 kg — Servo 750–1000 W Tải & gia tốc lớn Ứng dụng Gantry tầm trung, chuyển khay Độ bền cao EN — EB16 targets medium-heavy payload gantries with long travel. Model EB20 – BW 200 mm | Hành trình 5500 mm | Tải 100 kg Hạng mục Giá trị Ghi chú Tải ngang 100 kg Cartesian tải lớn Bề rộng thân 200 mm Siêu cứng vững Servo ≥ 1 kW Gia tốc/tải lớn Ứng dụng Transfer pallet/khay nặng, jig lớn Chu kỳ ổn định EN — EB20 is the heavy-duty member of the family for large fixtures and pallets. Biến thể S2 – Hai bàn trượt song song | Dual-Carriage Variants Nhóm EB8S2 / EB10S2 / EB16S2 / EB20S2 dùng hai bàn trượt chạy đồng bộ trên cùng thân trục, nhằm tăng độ ổn định xoắn , độ cứng và phân phối tải đều hơn khi gắn đồ gá dài hoặc hai đầu kẹp. Model Hành trình Tải tham chiếu BW Ứng dụng EB8S2 3500 mm 5×2 kg 80 mm Hai đồ gá nhẹ, thao tác song song EB10S2 5000 mm 12×2 kg 100 mm Hai đầu kẹp trung bình EB16S2 5000 mm 20×2 kg 160 mm Đồ gá dài, hạn chế lắc EB20S2 5000 mm 30×2 kg 200 mm Hai jig nặng, độ cứng cao EN — S2 variants provide twin carriages for improved torsional stiffness and even load distribution, ideal for long tooling or mirrored dual-gripper operations. Biến thể ZR – Truyền đai tỉ số/giảm tốc | Belt Reduction Variants EB6ZR / EB8ZR dùng cụm truyền đai tỉ số để tăng mô-men, độ mịn ở vùng tốc độ thấp và tối ưu cho hành trình ngắn (≤ 1.5 m). Đây là lựa chọn phù hợp khi cần điều khiển lực chính xác, thao tác tinh hoặc khi tải có quán tính cao ở đầu trục. Model Hành trình Tải tham chiếu BW Ghi chú EB6ZR 1500 mm 10 kg 60 mm Short stroke, high smoothness EB8ZR 1500 mm 20 kg 80 mm Short stroke, higher payload EN — ZR variants add belt reduction for higher torque and smoother low-speed control on short strokes. Cách chọn model EB | Selection Guide Xác định tải & quán tính: tổng khối lượng EoAT + sản phẩm + đồ gá. Nếu mô-men lật lớn, ưu tiên BW lớn hoặc S2. Hành trình & tốc độ: ≥ 3 m nên chọn EB10/16/20; yêu cầu chu kỳ ngắn chọn EB4/6/8. Độ cứng gá lắp: khung máy cần phẳng và cứng; cân nhắc thêm thanh gia cường cho EB dài. Hồ sơ chuyển động (motion profile): dùng S-curve để giảm jerk; giới hạn gia tốc theo tải. Biến thể: S2 khi cần hai điểm gá; ZR khi hành trình ngắn và cần mô-men/độ mịn cao. Môi trường: công nghiệp tiêu chuẩn; nếu cần phòng sạch/bụi thấp, trao đổi để chọn option phù hợp. EN — Determine payload/inertia, stroke & speed, frame stiffness, motion profile, and environment. Choose S2 for dual-carriage needs and ZR for short-stroke, high-torque smooth control. Lắp đặt & bảo trì | Installation & Maintenance Căn thẳng/vuông: đặt module lên mặt phẳng chuẩn, căn song song ray trước khi siết lực theo khuyến nghị. Đồng tâm truyền động: lắp motor & coupler đồng tâm; puly quay trơn, không đảo. Cảm biến: đấu NPN/PNP , kiểm tra Home/Limit; chạy thử ở tốc độ thấp để set offset an toàn. Profile chuyển động: bật S-curve; đặt giới hạn gia tốc, tốc độ, jerk dựa trên tải & độ cứng gá. Độ căng đai: kiểm tra định kỳ; đai chùng gây sai số & rung; đai quá căng gây mòn ổ bi. Vệ sinh & bôi trơn ray: giữ ray sạch; dùng mỡ/nhớt đúng khuyến nghị nhà sản xuất ray. Kiểm tra cơ khí: siết lại bulông sau 24–48 h vận hành đầu; quan sát tiếng ồn, nhiệt, rung. EN — Align and square the axis; ensure concentric coupling; validate sensors; apply S-curve profiles; maintain correct belt tension; keep guideways clean and lubricated; re-torque fasteners after run-in. So sánh nhanh EB vs. VETB (đều là Timing Belt) Tiêu chí EB Series VETB Series Định vị dòng Universal, dải BW 40–200 mm, nhiều biến thể (S2, ZR) Speed-focused, BW 140–220 mm Hành trình 1.5–5.5 m ~3.8 m Tải tối đa (ngang) ~100 kg (EB20) ~85 kg (VETB22) Ứng dụng Đa dụng từ nhẹ đến nặng, X-Y gantry Pick & place tốc độ rất cao Hướng dẫn đặt mã (Order Code) – EB EB [4|6|8|10|16|20] [S2|ZR] — L [..] — S [Chiều dài hành trình] — [L|R] — ZP [..] — C [..] — ZK [..] Giải thích thành phần EB4…EB20: kích cỡ theo BW & tải. S2: hai bàn trượt đồng bộ. ZR: truyền đai tỉ số/giảm tốc. L..: biến thể cơ khí (khung/puly/cover). S..: hành trình (bội số 50 mm; tối đa theo model). L/R: hướng gắn motor Left/Right. ZP..: coupler theo trục servo–puly. C.., ZK..: nhóm cảm biến/cáp/phụ kiện. Ví dụ đặt mã EB6 — L30 — S2200 — R — ZP40B — C3 — ZK10 → Pick & place gọn, tải nhẹ. EB10 — L45 — S4800 — L — ZP50B — C4 — ZK12 → Transfer dài, tốc độ cao. EB16S2 — L45 — S5000 — R — ZP55B — C5 — ZK15 → Hai bàn trượt, đồ gá dài. EB8ZR — L30 — S1200 — L — ZP45B — C3 — ZK10 → ZR cho mô-men/độ mịn cao. Ứng dụng tiêu biểu | Typical Applications Robot Cartesian/Gantry nhiều trục cho pick & place tốc độ cao , lắp ráp, dán nhãn. Máy đóng gói , phân loại, cấp liệu; line in/scan & kiểm tra quang học/vision. Tuyến transfer khay/chi tiết dài tới 5.5 m; kết hợp X-Y với trục Z để tạo hệ 3 trục . Ứng dụng yêu cầu độ êm , ồn thấp và bảo trì tối giản so với vít me ở hành trình dài. EN — High-speed pick & place, packaging, sorting & feeding, optical inspection, long-travel transfer lines, and multi-axis Cartesian robots. Câu hỏi thường gặp (FAQ) EB gồm những model nào? Có 12 model: EB4, EB6, EB8, EB10, EB16, EB20, EB8S2, EB10S2, EB16S2, EB20S2, EB6ZR, EB8ZR . EB có phù hợp phòng sạch không? EB hướng đến môi trường công nghiệp tiêu chuẩn . Nếu yêu cầu phòng sạch hoặc chống bụi cao, vui lòng liên hệ để tư vấn option phù hợp (nắp che, mỡ bôi trơn, lựa chọn vật liệu…). Độ lặp lại của EB là bao nhiêu? Độ lặp lại cao nhờ cơ cấu đai răng & ray tuyến tính chính xác; thực tế phụ thuộc cấu hình servo, profile chuyển động, độ căng đai và độ cứng gá đặt. Khi nào nên chọn S2 hay ZR? S2 phù hợp khi cần hai điểm gá đồng thời hoặc tăng độ cứng chống lắc cho đồ gá dài; ZR phù hợp hành trình ngắn cần mô-men cao, độ mịn ở tốc độ thấp. So với vít me, EB có ưu/nhược gì? Ưu: tốc độ/gia tốc cao hơn, êm hơn ở hành trình dài, bảo trì ít hơn. Nhược: độ chính xác vị trí tuyệt đối của đai thường thấp hơn vít me; nếu cần chính xác tuyệt đối cao, cân nhắc trục vít me hoặc kết hợp thước quang/encoder tuyến tính. Tải catalog & liên hệ kỹ thuật Gửi thông tin tải – hành trình – tốc độ – môi trường ; kỹ sư CNC Motion sẽ đề xuất cấu hình EB tối ưu, kèm bản vẽ & báo giá. 📞 Gọi 0877900299 💬 Chat Zalo 📥 Tải catalog EB (PDF) Zalo: 0877900299
TGCDTGCD160X1000STNCXi lanh vuông